(Top Banner Ad)
heat
A2
noun A2 Vật lý, Khí tượng học, Sinh học, Ẩm thực

heat

UK: /hiːt/ • US: /hiːt/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt hơi nóng độ nóng sự nóng bức sự nhiệt tình sự hăng hái
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being hot; high temperature.

Vietnamese Meaning

Nhiệt; trạng thái nóng; nhiệt độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heat of the sun warmed the earth."

    "Hơi nóng của mặt trời làm ấm trái đất."

  • "The heat was unbearable."

    "Cái nóng thật khó chịu."

  • "She could feel the heat rising in her cheeks."

    "Cô ấy có thể cảm thấy hơi nóng bừng lên trên má."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heater máy sưởi, thiết bị làm nóng
Adjective heated được làm nóng; sôi nổi, nảy lửa (cuộc tranh luận)
Noun heating hệ thống sưởi ấm; sự làm nóng
Verb overheat quá nóng, làm quá nóng
Verb preheat làm nóng trước
Verb reheat hâm nóng lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khí tượng học, Sinh học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱeh₁id-
Proto-Germanic
*haitī
Old English
hǣtu
Middle English
hete
Modern English
heat

Nguồn gốc cổ xưa của 'heat'

Từ 'heat' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic *haitī, và xa hơn nữa là tiếng Proto-Indo-European *ḱeh₁id-, mang ý nghĩa 'nóng, phát sáng'. Nó đã đi qua tiếng Old English thành 'hǣtu' và tiếng Middle English thành 'hete' trước khi trở thành 'heat' như ngày nay. Sự tiến hóa này cho thấy khái niệm về nhiệt độ và sự nóng bỏng đã có mặt trong ngôn ngữ loài người từ rất lâu đời.

Usage Note

Heat đề cập đến năng lượng chuyển từ một vật thể sang vật thể khác do sự khác biệt về nhiệt độ. Nó có thể cảm nhận được thông qua xúc giác hoặc đo bằng nhiệt kế. Heat cũng có thể ám chỉ cảm giác nóng bức.

Prepositions

of from

of: Diễn tả nguồn gốc của nhiệt (the heat of the sun). from: Diễn tả sự truyền nhiệt từ một vật sang vật khác (heat from the fire).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heat
  • intense intense heat
    (cái nóng gay gắt, nhiệt độ khắc nghiệt)
  • extreme extreme heat
    (cái nóng cực độ)
  • scorching scorching heat
    (cái nóng như thiêu đốt)
  • dry dry heat
    (cái nóng khô)
  • humid humid heat
    (cái nóng ẩm)
Verb + heat
  • absorb absorb heat
    (hấp thụ nhiệt)
  • generate generate heat
    (tạo ra nhiệt)
  • release release heat
    (tỏa nhiệt)
  • lose lose heat
    (mất nhiệt)
  • withstand withstand heat
    (chịu được nhiệt)
Noun + heat (specific types/sources)
  • body body heat
    (thân nhiệt)
  • solar solar heat
    (nhiệt mặt trời)
  • engine engine heat
    (nhiệt động cơ)
  • heat heat wave
    (đợt nắng nóng, sóng nhiệt)
  • heat heat stroke
    (sốc nhiệt)

Idioms

  • in the heat of the moment

    trong lúc nóng giận, bốc đồng, không suy nghĩ kỹ

    "He said some harsh things in the heat of the moment, but he didn't really mean them."

    (Anh ấy đã nói vài điều cay nghiệt trong lúc nóng giận, nhưng thực sự anh ấy không có ý đó.)

  • take the heat (for something)

    chịu trách nhiệm, hứng chịu sự chỉ trích/hậu quả

    "The manager had to take the heat for the team's failure."

    (Người quản lý phải gánh chịu trách nhiệm về sự thất bại của đội.)

  • turn up the heat (on someone/something)

    tăng áp lực, làm cho tình hình căng thẳng hơn

    "The police turned up the heat on the suspects to get a confession."

    (Cảnh sát tăng cường áp lực lên các nghi phạm để buộc họ nhận tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat

noun
Lật mặt

Nhiệt; trạng thái nóng; nhiệt độ cao.

"The heat of the sun warmed the earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The oven, having reached the desired temperature, will now efficiently heat the pizza.
Lò nướng, đạt đến nhiệt độ mong muốn, giờ sẽ làm nóng pizza một cách hiệu quả.
Phủ định
Despite the intense summer heat, they didn't turn on the air conditioning, a decision they later regretted.
Bất chấp cái nóng gay gắt của mùa hè, họ đã không bật điều hòa, một quyết định mà sau này họ hối hận.
Nghi vấn
John, did you heat the soup, or should I do it?
John, bạn đã hâm nóng súp chưa, hay tôi nên làm điều đó?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She heated the soup yesterday.
Cô ấy đã hâm nóng món súp ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't heat their house last winter.
Họ đã không sưởi ấm ngôi nhà của họ vào mùa đông năm ngoái.
Nghi vấn
Did the oven heat up quickly?
Lò nướng có nóng lên nhanh không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the sun wouldn't heat the room so much in the afternoon.
Tôi ước gì mặt trời không làm nóng phòng quá nhiều vào buổi chiều.
Phủ định
If only we hadn't used so much heat when baking the cake; it's burnt now.
Giá mà chúng ta không sử dụng nhiều nhiệt khi nướng bánh; nó bị cháy mất rồi.
Nghi vấn
I wish the heater could provide more heat. Could it be broken?
Tôi ước gì máy sưởi có thể cung cấp nhiều nhiệt hơn. Liệu nó có bị hỏng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat".

Mùa hè và khái niệm 'heat'

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'heat' thường gắn liền với mùa hè, những kỳ nghỉ và các hoạt động ngoài trời. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi nói về 'heat wave' (sóng nhiệt) gây nguy hiểm cho sức khỏe. Khi một người nói 'I can't stand the heat' (tôi không chịu được cái nóng), đôi khi họ muốn ám chỉ không chịu nổi áp lực hoặc khó khăn trong một tình huống cụ thể.

Biểu tượng của 'nhiệt' trong ngôn ngữ

Trong tiếng Anh, 'heat' không chỉ là nhiệt độ mà còn mang ý nghĩa ẩn dụ. Nó có thể chỉ sự sôi nổi, mãnh liệt (ví dụ: 'a heated debate' – một cuộc tranh luận nảy lửa) hoặc áp lực, căng thẳng ('turn up the heat'). Sự đa nghĩa này phản ánh cách con người cảm nhận và sử dụng khái niệm nhiệt trong đời sống và giao tiếp, mở rộng ý nghĩa từ vật lý sang cảm xúc và xã hội.