devastated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely sad or shocked
Vietnamese Meaning
Cực kỳ buồn bã hoặc sốc, suy sụp tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was utterly devastated by the news of his death."
"Cô ấy hoàn toàn suy sụp khi nghe tin anh ấy qua đời."
-
"I was devastated when I failed the exam."
"Tôi đã rất suy sụp khi trượt kỳ thi."
-
"The town was devastated by the earthquake."
"Thị trấn đã bị tàn phá bởi trận động đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | devastate | tàn phá, phá hủy hoàn toàn; làm cho ai đó cực kỳ đau buồn hoặc sốc |
| Noun | devastation | sự tàn phá, sự phá hủy; sự đau khổ tột cùng |
| Adjective | devastating | gây tàn phá, hủy diệt; cực kỳ ấn tượng, gây sốc (có thể theo hướng tiêu cực hoặc mạnh mẽ) |
| Adverb | devastatingly | một cách tàn phá, một cách cực kỳ đau khổ/sốc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả trạng thái cảm xúc bị tàn phá, suy sụp hoàn toàn do một sự kiện tiêu cực, mất mát lớn hoặc tin xấu. Thường đi kèm với cảm giác tuyệt vọng, bất lực và không thể phục hồi. Khác với 'sad' (buồn) ở mức độ cảm xúc mạnh mẽ và sâu sắc hơn, và khác với 'disappointed' (thất vọng) vì mức độ nghiêm trọng của sự việc gây ra cảm xúc.
Prepositions
Dùng 'devastated by' để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra sự tàn phá cảm xúc (ví dụ: devastated by the news). Dùng 'devastated at' để chỉ điều gì đó gây ra cảm xúc mạnh mẽ (ví dụ: devastated at the loss).
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly devastated (hoàn toàn suy sụp/đau khổ)
-
completely completely devastated (hoàn toàn suy sụp/đau khổ)
-
deeply deeply devastated (đau khổ sâu sắc)
-
truly truly devastated (thực sự suy sụp/đau khổ)
-
emotionally emotionally devastated (suy sụp về mặt cảm xúc)
-
feel feel devastated (cảm thấy suy sụp/đau khổ)
-
leave someone leave someone devastated (khiến ai đó suy sụp/đau khổ)
-
be left be left devastated (bị bỏ lại trong tình trạng suy sụp/đau khổ)
-
by devastated by the news (suy sụp vì tin tức)
-
at devastated at the loss (suy sụp vì mất mát)
-
to hear devastated to hear that... (đau khổ khi nghe rằng...)
Idioms
-
be utterly devastated
cực kỳ suy sụp, đau khổ tột cùng (nhấn mạnh mức độ)
"She was utterly devastated when she lost her job."
(Cô ấy cực kỳ suy sụp khi mất việc.)
-
leave someone devastated
khiến ai đó rơi vào tình trạng suy sụp, đau khổ
"The sudden death of her father left her completely devastated."
(Cái chết đột ngột của cha cô đã khiến cô suy sụp hoàn toàn.)
-
devastated by grief
quặn thắt vì đau buồn, chìm trong đau khổ
"The family was devastated by grief after the accident."
(Gia đình suy sụp vì đau buồn sau tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
devastated
Tính từCực kỳ buồn bã hoặc sốc, suy sụp tinh thần.
"She was utterly devastated by the news of his death."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was devastated when her favorite team lost the championship. |
Cô ấy đã rất suy sụp khi đội yêu thích của cô ấy thua trận chung kết. |
| Phủ định | They were not devastated by the news, as they had expected it. |
Họ không suy sụp vì tin tức đó, vì họ đã lường trước được. |
| Nghi vấn | Were you devastated by the cancellation of the concert? |
Bạn có suy sụp vì buổi hòa nhạc bị hủy không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The community will be devastating the natural habitat to build the new factory. |
Cộng đồng sẽ tàn phá môi trường sống tự nhiên để xây dựng nhà máy mới. |
| Phủ định | The rescue team won't be feeling devastated despite the challenges of the mission. |
Đội cứu hộ sẽ không cảm thấy suy sụp mặc dù nhiệm vụ có nhiều thử thách. |
| Nghi vấn | Will the hurricane be devastating the coastal towns tomorrow? |
Liệu cơn bão có tàn phá các thị trấn ven biển vào ngày mai không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she receives the news, she will have been devastated by the earthquake. |
Vào thời điểm cô ấy nhận được tin, cô ấy sẽ đã bị tàn phá bởi trận động đất. |
| Phủ định | They won't have been devastated if they had followed the evacuation plan. |
Họ sẽ không bị tàn phá nếu họ tuân theo kế hoạch sơ tán. |
| Nghi vấn | Will the city have been devastated by the hurricane by next week? |
Liệu thành phố sẽ bị tàn phá bởi cơn bão vào tuần tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devastated".
