masses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Large numbers of people.
Vietnamese Meaning
Số lượng lớn người, quần chúng, đám đông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government needs to listen to the needs of the masses."
"Chính phủ cần lắng nghe nhu cầu của quần chúng."
-
"The political party aimed to gain the support of the masses."
"Đảng chính trị đó nhắm đến việc giành được sự ủng hộ của quần chúng."
-
"Masses of tourists visit the city every summer."
"Hàng loạt khách du lịch đến thăm thành phố mỗi mùa hè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mass | khối, khối lượng; quần chúng, đại chúng |
| Noun | massification | sự quần chúng hóa |
| Noun | demassification | sự phân rã khỏi tính quần chúng |
| Adjective | mass | đại chúng, hàng loạt |
| Adjective | massive | to lớn, đồ sộ |
| Adjective | massy | kết thành khối, đặc |
| Verb | mass | tập hợp thành khối, tụ lại |
| Adverb | massively | một cách to lớn, đồ sộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một nhóm lớn người không được phân biệt rõ ràng, có thể liên quan đến các phong trào xã hội, chính trị hoặc tôn giáo. Nhấn mạnh vào số lượng lớn và thường mang tính tập thể, không chú trọng vào từng cá nhân.
Prepositions
of: thường dùng để chỉ một phần của tổng thể lớn hơn (e.g., 'the voice of the masses'). to: thường dùng để chỉ sự ảnh hưởng hoặc hành động hướng đến quần chúng (e.g., 'appealing to the masses').
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common masses (quần chúng nhân dân (những người bình thường))
-
working working masses (quần chúng lao động)
-
general general masses (đại đa số quần chúng)
-
oppressed oppressed masses (quần chúng bị áp bức)
-
unthinking unthinking masses (quần chúng thiếu suy nghĩ (thường mang ý tiêu cực))
-
appeal to appeal to the masses (kêu gọi, thu hút quần chúng)
-
mobilize mobilize the masses (huy động quần chúng)
-
rouse rouse the masses (khơi dậy, kích động quần chúng)
-
educate educate the masses (giáo dục quần chúng)
-
for for the masses (dành cho quần chúng, vì quần chúng)
-
power power of the masses (sức mạnh của quần chúng)
-
voice voice of the masses (tiếng nói của quần chúng)
Idioms
-
the great unwashed
quần chúng, dân đen (thường mang ý hơi khinh thường hoặc coi thường)
"The politician claimed to understand the needs of the great unwashed, but his policies suggested otherwise."
(Vị chính trị gia tuyên bố hiểu nhu cầu của dân đen, nhưng các chính sách của ông ta lại cho thấy điều ngược lại.)
-
the common masses
quần chúng nhân dân, người dân bình thường
"The new policy aims to improve living conditions for the common masses."
(Chính sách mới nhằm cải thiện điều kiện sống cho quần chúng nhân dân.)
-
to stir the masses
kích động, khơi dậy tinh thần quần chúng
"The charismatic leader was able to stir the masses with his powerful speeches."
(Vị lãnh đạo đầy sức hút đã có thể kích động quần chúng bằng những bài diễn văn mạnh mẽ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
masses
NounSố lượng lớn người, quần chúng, đám đông.
"The government needs to listen to the needs of the masses."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government should provide mass transportation for everyone. |
Chính phủ nên cung cấp phương tiện giao thông công cộng cho tất cả mọi người. |
| Phủ định | They cannot ignore the mass protests any longer. |
Họ không thể phớt lờ các cuộc biểu tình lớn hơn nữa. |
| Nghi vấn | Could the mass media be more responsible in reporting news? |
Liệu các phương tiện truyền thông đại chúng có thể có trách nhiệm hơn trong việc đưa tin không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The masses gathered, eager and expectant, waiting for the leader's arrival. |
Đám đông tụ tập, háo hức và mong đợi, chờ đợi sự xuất hiện của nhà lãnh đạo. |
| Phủ định | Despite the advertisements, the product didn't appeal to the masses, and sales were low. |
Mặc dù có quảng cáo, sản phẩm không hấp dẫn được số đông, và doanh số bán hàng thấp. |
| Nghi vấn | Considering the current economic climate, will this policy truly benefit the masses, or only a select few? |
Xem xét tình hình kinh tế hiện tại, liệu chính sách này có thực sự mang lại lợi ích cho số đông, hay chỉ một số ít? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government provides mass transportation, it will reduce traffic congestion. |
Nếu chính phủ cung cấp phương tiện giao thông công cộng đại trà, nó sẽ giảm ùn tắc giao thông. |
| Phủ định | If the company doesn't produce goods for the mass market, it won't achieve high sales. |
Nếu công ty không sản xuất hàng hóa cho thị trường đại chúng, nó sẽ không đạt được doanh số cao. |
| Nghi vấn | Will the mass media report the truth if the government controls it? |
Liệu các phương tiện truyền thông đại chúng có đưa tin sự thật nếu chính phủ kiểm soát chúng không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had listened to the concerns of the masses, the protests would have been avoided. |
Nếu chính phủ đã lắng nghe những lo ngại của quần chúng, các cuộc biểu tình đã có thể tránh được. |
| Phủ định | If the company had not ignored the mass appeal of the product, they would not have faced such significant losses. |
Nếu công ty không bỏ qua sức hấp dẫn đại chúng của sản phẩm, họ đã không phải đối mặt với những tổn thất lớn như vậy. |
| Nghi vấn | Would the political party have won the election if they had better understood the needs of the masses? |
Liệu đảng chính trị có thắng cử nếu họ hiểu rõ hơn nhu cầu của quần chúng không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the rally, the organizers will have amassed a huge crowd. |
Đến cuối cuộc biểu tình, những người tổ chức sẽ đã tập hợp được một đám đông khổng lồ. |
| Phủ định | By next year, the company won't have amassed enough capital to launch the new product. |
Đến năm sau, công ty sẽ không tích lũy đủ vốn để tung ra sản phẩm mới. |
| Nghi vấn | Will the historian have amassed sufficient evidence to support the new theory by the time the book is published? |
Liệu nhà sử học có thu thập đủ bằng chứng để hỗ trợ lý thuyết mới vào thời điểm cuốn sách được xuất bản không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "masses".
