pile
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pile'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một đống đồ vật được xếp hoặc nằm chồng lên nhau.
Ví dụ Thực tế với 'Pile'
-
"There was a pile of clothes on the floor."
"Có một đống quần áo trên sàn nhà."
-
"The papers were piled high on his desk."
"Giấy tờ được chất cao trên bàn làm việc của anh ấy."
-
"They piled into the bus."
"Họ chen chúc lên xe buýt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pile'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pile'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'pile' thường được dùng để chỉ một lượng lớn các vật phẩm được xếp chồng lên nhau một cách lộn xộn hoặc có tổ chức. Nó khác với 'stack' ở chỗ 'stack' thường chỉ một đống được xếp ngăn nắp, có trật tự hơn. 'Heap' cũng tương tự 'pile', nhưng có thể gợi ý về một sự lộn xộn lớn hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Pile of' được dùng để chỉ một đống cái gì đó (ví dụ: a pile of books). 'Pile into' được dùng để chỉ việc chen chúc vào một nơi nào đó (ví dụ: They piled into the car).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pile'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.