heat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being hot; high temperature.
Vietnamese Meaning
Nhiệt; trạng thái nóng; nhiệt độ cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heat of the sun warmed the earth."
"Hơi nóng của mặt trời làm ấm trái đất."
-
"The heat was unbearable."
"Cái nóng thật khó chịu."
-
"She could feel the heat rising in her cheeks."
"Cô ấy có thể cảm thấy hơi nóng bừng lên trên má."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Heat đề cập đến năng lượng chuyển từ một vật thể sang vật thể khác do sự khác biệt về nhiệt độ. Nó có thể cảm nhận được thông qua xúc giác hoặc đo bằng nhiệt kế. Heat cũng có thể ám chỉ cảm giác nóng bức.
Prepositions
of: Diễn tả nguồn gốc của nhiệt (the heat of the sun). from: Diễn tả sự truyền nhiệt từ một vật sang vật khác (heat from the fire).
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense heat (cái nóng gay gắt, nhiệt độ khắc nghiệt)
-
extreme extreme heat (cái nóng cực độ)
-
scorching scorching heat (cái nóng như thiêu đốt)
-
dry dry heat (cái nóng khô)
-
humid humid heat (cái nóng ẩm)
-
absorb absorb heat (hấp thụ nhiệt)
-
generate generate heat (tạo ra nhiệt)
-
release release heat (tỏa nhiệt)
-
lose lose heat (mất nhiệt)
-
withstand withstand heat (chịu được nhiệt)
-
body body heat (thân nhiệt)
-
solar solar heat (nhiệt mặt trời)
-
engine engine heat (nhiệt động cơ)
-
heat heat wave (đợt nắng nóng, sóng nhiệt)
-
heat heat stroke (sốc nhiệt)
Idioms
-
in the heat of the moment
trong lúc nóng giận, bốc đồng, không suy nghĩ kỹ
"He said some harsh things in the heat of the moment, but he didn't really mean them."
(Anh ấy đã nói vài điều cay nghiệt trong lúc nóng giận, nhưng thực sự anh ấy không có ý đó.)
-
take the heat (for something)
chịu trách nhiệm, hứng chịu sự chỉ trích/hậu quả
"The manager had to take the heat for the team's failure."
(Người quản lý phải gánh chịu trách nhiệm về sự thất bại của đội.)
-
turn up the heat (on someone/something)
tăng áp lực, làm cho tình hình căng thẳng hơn
"The police turned up the heat on the suspects to get a confession."
(Cảnh sát tăng cường áp lực lên các nghi phạm để buộc họ nhận tội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heat
nounNhiệt; trạng thái nóng; nhiệt độ cao.
"The heat of the sun warmed the earth."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The oven, having reached the desired temperature, will now efficiently heat the pizza. |
Lò nướng, đạt đến nhiệt độ mong muốn, giờ sẽ làm nóng pizza một cách hiệu quả. |
| Phủ định | Despite the intense summer heat, they didn't turn on the air conditioning, a decision they later regretted. |
Bất chấp cái nóng gay gắt của mùa hè, họ đã không bật điều hòa, một quyết định mà sau này họ hối hận. |
| Nghi vấn | John, did you heat the soup, or should I do it? |
John, bạn đã hâm nóng súp chưa, hay tôi nên làm điều đó? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She heated the soup yesterday. |
Cô ấy đã hâm nóng món súp ngày hôm qua. |
| Phủ định | They didn't heat their house last winter. |
Họ đã không sưởi ấm ngôi nhà của họ vào mùa đông năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did the oven heat up quickly? |
Lò nướng có nóng lên nhanh không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the sun wouldn't heat the room so much in the afternoon. |
Tôi ước gì mặt trời không làm nóng phòng quá nhiều vào buổi chiều. |
| Phủ định | If only we hadn't used so much heat when baking the cake; it's burnt now. |
Giá mà chúng ta không sử dụng nhiều nhiệt khi nướng bánh; nó bị cháy mất rồi. |
| Nghi vấn | I wish the heater could provide more heat. Could it be broken? |
Tôi ước gì máy sưởi có thể cung cấp nhiều nhiệt hơn. Liệu nó có bị hỏng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat".
