(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ devastated
B2

devastated

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

suy sụp tàn phá tinh thần đau khổ tột cùng tan nát cõi lòng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Devastated'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cực kỳ buồn bã hoặc sốc, suy sụp tinh thần.

Definition (English Meaning)

Extremely sad or shocked

Ví dụ Thực tế với 'Devastated'

  • "She was utterly devastated by the news of his death."

    "Cô ấy hoàn toàn suy sụp khi nghe tin anh ấy qua đời."

  • "I was devastated when I failed the exam."

    "Tôi đã rất suy sụp khi trượt kỳ thi."

  • "The town was devastated by the earthquake."

    "Thị trấn đã bị tàn phá bởi trận động đất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Devastated'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Cảm xúc Tâm lý

Ghi chú Cách dùng 'Devastated'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Diễn tả trạng thái cảm xúc bị tàn phá, suy sụp hoàn toàn do một sự kiện tiêu cực, mất mát lớn hoặc tin xấu. Thường đi kèm với cảm giác tuyệt vọng, bất lực và không thể phục hồi. Khác với 'sad' (buồn) ở mức độ cảm xúc mạnh mẽ và sâu sắc hơn, và khác với 'disappointed' (thất vọng) vì mức độ nghiêm trọng của sự việc gây ra cảm xúc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

by at

Dùng 'devastated by' để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra sự tàn phá cảm xúc (ví dụ: devastated by the news). Dùng 'devastated at' để chỉ điều gì đó gây ra cảm xúc mạnh mẽ (ví dụ: devastated at the loss).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Devastated'

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was devastated when her favorite team lost the championship.
Cô ấy đã rất suy sụp khi đội yêu thích của cô ấy thua trận chung kết.
Phủ định
They were not devastated by the news, as they had expected it.
Họ không suy sụp vì tin tức đó, vì họ đã lường trước được.
Nghi vấn
Were you devastated by the cancellation of the concert?
Bạn có suy sụp vì buổi hòa nhạc bị hủy không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community will be devastating the natural habitat to build the new factory.
Cộng đồng sẽ tàn phá môi trường sống tự nhiên để xây dựng nhà máy mới.
Phủ định
The rescue team won't be feeling devastated despite the challenges of the mission.
Đội cứu hộ sẽ không cảm thấy suy sụp mặc dù nhiệm vụ có nhiều thử thách.
Nghi vấn
Will the hurricane be devastating the coastal towns tomorrow?
Liệu cơn bão có tàn phá các thị trấn ven biển vào ngày mai không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she receives the news, she will have been devastated by the earthquake.
Vào thời điểm cô ấy nhận được tin, cô ấy sẽ đã bị tàn phá bởi trận động đất.
Phủ định
They won't have been devastated if they had followed the evacuation plan.
Họ sẽ không bị tàn phá nếu họ tuân theo kế hoạch sơ tán.
Nghi vấn
Will the city have been devastated by the hurricane by next week?
Liệu thành phố sẽ bị tàn phá bởi cơn bão vào tuần tới chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)