(Top Banner Ad)
pulse
B1
Danh từ B1 Y học, Đời sống hàng ngày, Điện tử

pulse

UK: /pʌls/ • US: /pʌls/

Nghĩa tiếng Việt

mạch nhịp xung nhịp đập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rhythmical throbbing of the arteries as blood is propelled through them, typically as felt in the wrists or neck.

Vietnamese Meaning

Sự rung động nhịp nhàng của các động mạch khi máu được đẩy qua chúng, thường được cảm nhận ở cổ tay hoặc cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor checked my pulse."

    "Bác sĩ kiểm tra mạch của tôi."

  • "The city has a vibrant pulse."

    "Thành phố có một nhịp sống sôi động."

  • "The music had a strong, driving pulse."

    "Âm nhạc có một nhịp điệu mạnh mẽ, thúc đẩy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pulsate đập nhịp nhàng, rung động
Noun pulsation sự đập, nhịp đập
Noun impulse sự thôi thúc, xung lực
Adjective impulsive bốc đồng, hấp tấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Đời sống hàng ngày, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pel-
Latin
pellere
Latin
pulsus
Old French
pous
Middle English
puls
English
pulse

Nguồn gốc của 'Pulse'

Từ 'pulse' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'pulsus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'sự đập', 'cú đánh' hoặc 'nhịp điệu'. Nó lại xuất phát từ động từ 'pellere' (đẩy, đánh). Điều này giải thích tại sao 'pulse' dùng để chỉ nhịp đập của tim hoặc mạch máu – sự 'đẩy' máu đi qua cơ thể.

Sự Đa Dạng Trong Ý Nghĩa

Ban đầu, từ này chủ yếu liên quan đến nhịp đập sinh học. Tuy nhiên, theo thời gian, nghĩa của 'pulse' đã mở rộng ra để bao gồm cả 'nhịp điệu' nói chung, 'tinh thần chung' của một nơi, một sự kiện, hoặc một loại cây họ đậu (đậu, đỗ) vì hạt của chúng thường được nghiền nát hoặc 'đập' trước khi ăn.

Usage Note

Chỉ sự đập đều đặn, có thể cảm nhận được, của động mạch do tim bơm máu. Nó thường dùng để chỉ nhịp tim, nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác mang nghĩa 'xung', 'nhịp'.

Prepositions

of at

'Pulse of': đề cập đến nhịp đập của một cái gì đó (ví dụ: 'the pulse of the city'). 'Pulse at': đề cập đến vị trí đo nhịp tim (ví dụ: 'pulse at the wrist').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pulse
  • weak a weak pulse
    (mạch yếu)
  • rapid a rapid pulse
    (mạch nhanh)
  • regular a regular pulse
    (mạch đều)
  • irregular an irregular pulse
    (mạch không đều)
  • faint a faint pulse
    (mạch yếu ớt, khó nhận thấy)
Verb + pulse
  • feel feel one's pulse
    (bắt mạch ai đó)
  • take take one's pulse
    (đo mạch, kiểm tra mạch của ai đó)
  • check check one's pulse
    (kiểm tra mạch của ai đó)
  • quicken quicken one's pulse
    (làm tim ai đó đập nhanh hơn)
Pulse + Verb/Noun
  • quickens one's pulse quickens
    (mạch ai đó đập nhanh hơn)
  • races one's pulse races
    (mạch ai đó đập loạn xạ, rất nhanh (vì hồi hộp, sợ hãi))
  • rate pulse rate
    (nhịp tim, tần số mạch)

Idioms

  • have your finger on the pulse

    nắm bắt tình hình, theo sát thời cuộc, hiểu rõ xu hướng

    "She always has her finger on the pulse of the latest fashion trends."

    (Cô ấy luôn nắm bắt được các xu hướng thời trang mới nhất.)

  • take the pulse of something/someone

    thăm dò ý kiến, kiểm tra tình hình, đánh giá tâm trạng chung

    "The manager held a meeting to take the pulse of employee morale."

    (Người quản lý đã tổ chức một cuộc họp để thăm dò tinh thần làm việc của nhân viên.)

  • send someone's pulse racing

    làm ai đó phấn khích tột độ, hồi hộp hoặc sợ hãi

    "The unexpected news sent his pulse racing."

    (Tin tức bất ngờ đã làm anh ấy hồi hộp đến thót tim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pulse

Danh từ
Lật mặt

Sự rung động nhịp nhàng của các động mạch khi máu được đẩy qua chúng, thường được cảm nhận ở cổ tay hoặc cổ.

"The doctor checked my pulse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulse".

Mạch đập trong Y học

Trong y học phương Tây và cả y học cổ truyền (như Đông y), việc kiểm tra mạch đập là một phương pháp chẩn đoán cơ bản và quan trọng để đánh giá tình trạng sức khỏe của một người. Nhịp điệu, cường độ và tần số của mạch có thể tiết lộ nhiều điều về hệ tuần hoàn, tim mạch và sức khỏe tổng thể.

Nhịp điệu của Cuộc sống

'Pulse' không chỉ là nhịp đập sinh học mà còn được dùng để mô tả 'tinh thần', 'nhịp sống' hoặc 'năng lượng' của một cộng đồng, một thành phố hay một sự kiện. Ví dụ, 'the pulse of the city' (nhịp sống của thành phố) ám chỉ sự sôi động, bận rộn và đặc trưng của nơi đó.