(Top Banner Ad)
masses
B2
Noun B2 Xã hội học, Chính trị học

masses

UK: /ˈmæsɪz/ • US: /ˈmæsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

quần chúng đám đông số đông vô số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Large numbers of people.

Vietnamese Meaning

Số lượng lớn người, quần chúng, đám đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government needs to listen to the needs of the masses."

    "Chính phủ cần lắng nghe nhu cầu của quần chúng."

  • "The political party aimed to gain the support of the masses."

    "Đảng chính trị đó nhắm đến việc giành được sự ủng hộ của quần chúng."

  • "Masses of tourists visit the city every summer."

    "Hàng loạt khách du lịch đến thăm thành phố mỗi mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mass khối, khối lượng; quần chúng, đại chúng
Noun massification sự quần chúng hóa
Noun demassification sự phân rã khỏi tính quần chúng
Adjective mass đại chúng, hàng loạt
Adjective massive to lớn, đồ sộ
Adjective massy kết thành khối, đặc
Verb mass tập hợp thành khối, tụ lại
Adverb massively một cách to lớn, đồ sộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μᾶζα (mâza)
Latin
massa
Old French
masse
Middle English
masse
English
mass (then masses)

Nguồn Gốc "Khối Lượng" và "Quần Chúng"

Từ "mass" ban đầu trong tiếng Hy Lạp cổ là "mâza" có nghĩa là "bánh lúa mạch" hoặc "khối bột nhào". Từ này được tiếp nhận vào tiếng Latin thành "massa" với nghĩa "khối, cục". Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để chỉ một "khối lượng lớn" hoặc "số lượng lớn" của bất cứ thứ gì. Đến thế kỷ 18, từ "the masses" (số nhiều) bắt đầu được dùng để chỉ "đông đảo quần chúng, những người dân thường", đặc biệt là những người không có địa vị xã hội cao hoặc ít được giáo dục, mang sắc thái tập thể và thường có hàm ý về ảnh hưởng xã hội hoặc chính trị.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một nhóm lớn người không được phân biệt rõ ràng, có thể liên quan đến các phong trào xã hội, chính trị hoặc tôn giáo. Nhấn mạnh vào số lượng lớn và thường mang tính tập thể, không chú trọng vào từng cá nhân.

Prepositions

of to

of: thường dùng để chỉ một phần của tổng thể lớn hơn (e.g., 'the voice of the masses'). to: thường dùng để chỉ sự ảnh hưởng hoặc hành động hướng đến quần chúng (e.g., 'appealing to the masses').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + masses
  • common common masses
    (quần chúng nhân dân (những người bình thường))
  • working working masses
    (quần chúng lao động)
  • general general masses
    (đại đa số quần chúng)
  • oppressed oppressed masses
    (quần chúng bị áp bức)
  • unthinking unthinking masses
    (quần chúng thiếu suy nghĩ (thường mang ý tiêu cực))
Verb + masses
  • appeal to appeal to the masses
    (kêu gọi, thu hút quần chúng)
  • mobilize mobilize the masses
    (huy động quần chúng)
  • rouse rouse the masses
    (khơi dậy, kích động quần chúng)
  • educate educate the masses
    (giáo dục quần chúng)
Noun + of + masses / Prepositional Phrases
  • for for the masses
    (dành cho quần chúng, vì quần chúng)
  • power power of the masses
    (sức mạnh của quần chúng)
  • voice voice of the masses
    (tiếng nói của quần chúng)

Idioms

  • the great unwashed

    quần chúng, dân đen (thường mang ý hơi khinh thường hoặc coi thường)

    "The politician claimed to understand the needs of the great unwashed, but his policies suggested otherwise."

    (Vị chính trị gia tuyên bố hiểu nhu cầu của dân đen, nhưng các chính sách của ông ta lại cho thấy điều ngược lại.)

  • the common masses

    quần chúng nhân dân, người dân bình thường

    "The new policy aims to improve living conditions for the common masses."

    (Chính sách mới nhằm cải thiện điều kiện sống cho quần chúng nhân dân.)

  • to stir the masses

    kích động, khơi dậy tinh thần quần chúng

    "The charismatic leader was able to stir the masses with his powerful speeches."

