(Top Banner Ad)
pile
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày

pile

UK: /paɪl/ • US: /paɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đống chồng chất đống xếp chồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heap of things laid or lying one on top of another.

Vietnamese Meaning

Một đống đồ vật được xếp hoặc nằm chồng lên nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a pile of clothes on the floor."

    "Có một đống quần áo trên sàn nhà."

  • "The papers were piled high on his desk."

    "Giấy tờ được chất cao trên bàn làm việc của anh ấy."

  • "They piled into the bus."

    "Họ chen chúc lên xe buýt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pile đống, cọc, chồng
Verb pile chất đống, xếp chồng
Noun piling sự chất đống; vật liệu đóng cọc, cọc móng (trong xây dựng)
Adjective piled được chất đống, xếp chồng lên nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pila
Old French
pile
Middle English
pile
Modern English
pile

Nguồn gốc của 'pile'

Từ 'pile' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'đống' hoặc 'chất chồng', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pila', ban đầu có nghĩa là 'cột, trụ' hoặc 'đống'. Qua tiếng Pháp cổ 'pile', nghĩa 'đống' và 'cấu trúc xây dựng' đã được hình thành trước khi từ này du nhập vào tiếng Anh trung cổ và phát triển thành từ 'pile' ngày nay.

Usage Note

Từ 'pile' thường được dùng để chỉ một lượng lớn các vật phẩm được xếp chồng lên nhau một cách lộn xộn hoặc có tổ chức. Nó khác với 'stack' ở chỗ 'stack' thường chỉ một đống được xếp ngăn nắp, có trật tự hơn. 'Heap' cũng tương tự 'pile', nhưng có thể gợi ý về một sự lộn xộn lớn hơn.

Prepositions

of into

'Pile of' được dùng để chỉ một đống cái gì đó (ví dụ: a pile of books). 'Pile into' được dùng để chỉ việc chen chúc vào một nơi nào đó (ví dụ: They piled into the car).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pile
  • huge a huge pile
    (một đống rất lớn)
  • neat a neat pile
    (một chồng gọn gàng)
  • messy a messy pile
    (một đống lộn xộn)
Verb + pile
  • make make a pile
    (kiếm được nhiều tiền (thông tục))
  • clear clear a pile
    (dọn dẹp một đống)
  • add to add to the pile
    (thêm vào đống, làm tăng thêm)
pile of + Noun
  • books a pile of books
    (một chồng sách)
  • laundry a pile of laundry
    (một đống quần áo cần giặt)
  • paperwork a pile of paperwork
    (một đống giấy tờ)

Idioms

  • make a pile

    kiếm được nhiều tiền, làm giàu

    "He made a pile in the stock market."

    (Anh ấy đã kiếm được rất nhiều tiền từ thị trường chứng khoán.)

  • pile on the agony/pressure

    làm trầm trọng thêm tình hình; gây thêm áp lực

    "Don't pile on the agony; things are bad enough already."

    (Đừng làm mọi chuyện tồi tệ thêm; mọi thứ đã đủ tệ rồi.)

  • pile into/out of (a vehicle)

    lùa nhau vào/ra khỏi (một phương tiện) một cách lộn xộn, không có trật tự

    "The children piled into the car after school."

    (Những đứa trẻ lùa nhau vào xe sau giờ học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pile

Danh từ
Lật mặt

Một đống đồ vật được xếp hoặc nằm chồng lên nhau.

"There was a pile of clothes on the floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pile".

Ý nghĩa của 'pile' trong không gian sống

Khái niệm 'pile' (đống) trong không gian sống thường gợi lên hình ảnh sự lộn xộn, thiếu tổ chức và có thể liên quan đến căng thẳng. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ngày càng có sự nhấn mạnh vào việc dọn dẹp, tối giản hóa, tránh tích trữ những 'đống' đồ đạc. Điều này phản ánh xu hướng coi trọng sự gọn gàng và không gian thoáng đãng để cải thiện tinh thần và cuộc sống.

'Make a pile': Khát vọng kiếm tiền

Thành ngữ 'make a pile' (kiếm được nhiều tiền) phản ánh một khát vọng phổ biến trong các xã hội tư bản. Nó biểu thị sự thành công tài chính và sự tích lũy tài sản, thường được coi là thước đo thành tựu. Cụm từ này chạm đến giá trị văn hóa về sự thịnh vượng tài chính và việc theo đuổi của cải.