mend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sửa chữa (cái gì đó bị hỏng hoặc rách).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She mended the tear in her jeans."
"Cô ấy đã vá vết rách trên quần jean của mình."
-
"The mechanic mended the car engine."
"Người thợ máy đã sửa chữa động cơ xe ô tô."
-
"Time will mend his broken heart."
"Thời gian sẽ chữa lành trái tim tan vỡ của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mend' thường được dùng để chỉ việc sửa chữa những thứ nhỏ, đơn giản, không đòi hỏi kỹ thuật cao. Nó có thể dùng cho quần áo, đồ đạc trong nhà, hoặc thậm chí là các mối quan hệ. So với 'repair', 'mend' mang tính chất thủ công và ít phức tạp hơn. 'Fix' là một từ đồng nghĩa phổ biến hơn, nhưng 'mend' mang sắc thái trang trọng hơn và thường gợi ý đến việc khôi phục lại trạng thái ban đầu.
Prepositions
'Mend up' thường được dùng để chỉ sự phục hồi sức khỏe hoặc tinh thần sau một khoảng thời gian khó khăn. 'Mend over' thường ít được sử dụng hơn và có thể mang nghĩa là sửa chữa sai lầm hoặc cải thiện mối quan hệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to mend a broken heart (cố gắng hàn gắn một trái tim tan vỡ)
-
need to need to mend a relationship (cần phải hàn gắn một mối quan hệ)
-
help to help mend fences (giúp hàn gắn mối quan hệ (thường sau tranh cãi))
-
quick a quick mend (sự sửa chữa nhanh chóng)
-
temporary a temporary mend (sự sửa chữa tạm thời)
Idioms
-
mend your ways
cải thiện cách cư xử, thay đổi tính nết theo hướng tốt hơn
"He promised to mend his ways and become a better person."
(Anh ấy hứa sẽ cải thiện cách cư xử của mình và trở thành một người tốt hơn.)
-
on the mend
đang hồi phục, đang trên đà bình phục (sau bệnh tật hoặc khó khăn)
"After a week in the hospital, she's finally on the mend."
(Sau một tuần nằm viện, cuối cùng cô ấy cũng đang trên đà hồi phục.)
-
mend fences
hàn gắn mối quan hệ (sau tranh cãi)
"After their argument, they decided to mend fences."
(Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định hàn gắn mối quan hệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mend
Động từSửa chữa (cái gì đó bị hỏng hoặc rách).
"She mended the tear in her jeans."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mend".