    (Vị lãnh đạo đầy sức hút đã có thể kích động quần chúng bằng những bài diễn văn mạnh mẽ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

masses

Noun
Lật mặt

Số lượng lớn người, quần chúng, đám đông.

"The government needs to listen to the needs of the masses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should provide mass transportation for everyone.
Chính phủ nên cung cấp phương tiện giao thông công cộng cho tất cả mọi người.
Phủ định
They cannot ignore the mass protests any longer.
Họ không thể phớt lờ các cuộc biểu tình lớn hơn nữa.
Nghi vấn
Could the mass media be more responsible in reporting news?
Liệu các phương tiện truyền thông đại chúng có thể có trách nhiệm hơn trong việc đưa tin không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The masses gathered, eager and expectant, waiting for the leader's arrival.
Đám đông tụ tập, háo hức và mong đợi, chờ đợi sự xuất hiện của nhà lãnh đạo.
Phủ định
Despite the advertisements, the product didn't appeal to the masses, and sales were low.
Mặc dù có quảng cáo, sản phẩm không hấp dẫn được số đông, và doanh số bán hàng thấp.
Nghi vấn
Considering the current economic climate, will this policy truly benefit the masses, or only a select few?
Xem xét tình hình kinh tế hiện tại, liệu chính sách này có thực sự mang lại lợi ích cho số đông, hay chỉ một số ít?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government provides mass transportation, it will reduce traffic congestion.
Nếu chính phủ cung cấp phương tiện giao thông công cộng đại trà, nó sẽ giảm ùn tắc giao thông.
Phủ định
If the company doesn't produce goods for the mass market, it won't achieve high sales.
Nếu công ty không sản xuất hàng hóa cho thị trường đại chúng, nó sẽ không đạt được doanh số cao.
Nghi vấn
Will the mass media report the truth if the government controls it?
Liệu các phương tiện truyền thông đại chúng có đưa tin sự thật nếu chính phủ kiểm soát chúng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had listened to the concerns of the masses, the protests would have been avoided.
Nếu chính phủ đã lắng nghe những lo ngại của quần chúng, các cuộc biểu tình đã có thể tránh được.
Phủ định
If the company had not ignored the mass appeal of the product, they would not have faced such significant losses.
Nếu công ty không bỏ qua sức hấp dẫn đại chúng của sản phẩm, họ đã không phải đối mặt với những tổn thất lớn như vậy.
Nghi vấn
Would the political party have won the election if they had better understood the needs of the masses?
Liệu đảng chính trị có thắng cử nếu họ hiểu rõ hơn nhu cầu của quần chúng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the rally, the organizers will have amassed a huge crowd.
Đến cuối cuộc biểu tình, những người tổ chức sẽ đã tập hợp được một đám đông khổng lồ.
Phủ định
By next year, the company won't have amassed enough capital to launch the new product.
Đến năm sau, công ty sẽ không tích lũy đủ vốn để tung ra sản phẩm mới.
Nghi vấn
Will the historian have amassed sufficient evidence to support the new theory by the time the book is published?
Liệu nhà sử học có thu thập đủ bằng chứng để hỗ trợ lý thuyết mới vào thời điểm cuốn sách được xuất bản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "masses".

Vai trò của Quần chúng trong Xã hội Dân chủ

Trong các xã hội dân chủ, "quần chúng" (the masses) được coi là nền tảng của quyền lực chính trị. Quyền bầu cử phổ thông đầu phiếu trao cho mỗi cá nhân thuộc quần chúng quyền lực để định hình chính phủ và chính sách quốc gia. Các phong trào xã hội, biểu tình hay cách mạng thường xuất phát từ sự bất mãn hoặc mong muốn thay đổi của quần chúng.

Văn hóa Đại chúng và Tiêu dùng

Khái niệm "masses" cũng gắn liền với "văn hóa đại chúng" (mass culture) và "tiêu dùng đại chúng" (mass consumption). Đây là những sản phẩm văn hóa, giải trí và hàng hóa được tạo ra và phân phối rộng rãi để thu hút một số lượng lớn người tiêu dùng, thường thông qua các phương tiện truyền thông đại chúng. Điều này có thể dẫn đến sự đồng nhất hóa lối sống nhưng cũng mang lại khả năng tiếp cận rộng rãi hơn.