(Top Banner Ad)
heartbeat
B1
noun B1 Y học, Sinh học, Âm nhạc

heartbeat

UK: /ˈhɑːtbiːt/ • US: /ˈhɑːrtbiːt/

Nghĩa tiếng Việt

nhịp tim tiếng tim đập nhịp đập con tim yếu tố cốt lõi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pulsation of the heart.

Vietnamese Meaning

Nhịp tim; sự co bóp của tim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor listened to the patient's heartbeat."

    "Bác sĩ đã nghe nhịp tim của bệnh nhân."

  • "The doctor checked my heartbeat with a stethoscope."

    "Bác sĩ kiểm tra nhịp tim của tôi bằng ống nghe."

  • "The rhythm of the music was like a slow heartbeat."

    "Nhịp điệu của bản nhạc giống như một nhịp tim chậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heart trái tim
Verb beat đập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
heartbeat

Nguồn gốc của 'heartbeat'

Từ 'heartbeat' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'heart' (trái tim) và 'beat' (nhịp đập), mô tả âm thanh hoặc cảm giác của trái tim đang đập. Nó đã được sử dụng trong tiếng Anh từ lâu để diễn tả nhịp tim vật lý và sau đó mở rộng ra các ý nghĩa tượng trưng.

Usage Note

Chỉ tiếng đập của tim, có thể dùng theo nghĩa đen (liên quan đến sức khỏe) hoặc nghĩa bóng (nhịp điệu, cảm xúc). Khác với 'pulse' (mạch), 'heartbeat' nhấn mạnh vào hoạt động của tim.

Prepositions

of

'Heartbeat of' được dùng để chỉ nhịp điệu, trung tâm của một cái gì đó mang tính trừu tượng (ví dụ: heartbeat of a city).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heartbeat
  • faint heartbeat
    (nhịp tim yếu ớt)
  • strong heartbeat
    (nhịp tim mạnh mẽ)
  • rapid heartbeat
    (nhịp tim nhanh)
Verb + heartbeat
  • hear a heartbeat
    (nghe thấy nhịp tim)
  • feel a heartbeat
    (cảm nhận nhịp tim)
  • monitor a heartbeat
    (theo dõi nhịp tim)

Idioms

  • in a heartbeat

    ngay lập tức, rất nhanh chóng

    "I'd go back to Italy in a heartbeat."

    (Tôi sẽ quay lại Ý ngay lập tức.)

  • miss a heartbeat

    rất ngạc nhiên, hồi hộp đến mức tim như ngừng đập

    "She was so nervous she thought she would miss a heartbeat."

    (Cô ấy đã rất lo lắng đến mức cô ấy nghĩ rằng mình sẽ ngừng tim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heartbeat

noun
Lật mặt

Nhịp tim; sự co bóp của tim.

"The doctor listened to the patient's heartbeat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor listened to the patient's heartbeat.
Bác sĩ lắng nghe nhịp tim của bệnh nhân.
Phủ định
There wasn't a heartbeat on the monitor.
Không có nhịp tim nào trên màn hình.
Nghi vấn
Did you hear the baby's heartbeat?
Bạn có nghe thấy nhịp tim của em bé không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the ambulance arrives, his heartbeat will have stabilized thanks to the quick actions of the bystanders.
Trước khi xe cứu thương đến, nhịp tim của anh ấy sẽ ổn định nhờ hành động nhanh chóng của những người xung quanh.
Phủ định
By the end of the procedure, the doctor will not have detected any irregularities in the baby's heartbeat.
Đến cuối quy trình, bác sĩ sẽ không phát hiện bất kỳ sự bất thường nào trong nhịp tim của em bé.
Nghi vấn
Will the medication have significantly affected her heartbeat by the time we take her blood pressure again?
Liệu thuốc có ảnh hưởng đáng kể đến nhịp tim của cô ấy vào thời điểm chúng ta đo lại huyết áp cho cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heartbeat".

Biểu tượng của nhịp tim

Trong văn hóa phương Tây, nhịp tim thường được liên kết với sự sống, tình yêu và cảm xúc mãnh liệt. Hình ảnh nhịp tim trên máy móc y tế là biểu tượng cho sự sống còn và sức khỏe.