(Top Banner Ad)
recover
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Y học, Kinh tế

recover

UK: /rɪˈkʌvə(r)/ • US: /rɪˈkʌvər/

Nghĩa tiếng Việt

hồi phục bình phục khôi phục thu hồi giành lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To return to a normal state of health, mind, or strength.

Vietnamese Meaning

Hồi phục, bình phục, lấy lại (sức khỏe, tinh thần); khôi phục, giành lại (vị trí, tài sản).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It took her several weeks to recover from the flu."

    "Cô ấy mất vài tuần để hồi phục sau cúm."

  • "The economy is slowly recovering."

    "Nền kinh tế đang phục hồi chậm."

  • "They recovered all of the missing files."

    "Họ đã khôi phục tất cả các tệp bị mất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recovery sự hồi phục, sự lấy lại được, sự phục hồi
Adjective recoverable có thể hồi phục, có thể lấy lại được, có thể khôi phục
Adjective unrecoverable không thể hồi phục, không thể lấy lại được, không thể khôi phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recuperare
Old French
recovrer
Middle English
recoveren
Modern English
recover

Hành trình từ 'lấy lại' đến 'hồi phục'

Từ 'recover' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'recuperare' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'lấy lại, tìm lại được' hoặc 'trở lại trạng thái ban đầu'. Trải qua tiếng Pháp cổ ('recovrer'), nghĩa của từ này dần mở rộng để chỉ việc hồi phục sức khỏe, khôi phục lại tài sản hoặc lấy lại trạng thái tinh thần ổn định sau một khó khăn, mất mát hay bệnh tật. Điều này cho thấy ý niệm về sự phục hồi và giành lại những gì đã mất đã tồn tại và phát triển xuyên suốt lịch sử ngôn ngữ.

Usage Note

recover thường mang ý nghĩa trở lại trạng thái ban đầu hoặc một trạng thái tốt hơn sau một giai đoạn khó khăn, bệnh tật, hoặc mất mát. Nên phân biệt với 'cure' (chữa khỏi bệnh) và 'heal' (lành vết thương). 'Recover' nhấn mạnh quá trình trở lại trạng thái khỏe mạnh, trong khi 'cure' chỉ sự khỏi bệnh hoàn toàn.

Prepositions

from

'recover from' được sử dụng để chỉ sự hồi phục sau một căn bệnh, chấn thương, hoặc trải nghiệm tiêu cực. Ví dụ: 'She is recovering from a cold.' (Cô ấy đang hồi phục sau cơn cảm lạnh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + recover
  • fully fully recover
    (hồi phục hoàn toàn)
  • quickly quickly recover
    (hồi phục nhanh chóng)
  • slowly slowly recover
    (hồi phục chậm rãi)
recover + Noun (object)
  • strength recover strength
    (lấy lại sức lực)
  • balance recover balance
    (lấy lại thăng bằng)
  • lost data recover lost data
    (khôi phục dữ liệu bị mất)
recover + Prepositional phrase
  • from illness recover from illness
    (hồi phục sau bệnh tật)
  • from a shock recover from a shock
    (bình tĩnh lại sau cú sốc)
  • from a financial loss recover from a financial loss
    (gượng dậy sau mất mát tài chính)

Idioms

  • recover one's composure

    lấy lại bình tĩnh, giữ được thái độ điềm tĩnh

    "She took a deep breath to recover her composure before speaking."

    (Cô ấy hít thở sâu để lấy lại bình tĩnh trước khi nói.)

  • recover lost ground

    lấy lại vị thế, bù đắp thiệt hại, giành lại những gì đã mất

    "The company is working hard to recover lost ground after the economic downturn."

    (Công ty đang nỗ lực để lấy lại vị thế đã mất sau suy thoái kinh tế.)

  • recover one's stride

    lấy lại phong độ, hoạt động lại trôi chảy và hiệu quả

    "After a difficult start, the team finally began to recover its stride in the second half."

    (Sau khởi đầu khó khăn, đội bóng cuối cùng đã lấy lại phong độ trong hiệp hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recover

Động từ
Lật mặt

Hồi phục, bình phục, lấy lại (sức khỏe, tinh thần); khôi phục, giành lại (vị trí, tài sản).

"It took her several weeks to recover from the flu."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recover".

Ý nghĩa của 'hồi phục' trong y học phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'recovery' (hồi phục) trong y học không chỉ đơn thuần là việc hết bệnh hay lành vết thương, mà còn bao gồm một quá trình toàn diện. Quá trình này có thể kéo dài, đòi hỏi sự chăm sóc hậu phẫu, phục hồi chức năng (vật lý trị liệu), và đặc biệt là hỗ trợ tâm lý để bệnh nhân có thể hòa nhập trở lại cuộc sống bình thường. Các bệnh viện và cơ sở y tế thường có các chương trình phục hồi chuyên biệt để tối ưu hóa kết quả điều trị.

Khái niệm 'kinh tế phục hồi'

Trong kinh tế học, 'economic recovery' (kinh tế phục hồi) là một thuật ngữ quan trọng, chỉ giai đoạn sau suy thoái khi nền kinh tế bắt đầu tăng trưởng trở lại. Giai đoạn này thường đi kèm với các dấu hiệu tích cực như giảm tỷ lệ thất nghiệp, tăng trưởng GDP, và niềm tin của người tiêu dùng và nhà đầu tư được cải thiện. Đây là một chu kỳ kinh tế được theo dõi sát sao bởi các nhà hoạch định chính sách và giới chuyên gia, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của hàng triệu người.