pulse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rhythmical throbbing of the arteries as blood is propelled through them, typically as felt in the wrists or neck.
Vietnamese Meaning
Sự rung động nhịp nhàng của các động mạch khi máu được đẩy qua chúng, thường được cảm nhận ở cổ tay hoặc cổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor checked my pulse."
"Bác sĩ kiểm tra mạch của tôi."
-
"The city has a vibrant pulse."
"Thành phố có một nhịp sống sôi động."
-
"The music had a strong, driving pulse."
"Âm nhạc có một nhịp điệu mạnh mẽ, thúc đẩy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự đập đều đặn, có thể cảm nhận được, của động mạch do tim bơm máu. Nó thường dùng để chỉ nhịp tim, nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác mang nghĩa 'xung', 'nhịp'.
Prepositions
'Pulse of': đề cập đến nhịp đập của một cái gì đó (ví dụ: 'the pulse of the city'). 'Pulse at': đề cập đến vị trí đo nhịp tim (ví dụ: 'pulse at the wrist').
Collocations (Từ đi kèm)
-
weak a weak pulse (mạch yếu)
-
rapid a rapid pulse (mạch nhanh)
-
regular a regular pulse (mạch đều)
-
irregular an irregular pulse (mạch không đều)
-
faint a faint pulse (mạch yếu ớt, khó nhận thấy)
-
feel feel one's pulse (bắt mạch ai đó)
-
take take one's pulse (đo mạch, kiểm tra mạch của ai đó)
-
check check one's pulse (kiểm tra mạch của ai đó)
-
quicken quicken one's pulse (làm tim ai đó đập nhanh hơn)
-
quickens one's pulse quickens (mạch ai đó đập nhanh hơn)
-
races one's pulse races (mạch ai đó đập loạn xạ, rất nhanh (vì hồi hộp, sợ hãi))
-
rate pulse rate (nhịp tim, tần số mạch)
Idioms
-
have your finger on the pulse
nắm bắt tình hình, theo sát thời cuộc, hiểu rõ xu hướng
"She always has her finger on the pulse of the latest fashion trends."
(Cô ấy luôn nắm bắt được các xu hướng thời trang mới nhất.)
-
take the pulse of something/someone
thăm dò ý kiến, kiểm tra tình hình, đánh giá tâm trạng chung
"The manager held a meeting to take the pulse of employee morale."
(Người quản lý đã tổ chức một cuộc họp để thăm dò tinh thần làm việc của nhân viên.)
-
send someone's pulse racing
làm ai đó phấn khích tột độ, hồi hộp hoặc sợ hãi
"The unexpected news sent his pulse racing."
(Tin tức bất ngờ đã làm anh ấy hồi hộp đến thót tim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pulse
Danh từSự rung động nhịp nhàng của các động mạch khi máu được đẩy qua chúng, thường được cảm nhận ở cổ tay hoặc cổ.
"The doctor checked my pulse."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulse".
