(Top Banner Ad)
heartbroken
B2
Tính từ B2 Cảm xúc, Tâm lý

heartbroken

UK: /ˈhɑːrtbrəʊkən/ • US: /ˈhɑːrtbroʊkən/

Nghĩa tiếng Việt

tan nát cõi lòng đau khổ tột cùng đau đớn khôn nguôi thất tình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Overwhelmed by grief or disappointment.

Vietnamese Meaning

Vô cùng đau khổ, tan nát cõi lòng, thất vọng tràn trề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was heartbroken when her boyfriend left her."

    "Cô ấy đã rất đau khổ khi bạn trai bỏ cô ấy."

  • "He looked heartbroken after the argument."

    "Anh ấy trông rất đau khổ sau cuộc tranh cãi."

  • "The film is a heartbreaking story of love and loss."

    "Bộ phim là một câu chuyện đau lòng về tình yêu và sự mất mát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heartbreak Sự đau khổ, nỗi đau buồn (do thất tình, mất mát)
Adjective heartbreaking Gây đau lòng, làm tan nát cõi lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
heart
English
broken
English
heartbroken

Nguồn gốc của 'heartbroken'

Từ 'heartbroken' xuất hiện từ khoảng thế kỷ 19, kết hợp giữa 'heart' (trái tim) và 'broken' (tan vỡ). Nó diễn tả cảm giác đau khổ tột cùng khi tình yêu hoặc một mối quan hệ quan trọng kết thúc. Như thể trái tim bạn thực sự bị vỡ thành nhiều mảnh.

Usage Note

"Heartbroken" diễn tả một nỗi đau tinh thần sâu sắc, thường là do mất mát tình cảm, sự phản bội hoặc sự kết thúc của một mối quan hệ. Nó mạnh hơn so với "sad" (buồn) hoặc "disappointed" (thất vọng) và ngụ ý một mức độ đau khổ nghiêm trọng hơn. Khác với "depressed" (trầm cảm), "heartbroken" thường liên quan đến một sự kiện cụ thể gây ra nỗi đau.

Prepositions

about over

Khi sử dụng với giới từ, "heartbroken" thường đi kèm với "about" hoặc "over" để chỉ rõ nguyên nhân gây ra nỗi đau: heartbroken about a breakup, heartbroken over the loss of a loved one.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heartbroken
  • utterly utterly heartbroken
    (hoàn toàn tan nát cõi lòng)
  • completely completely heartbroken
    (hoàn toàn đau khổ)
  • truly truly heartbroken
    (thực sự đau lòng)
Verb + heartbroken
  • leave leave someone heartbroken
    (khiến ai đó đau khổ)
  • feel feel heartbroken
    (cảm thấy đau lòng)
  • sound sound heartbroken
    (nghe có vẻ đau khổ)

Idioms

  • mend a broken heart

    chữa lành vết thương lòng

    "It takes time to mend a broken heart."

    (Cần thời gian để chữa lành một trái tim tan vỡ.)

  • a recipe for heartbreak

    chắc chắn sẽ dẫn đến đau khổ

    "Dating someone you work with is a recipe for heartbreak."

    (Hẹn hò với đồng nghiệp là một điều chắc chắn sẽ dẫn đến đau khổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heartbroken

Tính từ
Lật mặt

Vô cùng đau khổ, tan nát cõi lòng, thất vọng tràn trề.

"She was heartbroken when her boyfriend left her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heartbroken".

Valentine's Day Blues

Vào ngày Valentine, những người đang yêu thường cảm thấy hạnh phúc, nhưng đối với những người độc thân hoặc mới chia tay, ngày này có thể là một lời nhắc nhở đau lòng về sự cô đơn hoặc mất mát.

Love Songs and Heartbreak

Rất nhiều bài hát, đặc biệt là trong thể loại pop và country, khai thác chủ đề 'heartbreak'. Những bài hát này giúp mọi người cảm thấy được an ủi và thấu hiểu trong những thời điểm khó khăn.