(Top Banner Ad)
mend
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

mend

UK: /mend/ • US: /mend/

Nghĩa tiếng Việt

sửa chữa chữa lành (vết thương tinh thần)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To repair (something that is broken or torn).

Vietnamese Meaning

Sửa chữa (cái gì đó bị hỏng hoặc rách).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She mended the tear in her jeans."

    "Cô ấy đã vá vết rách trên quần jean của mình."

  • "The mechanic mended the car engine."

    "Người thợ máy đã sửa chữa động cơ xe ô tô."

  • "Time will mend his broken heart."

    "Thời gian sẽ chữa lành trái tim tan vỡ của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mend sửa chữa, vá, chữa lành
Noun mender người sửa chữa, thợ sửa
Adjective mendable có thể sửa chữa được
Noun mending sự sửa chữa, đồ đang sửa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mend-
Latin
emendare
Old French
amender
English
mend

Nguồn gốc của 'mend'

Từ 'mend' bắt nguồn từ tiếng Latin 'emendare', có nghĩa là 'sửa chữa' hoặc 'làm cho tốt hơn'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'amender'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc cải thiện đạo đức hoặc hành vi, nhưng dần dần tập trung vào ý nghĩa sửa chữa vật chất như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'mend' thường được dùng để chỉ việc sửa chữa những thứ nhỏ, đơn giản, không đòi hỏi kỹ thuật cao. Nó có thể dùng cho quần áo, đồ đạc trong nhà, hoặc thậm chí là các mối quan hệ. So với 'repair', 'mend' mang tính chất thủ công và ít phức tạp hơn. 'Fix' là một từ đồng nghĩa phổ biến hơn, nhưng 'mend' mang sắc thái trang trọng hơn và thường gợi ý đến việc khôi phục lại trạng thái ban đầu.

Prepositions

up over

'Mend up' thường được dùng để chỉ sự phục hồi sức khỏe hoặc tinh thần sau một khoảng thời gian khó khăn. 'Mend over' thường ít được sử dụng hơn và có thể mang nghĩa là sửa chữa sai lầm hoặc cải thiện mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mend
  • try to mend a broken heart
    (cố gắng hàn gắn một trái tim tan vỡ)
  • need to need to mend a relationship
    (cần phải hàn gắn một mối quan hệ)
  • help to help mend fences
    (giúp hàn gắn mối quan hệ (thường sau tranh cãi))
Adjective + mend
  • quick a quick mend
    (sự sửa chữa nhanh chóng)
  • temporary a temporary mend
    (sự sửa chữa tạm thời)

Idioms

  • mend your ways

    cải thiện cách cư xử, thay đổi tính nết theo hướng tốt hơn

    "He promised to mend his ways and become a better person."

    (Anh ấy hứa sẽ cải thiện cách cư xử của mình và trở thành một người tốt hơn.)

  • on the mend

    đang hồi phục, đang trên đà bình phục (sau bệnh tật hoặc khó khăn)

    "After a week in the hospital, she's finally on the mend."

    (Sau một tuần nằm viện, cuối cùng cô ấy cũng đang trên đà hồi phục.)

  • mend fences

    hàn gắn mối quan hệ (sau tranh cãi)

    "After their argument, they decided to mend fences."

    (Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định hàn gắn mối quan hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mend

Động từ
Lật mặt

Sửa chữa (cái gì đó bị hỏng hoặc rách).

"She mended the tear in her jeans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mend".

Ý nghĩa của sự sửa chữa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sửa chữa đồ đạc bị hỏng (mending) thường được coi trọng vì nó thể hiện tính tiết kiệm và sự tôn trọng đối với tài sản. Thay vì vứt bỏ và mua mới, người ta cố gắng sửa chữa để kéo dài tuổi thọ của vật dụng.

Kết nối và hàn gắn

Từ 'mend' không chỉ dùng để sửa chữa vật chất mà còn mang ý nghĩa hàn gắn các mối quan hệ. Việc 'mending fences' (hàn gắn hàng rào) thể hiện mong muốn hòa giải và xây dựng lại mối quan hệ tốt đẹp với người khác.