beat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To strike (someone or something) repeatedly and violently.
Vietnamese Meaning
Đánh, đập (ai đó hoặc cái gì đó) nhiều lần và mạnh bạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boxer beat his opponent to a pulp."
"Võ sĩ đấm đối thủ của mình đến bầm dập."
-
"She beat him at chess."
"Cô ấy đã đánh bại anh ta trong cờ vua."
-
"The drummer set a steady beat."
"Người chơi trống tạo ra một nhịp điệu ổn định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | beat | đánh, đập; đánh bại; đập (tim) |
| Noun | beat | nhịp đập, nhịp phách (trong âm nhạc) |
| Noun | beating | trận đòn, sự đánh đập; sự thất bại |
| Adjective | beaten | bị đánh bại; bị giẫm mòn (con đường) |
| Adjective | unbeatable | bất khả chiến bại, không thể vượt qua |
| Adjective | upbeat | lạc quan, vui vẻ |
| Noun | beater | dụng cụ để đánh (trứng, kem...) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động gây tổn thương về thể chất. Có thể mang nghĩa bóng là đánh bại trong một cuộc thi hoặc trò chơi.
Prepositions
`beat at`: đánh vào một điểm cụ thể; `beat on`: đánh liên tục vào một vật gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
can't beat something (không gì sánh bằng, không gì tuyệt hơn)
-
hard to beat (khó có thể vượt qua, khó có thể tốt hơn)
-
nothing beats... (không có gì bằng...)
-
beat the drum (đánh trống, cổ vũ cho một ý tưởng)
-
beat the traffic (tránh được kẹt xe)
-
beat the odds (vượt qua nghịch cảnh, thành công ngoài mong đợi)
-
beat the record (phá vỡ kỷ lục)
-
beat the system (lách luật, chiến thắng hệ thống)
-
a steady beat (một nhịp điệu đều đặn)
-
a fast/slow beat (một nhịp điệu nhanh/chậm)
-
off beat (lệch nhịp; khác thường, độc đáo)
Idioms
-
beat around the bush
nói vòng vo tam quốc, không đi vào vấn đề chính
"Don't beat around the bush. Just tell me what happened."
(Đừng nói vòng vo nữa. Cứ nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra đi.)
-
beat a dead horse
phí công vô ích, cố gắng làm một việc không còn khả năng thành công
"There's no point in discussing this further; we're just beating a dead horse."
(Thảo luận thêm về việc này cũng vô ích; chúng ta chỉ đang phí công vô ích thôi.)
-
march to the beat of one's own drum
làm theo ý mình, có phong cách riêng, không tuân theo quy chuẩn chung
"She has always marched to the beat of her own drum, never caring what others think."
(Cô ấy luôn sống theo cách riêng của mình, không bao giờ quan tâm người khác nghĩ gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beat
Động từĐánh, đập (ai đó hoặc cái gì đó) nhiều lần và mạnh bạo.
"The boxer beat his opponent to a pulp."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beat".
