(Top Banner Ad)
heart attack
B2
danh từ B2 Y học

heart attack

UK: /ˈhɑːt əˌtæk/ • US: /ˈhɑːrt əˌtæk/

Nghĩa tiếng Việt

cơn đau tim nhồi máu cơ tim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden and sometimes fatal occurrence of coronary thrombosis, typically resulting in the death of part of a heart muscle.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện đột ngột và đôi khi gây tử vong do huyết khối động mạch vành, thường dẫn đến cái chết của một phần cơ tim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffered a heart attack and was rushed to the hospital."

    "Ông ấy bị một cơn đau tim và được đưa ngay đến bệnh viện."

  • "Smoking is a major risk factor for heart attack."

    "Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ chính gây đau tim."

  • "Early treatment is crucial in preventing permanent damage after a heart attack."

    "Điều trị sớm là rất quan trọng để ngăn ngừa tổn thương vĩnh viễn sau cơn đau tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heart tim, quả tim
Verb attack tấn công
Adjective cardiac thuộc về tim
Noun cardiologist bác sĩ chuyên khoa tim mạch
Noun cardiology khoa tim mạch, ngành tim mạch học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ḱḗr
Proto-Germanic
*hertō
Old English
heorte
Middle English
herte
English
heart
Old French
ataque
Italian
attaccare
English
attack
English (compound)
heart attack (late 19th century)

Nguồn gốc 'heart attack'

Từ 'heart attack' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Nó kết hợp 'heart' (tim) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heorte', và 'attack' (tấn công) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'ataque'. Từ ghép này mô tả một cách trực tiếp và rõ ràng hiện tượng một cơn 'tấn công' (attack) xảy ra ở 'tim' (heart), gây ra sự ngừng trệ hoặc tổn thương nghiêm trọng cho cơ quan này.

Usage Note

Cụm từ 'heart attack' dùng để chỉ tình trạng thiếu máu cục bộ cơ tim nghiêm trọng, gây tổn thương hoặc chết các tế bào cơ tim. Khác với 'cardiac arrest' (ngừng tim), 'heart attack' là nguyên nhân tiềm ẩn gây ra 'cardiac arrest'. Mức độ nghiêm trọng của heart attack phụ thuộc vào vị trí và kích thước vùng cơ tim bị tổn thương.

Prepositions

of from after

of: Diễn tả nguyên nhân hoặc loại. Ví dụ: The risk of a heart attack increases with age. from: Thể hiện sự ảnh hưởng. Ví dụ: He died from a heart attack. after: Nói về thời điểm sau cơn đau tim. Example: Recovery after a heart attack can take time.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heart attack
  • massive massive heart attack
    (cơn đau tim nghiêm trọng/nghiêm trọng)
  • mild mild heart attack
    (cơn đau tim nhẹ)
  • fatal fatal heart attack
    (cơn đau tim gây tử vong)
  • sudden sudden heart attack
    (cơn đau tim đột ngột)
Verb + heart attack
  • suffer a suffer a heart attack
    (bị đau tim)
  • have a have a heart attack
    (bị đau tim)
  • survive a survive a heart attack
    (sống sót sau cơn đau tim)
  • cause a cause a heart attack
    (gây ra cơn đau tim)
  • trigger a trigger a heart attack
    (kích hoạt cơn đau tim)
Noun + heart attack
  • risk of a risk of a heart attack
    (nguy cơ bị đau tim)
  • victim of a victim of a heart attack
    (nạn nhân của cơn đau tim)
  • signs of a signs of a heart attack
    (dấu hiệu của cơn đau tim)
Prepositional Phrase + heart attack
  • recover from a recover from a heart attack
    (hồi phục sau cơn đau tim)
  • on the verge of a on the verge of a heart attack
    (suýt lên cơn đau tim (thường dùng để chỉ sự căng thẳng tột độ, sợ hãi))

Idioms

  • give someone a heart attack

    làm ai đó sợ chết khiếp/hết hồn (nghĩa bóng)

    "You nearly gave me a heart attack when you crept up behind me!"

    (Bạn suýt làm tôi lên cơn đau tim khi lén lút đến sau lưng tôi!)

  • be on the verge of a heart attack

    gần như lên cơn đau tim (thường dùng để mô tả sự căng thẳng, tức giận hoặc sợ hãi tột độ)

    "I was on the verge of a heart attack waiting for the exam results."

    (Tôi gần như lên cơn đau tim khi chờ đợi kết quả thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heart attack

danh từ
Lật mặt

Một sự kiện đột ngột và đôi khi gây tử vong do huyết khối động mạch vành, thường dẫn đến cái chết của một phần cơ tim.

"He suffered a heart attack and was rushed to the hospital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to ignore his doctor's advice, which eventually led to a heart attack.
Ông tôi đã từng phớt lờ lời khuyên của bác sĩ, điều này cuối cùng đã dẫn đến một cơn đau tim.
Phủ định
He didn't use to take his medication seriously, so he suffered a heart attack.
Ông ấy đã không từng uống thuốc một cách nghiêm túc, vì vậy ông ấy đã bị một cơn đau tim.
Nghi vấn
Did she use to have regular check-ups before she had a heart attack?
Cô ấy có từng đi khám sức khỏe định kỳ trước khi bị đau tim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heart attack".

Biểu tượng trái tim trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, trái tim không chỉ là một cơ quan sinh học quan trọng mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của tình yêu, cảm xúc, lòng dũng cảm và linh hồn. Tuy nhiên, khi nói đến 'heart attack', nó lại được hiểu theo nghĩa y học đen, chỉ một tình trạng cấp tính nguy hiểm của cơ tim.

Nâng cao nhận thức về sức khỏe tim mạch

Các chiến dịch nâng cao nhận thức về sức khỏe tim mạch rất phổ biến ở các nước phương Tây, ví dụ như của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (American Heart Association). Các chiến dịch này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa, nhận biết sớm các dấu hiệu của cơn đau tim và cách phản ứng khẩn cấp để cứu sống người bệnh.