(Top Banner Ad)
heaviness
B2
Noun B2 Tổng quát

heaviness

UK: /ˈhevɪnəs/ • US: /ˈhɛvinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự nặng nề tính chất nặng gánh nặng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being heavy.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất nặng nề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heaviness of the suitcase surprised her."

    "Sự nặng nề của chiếc vali khiến cô ấy ngạc nhiên."

  • "The heaviness of the atmosphere in the room was palpable."

    "Sự nặng nề của bầu không khí trong phòng có thể cảm nhận được."

  • "She felt a heaviness in her heart after hearing the news."

    "Cô cảm thấy một sự nặng nề trong tim sau khi nghe tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heaviness sự nặng nề, sự nặng nhọc, cảm giác đè nặng
Adjective heavy nặng, nặng nề, khó khăn, nghiêm trọng
Adverb heavily một cách nặng nề, rất nhiều, dữ dội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hefig
Middle English
hevy
Modern English
heavy + -ness

Nguồn gốc của "Heaviness"

Từ "heaviness" được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-ness" vào tính từ "heavy". "Heavy" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hefig", mang ý nghĩa là nặng, có trọng lượng. Hậu tố "-ness" được dùng để biến một tính từ thành một danh từ, chỉ trạng thái hoặc chất lượng của tính từ đó. Do đó, "heaviness" có nghĩa là trạng thái nặng nề, sự nặng nhọc hoặc cảm giác đè nặng.

Usage Note

Từ 'heaviness' thường được dùng để chỉ khối lượng vật lý, trọng lượng, hoặc cảm giác nặng nề về mặt tinh thần, cảm xúc, hoặc trách nhiệm. Nó khác với 'weight' ở chỗ 'weight' thường chỉ trọng lượng đo được, còn 'heaviness' mang tính trừu tượng hơn, có thể diễn tả gánh nặng tâm lý. So sánh với 'density' (mật độ), 'heaviness' thiên về cảm nhận, còn 'density' là một thuộc tính vật lý đo được.

Prepositions

with of

'heaviness with': Diễn tả sự nặng nề đi kèm với cái gì đó (ví dụ: 'heaviness with sorrow' - nặng nề vì đau buồn). 'heaviness of': Diễn tả tính chất nặng nề của cái gì đó (ví dụ: 'heaviness of the burden' - sự nặng nề của gánh nặng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heaviness
  • great great heaviness
    (sự nặng nề lớn lao)
  • extreme extreme heaviness
    (sự nặng nề cực độ)
  • physical physical heaviness
    (sự nặng nề về thể chất)
  • emotional emotional heaviness
    (sự nặng nề về cảm xúc)
  • mental mental heaviness
    (sự nặng nề về tinh thần)
  • a sense of a sense of heaviness
    (cảm giác nặng nề)
Verb + heaviness
  • feel feel heaviness
    (cảm thấy sự nặng nề)
  • experience experience heaviness
    (trải nghiệm sự nặng nề)
  • carry carry the heaviness
    (mang gánh nặng, chịu sự nặng nề)
  • ease ease the heaviness
    (làm dịu đi sự nặng nề)
  • reduce reduce the heaviness
    (giảm bớt sự nặng nề)

Idioms

  • the heaviness of heart

    nỗi buồn sâu sắc, nặng trĩu lòng

    "She felt the heaviness of heart as she said goodbye to her family."

    (Cô ấy cảm thấy nặng trĩu lòng khi nói lời tạm biệt gia đình.)

  • a sense of heaviness

    cảm giác nặng nề, u ám

    "After the bad news, a sense of heaviness settled over the whole room."

    (Sau tin xấu, một cảm giác nặng nề bao trùm cả căn phòng.)

  • the heaviness of the air/atmosphere

    không khí căng thẳng, ngột ngạt

    "You could feel the heaviness of the atmosphere before the meeting began."

    (Bạn có thể cảm nhận được không khí căng thẳng trước khi cuộc họp bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heaviness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất nặng nề.

