(Top Banner Ad)
cure
B2
danh từ B2 Y học

cure

UK: /kjʊə(r)/ • US: /kjʊr/

Nghĩa tiếng Việt

chữa khỏi phương pháp chữa bệnh thuốc chữa bệnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or treatment that cures a disease or ailment.

Vietnamese Meaning

Phương pháp hoặc loại thuốc chữa khỏi bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Doctors are working to find a cure for cancer."

    "Các bác sĩ đang nỗ lực tìm ra phương pháp chữa trị ung thư."

  • "There is no known cure for the common cold."

    "Không có phương pháp chữa trị nào được biết đến cho bệnh cảm lạnh thông thường."

  • "He was cured of his addiction after months of therapy."

    "Anh ấy đã cai nghiện thành công sau nhiều tháng điều trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cure Sự chữa trị; phương thuốc
Verb cure Chữa khỏi; điều trị
Adjective curable Có thể chữa khỏi (bệnh)
Adjective curative Có tính chữa bệnh; có khả năng hồi phục
Noun curer Người chữa bệnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cura
Old French
cure
Middle English
cure
Modern English
cure

Nguồn Gốc của Sự Chăm Sóc

Từ 'cure' ban đầu bắt nguồn từ tiếng Latin *cura*, mang ý nghĩa là 'sự chăm sóc', 'mối bận tâm' hoặc 'sự trông nom'. Mãi đến khi đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung đại, ý nghĩa này mới dần chuyển thành 'sự điều trị y tế' hoặc 'phương pháp hồi phục sức khỏe'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của việc chữa bệnh luôn gắn liền với sự quan tâm và chăm sóc người khác.

Cùng Họ Với 'Curator'

Bạn có biết từ 'cure' (chữa bệnh) và 'curator' (người quản lý bảo tàng) có cùng nguồn gốc? 'Curator' là người chịu trách nhiệm chăm sóc và trông nom các bộ sưu tập quý giá. Cả hai từ đều phản ánh nghĩa gốc Latin là *cura* – hành động chăm sóc và bảo vệ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một phương pháp điều trị hoàn chỉnh và hiệu quả. Khác với 'treatment' (điều trị), 'cure' ngụ ý sự khỏi bệnh hoàn toàn. Ví dụ, hóa trị là một 'treatment' cho ung thư, nhưng không phải lúc nào cũng là 'cure'.

Prepositions

for to

Cure for: phương pháp chữa trị cho bệnh gì đó. Cure to: ít phổ biến hơn, mang nghĩa trừu tượng hơn về giải pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Cure
  • permanent a permanent cure
    (phương pháp chữa trị vĩnh viễn/triệt để)
  • miraculous a miraculous cure
    (sự chữa lành thần kỳ)
  • effective an effective cure
    (phương thuốc hiệu quả)
Verb + Cure
  • find find a cure
    (tìm ra phương pháp chữa bệnh)
  • seek seek a cure
    (tìm kiếm cách chữa trị)
  • effect effect a cure
    (thực hiện/đạt được sự chữa lành)
Noun + Cure
  • cancer a cancer cure
    (phương pháp chữa bệnh ung thư)
  • quick a quick cure
    (phương pháp chữa trị nhanh chóng)

Idioms

  • An ounce of prevention is worth a pound of cure.

    Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (Một lượng nhỏ phòng ngừa đáng giá hơn một lượng lớn chữa trị.)

    "Don't wait until you're sick; remember, an ounce of prevention is worth a pound of cure."

    (Đừng đợi đến khi bạn bị ốm; hãy nhớ rằng, phòng bệnh hơn chữa bệnh.)

  • Past cure / Beyond cure

    Không thể chữa trị/Cứu vãn được nữa (thường dùng cho các vấn đề không chỉ là bệnh tật).

    "The relationship was past cure; they had to break up."

    (Mối quan hệ này không thể cứu vãn được nữa; họ buộc phải chia tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cure

danh từ
Lật mặt

Phương pháp hoặc loại thuốc chữa khỏi bệnh tật.

"Doctors are working to find a cure for cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cure".

Chén Thánh Y Học

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'tìm kiếm phương thuốc chữa trị' (the search for a cure) cho các bệnh nan y như ung thư hay AIDS thường được ví như 'tìm kiếm Chén Thánh' (the Holy Grail). Đây là ẩn dụ cho một mục tiêu tối thượng, cực kỳ khó khăn nhưng mang lại hy vọng lớn lao cho toàn nhân loại.

Lương Thực và Sự Hồi Phục

Ở nhiều truyền thống, từ 'cure' không chỉ áp dụng cho y học mà còn dùng trong quá trình bảo quản thực phẩm (chẳng hạn như ướp thịt hoặc cá muối – curing meat/fish). Hành động 'chữa' thực phẩm này giúp bảo vệ và kéo dài tuổi thọ của chúng, tương tự như cách chữa bệnh bảo vệ sự sống con người.