(Top Banner Ad)
devastated
B2
Tính từ B2 Cảm xúc, Tâm lý

devastated

UK: /ˈdev.ə.steɪ.tɪd/ • US: /ˈdev.ə.steɪ.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

suy sụp tàn phá tinh thần đau khổ tột cùng tan nát cõi lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely sad or shocked

Vietnamese Meaning

Cực kỳ buồn bã hoặc sốc, suy sụp tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was utterly devastated by the news of his death."

    "Cô ấy hoàn toàn suy sụp khi nghe tin anh ấy qua đời."

  • "I was devastated when I failed the exam."

    "Tôi đã rất suy sụp khi trượt kỳ thi."

  • "The town was devastated by the earthquake."

    "Thị trấn đã bị tàn phá bởi trận động đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb devastate tàn phá, phá hủy hoàn toàn; làm cho ai đó cực kỳ đau buồn hoặc sốc
Noun devastation sự tàn phá, sự phá hủy; sự đau khổ tột cùng
Adjective devastating gây tàn phá, hủy diệt; cực kỳ ấn tượng, gây sốc (có thể theo hướng tiêu cực hoặc mạnh mẽ)
Adverb devastatingly một cách tàn phá, một cách cực kỳ đau khổ/sốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vastare
Latin
devastare
English
devastate
English
devastated

Nguồn gốc của 'devastated'

Từ 'devastated' bắt nguồn từ tiếng Latin. Gốc từ 'vastare' có nghĩa là 'tàn phá, bỏ hoang'. Khi thêm tiền tố 'de-' (có nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'xuống cấp'), từ 'devastare' ra đời, mang ý nghĩa 'tàn phá hoàn toàn, phá hủy'. Trong tiếng Anh, 'devastate' (động từ) và 'devastated' (tính từ/quá khứ phân từ) dùng để diễn tả sự phá hủy nghiêm trọng cả về vật chất lẫn tinh thần.

Usage Note

Diễn tả trạng thái cảm xúc bị tàn phá, suy sụp hoàn toàn do một sự kiện tiêu cực, mất mát lớn hoặc tin xấu. Thường đi kèm với cảm giác tuyệt vọng, bất lực và không thể phục hồi. Khác với 'sad' (buồn) ở mức độ cảm xúc mạnh mẽ và sâu sắc hơn, và khác với 'disappointed' (thất vọng) vì mức độ nghiêm trọng của sự việc gây ra cảm xúc.

Prepositions

by at

Dùng 'devastated by' để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra sự tàn phá cảm xúc (ví dụ: devastated by the news). Dùng 'devastated at' để chỉ điều gì đó gây ra cảm xúc mạnh mẽ (ví dụ: devastated at the loss).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + devastated
  • utterly utterly devastated
    (hoàn toàn suy sụp/đau khổ)
  • completely completely devastated
    (hoàn toàn suy sụp/đau khổ)
  • deeply deeply devastated
    (đau khổ sâu sắc)
  • truly truly devastated
    (thực sự suy sụp/đau khổ)
  • emotionally emotionally devastated
    (suy sụp về mặt cảm xúc)
Verb + devastated
  • feel feel devastated
    (cảm thấy suy sụp/đau khổ)
  • leave someone leave someone devastated
    (khiến ai đó suy sụp/đau khổ)
  • be left be left devastated
    (bị bỏ lại trong tình trạng suy sụp/đau khổ)
devastated + Preposition
  • by devastated by the news
    (suy sụp vì tin tức)
  • at devastated at the loss
    (suy sụp vì mất mát)
  • to hear devastated to hear that...
    (đau khổ khi nghe rằng...)

Idioms

  • be utterly devastated

    cực kỳ suy sụp, đau khổ tột cùng (nhấn mạnh mức độ)

    "She was utterly devastated when she lost her job."

    (Cô ấy cực kỳ suy sụp khi mất việc.)

  • leave someone devastated

    khiến ai đó rơi vào tình trạng suy sụp, đau khổ

    "The sudden death of her father left her completely devastated."

    (Cái chết đột ngột của cha cô đã khiến cô suy sụp hoàn toàn.)

  • devastated by grief

    quặn thắt vì đau buồn, chìm trong đau khổ

    "The family was devastated by grief after the accident."

    (Gia đình suy sụp vì đau buồn sau tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devastated

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ buồn bã hoặc sốc, suy sụp tinh thần.

"She was utterly devastated by the news of his death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was devastated when her favorite team lost the championship.
Cô ấy đã rất suy sụp khi đội yêu thích của cô ấy thua trận chung kết.
Phủ định
They were not devastated by the news, as they had expected it.
Họ không suy sụp vì tin tức đó, vì họ đã lường trước được.
Nghi vấn
Were you devastated by the cancellation of the concert?
Bạn có suy sụp vì buổi hòa nhạc bị hủy không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community will be devastating the natural habitat to build the new factory.
Cộng đồng sẽ tàn phá môi trường sống tự nhiên để xây dựng nhà máy mới.
Phủ định
The rescue team won't be feeling devastated despite the challenges of the mission.
Đội cứu hộ sẽ không cảm thấy suy sụp mặc dù nhiệm vụ có nhiều thử thách.
Nghi vấn
Will the hurricane be devastating the coastal towns tomorrow?
Liệu cơn bão có tàn phá các thị trấn ven biển vào ngày mai không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she receives the news, she will have been devastated by the earthquake.
Vào thời điểm cô ấy nhận được tin, cô ấy sẽ đã bị tàn phá bởi trận động đất.
Phủ định
They won't have been devastated if they had followed the evacuation plan.
Họ sẽ không bị tàn phá nếu họ tuân theo kế hoạch sơ tán.
Nghi vấn
Will the city have been devastated by the hurricane by next week?
Liệu thành phố sẽ bị tàn phá bởi cơn bão vào tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devastated".

Sự nghiêm trọng của 'devastated'

Trong văn hóa phương Tây, từ 'devastated' mang một sắc thái mạnh mẽ, thường dùng để mô tả sự hủy hoại nghiêm trọng về vật chất (như một khu vực bị thiên tai) hoặc sự tổn thương tinh thần tột độ. Nó biểu thị một mức độ đau khổ, buồn bã hoặc sốc vượt xa các từ như 'sad' hay 'upset', thường được dùng trong các tình huống bi kịch như mất người thân, mất mát lớn hoặc tin tức chấn động.

Sử dụng trong bối cảnh cảm xúc

'Devastated' thường được dùng để nói về cảm xúc khi một người trải qua sự kiện đau lòng không thể đảo ngược, như ly hôn, mất việc làm quan trọng, hoặc bị phản bội. Nó nhấn mạnh rằng cảm xúc tiêu cực không chỉ là nhất thời mà còn để lại những vết sẹo sâu sắc, ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của người đó.