heartbeat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The pulsation of the heart.
Vietnamese Meaning
Nhịp tim; sự co bóp của tim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor listened to the patient's heartbeat."
"Bác sĩ đã nghe nhịp tim của bệnh nhân."
-
"The doctor checked my heartbeat with a stethoscope."
"Bác sĩ kiểm tra nhịp tim của tôi bằng ống nghe."
-
"The rhythm of the music was like a slow heartbeat."
"Nhịp điệu của bản nhạc giống như một nhịp tim chậm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tiếng đập của tim, có thể dùng theo nghĩa đen (liên quan đến sức khỏe) hoặc nghĩa bóng (nhịp điệu, cảm xúc). Khác với 'pulse' (mạch), 'heartbeat' nhấn mạnh vào hoạt động của tim.
Prepositions
'Heartbeat of' được dùng để chỉ nhịp điệu, trung tâm của một cái gì đó mang tính trừu tượng (ví dụ: heartbeat of a city).
Collocations (Từ đi kèm)
-
faint heartbeat (nhịp tim yếu ớt)
-
strong heartbeat (nhịp tim mạnh mẽ)
-
rapid heartbeat (nhịp tim nhanh)
-
hear a heartbeat (nghe thấy nhịp tim)
-
feel a heartbeat (cảm nhận nhịp tim)
-
monitor a heartbeat (theo dõi nhịp tim)
Idioms
-
in a heartbeat
ngay lập tức, rất nhanh chóng
"I'd go back to Italy in a heartbeat."
(Tôi sẽ quay lại Ý ngay lập tức.)
-
miss a heartbeat
rất ngạc nhiên, hồi hộp đến mức tim như ngừng đập
"She was so nervous she thought she would miss a heartbeat."
(Cô ấy đã rất lo lắng đến mức cô ấy nghĩ rằng mình sẽ ngừng tim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heartbeat
nounNhịp tim; sự co bóp của tim.
"The doctor listened to the patient's heartbeat."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor listened to the patient's heartbeat. |
Bác sĩ lắng nghe nhịp tim của bệnh nhân. |
| Phủ định | There wasn't a heartbeat on the monitor. |
Không có nhịp tim nào trên màn hình. |
| Nghi vấn | Did you hear the baby's heartbeat? |
Bạn có nghe thấy nhịp tim của em bé không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the ambulance arrives, his heartbeat will have stabilized thanks to the quick actions of the bystanders. |
Trước khi xe cứu thương đến, nhịp tim của anh ấy sẽ ổn định nhờ hành động nhanh chóng của những người xung quanh. |
| Phủ định | By the end of the procedure, the doctor will not have detected any irregularities in the baby's heartbeat. |
Đến cuối quy trình, bác sĩ sẽ không phát hiện bất kỳ sự bất thường nào trong nhịp tim của em bé. |
| Nghi vấn | Will the medication have significantly affected her heartbeat by the time we take her blood pressure again? |
Liệu thuốc có ảnh hưởng đáng kể đến nhịp tim của cô ấy vào thời điểm chúng ta đo lại huyết áp cho cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heartbeat".
