lightness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất nhẹ; sự không có trọng lượng hoặc độ nặng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lightness of the cake made it easy to eat."
"Độ nhẹ của chiếc bánh làm cho nó dễ ăn."
-
"The chef added lemon juice to give the sauce lightness."
"Đầu bếp thêm nước cốt chanh để tạo độ thanh cho nước sốt."
-
"She appreciated the lightness of the comedy after a long day."
"Cô ấy đánh giá cao sự nhẹ nhàng của bộ phim hài sau một ngày dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lightness chỉ tính chất nhẹ về cân nặng, khối lượng, hoặc sự thiếu nghiêm trọng, trang trọng. Nó thường được dùng để mô tả cảm giác về trọng lượng hoặc sự dễ chịu, thanh thoát. Cần phân biệt với 'brightness' (độ sáng).
Prepositions
'Lightness of' được dùng để chỉ mức độ nhẹ của cái gì đó. Ví dụ: 'the lightness of the fabric' (độ nhẹ của vải).
Collocations (Từ đi kèm)
-
remarkable remarkable lightness (sự nhẹ nhàng đáng chú ý)
-
relative relative lightness (độ nhẹ tương đối)
-
sheer sheer lightness (sự nhẹ nhàng tuyệt đối)
-
add add lightness (thêm sự nhẹ nhàng)
-
suggest suggest lightness (gợi ý sự nhẹ nhàng)
-
convey convey lightness (truyền tải sự nhẹ nhàng)
Idioms
-
with lightness of heart
với một trái tim nhẹ nhõm, thanh thản
"She accepted the offer with lightness of heart."
(Cô ấy chấp nhận lời đề nghị với một trái tim nhẹ nhõm.)
-
see the lightness in things
nhìn thấy mặt tích cực, sự nhẹ nhàng trong mọi việc
"Even in tough times, he always tried to see the lightness in things."
(Ngay cả trong thời điểm khó khăn, anh ấy luôn cố gắng nhìn thấy mặt tích cực trong mọi việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lightness
NounTrạng thái hoặc phẩm chất nhẹ; sự không có trọng lượng hoặc độ nặng.
"The lightness of the cake made it easy to eat."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the recipe called for heavy cream, the cake retained a remarkable lightness after I substituted applesauce. |
Mặc dù công thức yêu cầu kem tươi, bánh vẫn giữ được độ nhẹ đáng kể sau khi tôi thay thế bằng sốt táo. |
| Phủ định | Even though she applied the paint lightly, the canvas did not achieve the desired lightness because of the base color. |
Mặc dù cô ấy sơn một cách nhẹ nhàng, bức tranh không đạt được độ sáng mong muốn vì màu nền. |
| Nghi vấn | If you add more baking powder, will the muffins achieve a greater lightness? |
Nếu bạn thêm nhiều bột nở hơn, bánh muffin có đạt được độ xốp nhẹ hơn không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To maintain lightness in her movements, the dancer practiced diligently. |
Để duy trì sự nhẹ nhàng trong các chuyển động, vũ công đã luyện tập siêng năng. |
| Phủ định | He chose not to treat the situation lightly, recognizing its seriousness. |
Anh ấy đã chọn không xem nhẹ tình huống, nhận ra sự nghiêm trọng của nó. |
| Nghi vấn | Why do you want to travel so light and risk forgetting essential items? |
Tại sao bạn muốn đi du lịch quá nhẹ nhàng và mạo hiểm quên những vật dụng cần thiết? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist captured the lightness of the summer sky in his painting. |
Người họa sĩ đã nắm bắt được sự nhẹ nhàng của bầu trời mùa hè trong bức tranh của mình. |
| Phủ định | The heavy curtains did not allow much lightness to enter the room. |
Những chiếc rèm nặng không cho phép nhiều ánh sáng lọt vào phòng. |
| Nghi vấn | Does the lightness of the fabric make it suitable for summer wear? |
Độ nhẹ của vải có làm cho nó phù hợp để mặc vào mùa hè không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lightness of the cake surprised everyone. |
Sự nhẹ nhàng của chiếc bánh đã làm mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | The lightness of her step doesn't reflect the weight of her responsibilities. |
Sự nhẹ nhàng trong bước đi của cô ấy không phản ánh gánh nặng trách nhiệm của cô ấy. |
| Nghi vấn | Does the lightness of the material affect its durability? |
Độ nhẹ của vật liệu có ảnh hưởng đến độ bền của nó không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lightness of the feather surprised me; it barely registered on the scale. |
Sự nhẹ nhàng của chiếc lông vũ làm tôi ngạc nhiên; nó hầu như không hiển thị trên cân. |
| Phủ định | She didn't treat the situation lightly, understanding the gravity of the consequences. |
Cô ấy không xem nhẹ tình huống, hiểu được mức độ nghiêm trọng của hậu quả. |
| Nghi vấn | Was the room filled with lightness after she opened the curtains? |
Căn phòng có tràn ngập ánh sáng sau khi cô ấy mở rèm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lightness".