"The heaviness of the suitcase surprised her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the heaviness of the task, he delayed starting it.
Cân nhắc về độ nặng nề của nhiệm vụ, anh ấy đã trì hoãn việc bắt đầu nó.
Phủ định
I don't mind the heaviness of the box, but the size is a problem.
Tôi không ngại độ nặng của chiếc hộp, nhưng kích thước mới là vấn đề.
Nghi vấn
Do you mind lifting the chair, despite its heaviness?
Bạn có ngại nâng chiếc ghế lên không, mặc dù nó nặng?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heaviness of the box made it difficult to carry.
Sức nặng của chiếc hộp khiến việc mang nó trở nên khó khăn.
Phủ định
There was no heaviness in her voice as she delivered the news.
Không có sự nặng nề trong giọng nói của cô ấy khi cô ấy đưa tin.
Nghi vấn
Did the heaviness of the atmosphere affect your mood?
Sự nặng nề của bầu không khí có ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heaviness of the decision will weigh on him.
Sự nặng nề của quyết định sẽ đè nặng lên anh ấy.
Phủ định
The package is not going to be heavy to carry.
Gói hàng sẽ không nặng để mang đâu.
Nghi vấn
Will the heavy rain cause flooding?
Liệu cơn mưa lớn có gây ra lũ lụt không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heaviness of the box is noticeable.
Sức nặng của chiếc hộp rất đáng chú ý.
Phủ định
She does not carry the heavy package.
Cô ấy không mang gói hàng nặng.
Nghi vấn
Does he lift heavy weights at the gym?
Anh ấy có nâng tạ nặng ở phòng tập không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to lift heavy weights at the gym, but now he prefers lighter exercises.
Anh ấy từng nâng tạ nặng ở phòng tập, nhưng bây giờ anh ấy thích các bài tập nhẹ hơn.
Phủ định
She didn't use to feel the heaviness of responsibility until she became a manager.
Cô ấy đã không cảm thấy gánh nặng trách nhiệm cho đến khi cô ấy trở thành quản lý.
Nghi vấn
Did you use to think about the heaviness of the world when you were younger?
Bạn có từng nghĩ về sự nặng nề của thế giới khi bạn còn trẻ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the heaviness in my heart weren't so overwhelming.
Tôi ước sự nặng nề trong lòng tôi không quá áp đảo.
Phủ định
If only the burden of this heaviness hadn't weighed him down so much.
Giá mà gánh nặng của sự nặng nề này không đè nặng lên anh ấy nhiều đến vậy.
Nghi vấn
If only the box wasn't heavy, would you help me move it?
Giá mà cái hộp kia không nặng, bạn có giúp tôi di chuyển nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heaviness".

Trái tim nặng trĩu: Biểu tượng của nỗi buồn

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ "a heavy heart" (một trái tim nặng trĩu) là một biểu tượng phổ biến để diễn tả nỗi buồn sâu sắc, đau khổ hoặc lo lắng. Nó hình dung cảm giác như có một gánh nặng vật lý đè nén lên trái tim, thể hiện sự mệt mỏi về cảm xúc và tinh thần. Khái niệm này thường xuất hiện trong văn học, thơ ca và các cuộc trò chuyện hàng ngày để truyền tải trạng thái tinh thần của một người đang phải đối mặt với khó khăn.

Gánh nặng trách nhiệm

"Heaviness" cũng thường được dùng để chỉ gánh nặng trách nhiệm hoặc áp lực lớn. "The heaviness of responsibility" (gánh nặng trách nhiệm) gợi lên ý tưởng về một nhiệm vụ quan trọng đòi hỏi sự cống hiến lớn và có thể gây ra căng thẳng hoặc lo lắng cho người thực hiện. Trong nhiều nền văn hóa, việc gánh vác trách nhiệm nặng nề được coi là một thử thách lớn, đòi hỏi sức mạnh tinh thần và sự kiên cường.