(Top Banner Ad)
lightness
B2
Noun B2 Tổng quát

lightness

UK: /ˈlaɪtnəs/ • US: /ˈlaɪtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhẹ nhàng độ sáng tính chất nhẹ sự thanh thoát sự vui vẻ tính khinh suất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being light; absence of weight or heaviness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất nhẹ; sự không có trọng lượng hoặc độ nặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lightness of the cake made it easy to eat."

    "Độ nhẹ của chiếc bánh làm cho nó dễ ăn."

  • "The chef added lemon juice to give the sauce lightness."

    "Đầu bếp thêm nước cốt chanh để tạo độ thanh cho nước sốt."

  • "She appreciated the lightness of the comedy after a long day."

    "Cô ấy đánh giá cao sự nhẹ nhàng của bộ phim hài sau một ngày dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective light nhẹ, sáng
Verb lighten làm nhẹ, làm sáng
Adverb lightly nhẹ nhàng, thanh thoát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lihtaz
Old English
lēohtnes
English
lightness

Nguồn gốc của 'Lightness'

Từ 'lightness' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, ám chỉ tính chất của ánh sáng. Theo thời gian, nó không chỉ mang nghĩa đen là 'độ sáng' mà còn mở rộng sang nghĩa bóng chỉ sự nhẹ nhàng, thanh thoát trong tâm hồn và hành động. Điều này phản ánh cách con người coi trọng sự thanh thản và tích cực.

Usage Note

Lightness chỉ tính chất nhẹ về cân nặng, khối lượng, hoặc sự thiếu nghiêm trọng, trang trọng. Nó thường được dùng để mô tả cảm giác về trọng lượng hoặc sự dễ chịu, thanh thoát. Cần phân biệt với 'brightness' (độ sáng).

Prepositions

of

'Lightness of' được dùng để chỉ mức độ nhẹ của cái gì đó. Ví dụ: 'the lightness of the fabric' (độ nhẹ của vải).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lightness
  • remarkable remarkable lightness
    (sự nhẹ nhàng đáng chú ý)
  • relative relative lightness
    (độ nhẹ tương đối)
  • sheer sheer lightness
    (sự nhẹ nhàng tuyệt đối)
Verb + lightness
  • add add lightness
    (thêm sự nhẹ nhàng)
  • suggest suggest lightness
    (gợi ý sự nhẹ nhàng)
  • convey convey lightness
    (truyền tải sự nhẹ nhàng)

Idioms

  • with lightness of heart

    với một trái tim nhẹ nhõm, thanh thản

    "She accepted the offer with lightness of heart."

    (Cô ấy chấp nhận lời đề nghị với một trái tim nhẹ nhõm.)

  • see the lightness in things

    nhìn thấy mặt tích cực, sự nhẹ nhàng trong mọi việc

    "Even in tough times, he always tried to see the lightness in things."

    (Ngay cả trong thời điểm khó khăn, anh ấy luôn cố gắng nhìn thấy mặt tích cực trong mọi việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lightness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất nhẹ; sự không có trọng lượng hoặc độ nặng.

"The lightness of the cake made it easy to eat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the recipe called for heavy cream, the cake retained a remarkable lightness after I substituted applesauce.
Mặc dù công thức yêu cầu kem tươi, bánh vẫn giữ được độ nhẹ đáng kể sau khi tôi thay thế bằng sốt táo.
Phủ định
Even though she applied the paint lightly, the canvas did not achieve the desired lightness because of the base color.
Mặc dù cô ấy sơn một cách nhẹ nhàng, bức tranh không đạt được độ sáng mong muốn vì màu nền.
Nghi vấn
If you add more baking powder, will the muffins achieve a greater lightness?
Nếu bạn thêm nhiều bột nở hơn, bánh muffin có đạt được độ xốp nhẹ hơn không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To maintain lightness in her movements, the dancer practiced diligently.
Để duy trì sự nhẹ nhàng trong các chuyển động, vũ công đã luyện tập siêng năng.
Phủ định
He chose not to treat the situation lightly, recognizing its seriousness.
Anh ấy đã chọn không xem nhẹ tình huống, nhận ra sự nghiêm trọng của nó.
Nghi vấn
Why do you want to travel so light and risk forgetting essential items?
Tại sao bạn muốn đi du lịch quá nhẹ nhàng và mạo hiểm quên những vật dụng cần thiết?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist captured the lightness of the summer sky in his painting.
Người họa sĩ đã nắm bắt được sự nhẹ nhàng của bầu trời mùa hè trong bức tranh của mình.
Phủ định
The heavy curtains did not allow much lightness to enter the room.
Những chiếc rèm nặng không cho phép nhiều ánh sáng lọt vào phòng.
Nghi vấn
Does the lightness of the fabric make it suitable for summer wear?
Độ nhẹ của vải có làm cho nó phù hợp để mặc vào mùa hè không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lightness of the cake surprised everyone.
Sự nhẹ nhàng của chiếc bánh đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
The lightness of her step doesn't reflect the weight of her responsibilities.
Sự nhẹ nhàng trong bước đi của cô ấy không phản ánh gánh nặng trách nhiệm của cô ấy.
Nghi vấn
Does the lightness of the material affect its durability?
Độ nhẹ của vật liệu có ảnh hưởng đến độ bền của nó không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lightness of the feather surprised me; it barely registered on the scale.
Sự nhẹ nhàng của chiếc lông vũ làm tôi ngạc nhiên; nó hầu như không hiển thị trên cân.
Phủ định
She didn't treat the situation lightly, understanding the gravity of the consequences.
Cô ấy không xem nhẹ tình huống, hiểu được mức độ nghiêm trọng của hậu quả.
Nghi vấn
Was the room filled with lightness after she opened the curtains?
Căn phòng có tràn ngập ánh sáng sau khi cô ấy mở rèm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lightness".

Lightness in Art

Trong nghệ thuật phương Tây, 'lightness' thường được thể hiện qua màu sắc tươi sáng và bố cục thoáng đãng. Các họa sĩ sử dụng ánh sáng để tạo cảm giác không gian và sự thanh thoát, tượng trưng cho niềm vui và hy vọng.

Weight Loss Culture

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'lightness' thường liên quan đến sức khỏe và vẻ đẹp, thúc đẩy ý tưởng giảm cân để có một cơ thể 'nhẹ nhàng' hơn. Điều này có thể ảnh hưởng đến quan niệm về bản thân và tạo áp lực xã hội.