(Top Banner Ad)
hebraic
C1
tính từ C1 Tôn giáo, Lịch sử, Ngôn ngữ học

hebraic

UK: /hɪˈbreɪ.ɪk/ • US: /hiːˈbreɪ.ɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về tiếng Hebrew thuộc về văn hóa Hebrew mang ảnh hưởng của người Hebrew
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Hebrew, the Hebrews, or their language or culture.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến tiếng Hebrew, người Hebrew, hoặc ngôn ngữ và văn hóa của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author explored the Hebraic roots of Western ethical thought."

    "Tác giả đã khám phá nguồn gốc Hebraic của tư tưởng đạo đức phương Tây."

  • "The Hebraic tradition emphasizes the importance of social justice."

    "Truyền thống Hebraic nhấn mạnh tầm quan trọng của công bằng xã hội."

  • "Many scholars have studied the Hebraic origins of Christianity."

    "Nhiều học giả đã nghiên cứu nguồn gốc Hebraic của đạo Cơ đốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Hebrew Người Do Thái; tiếng Hebrew
Noun Hebraist Chuyên gia nghiên cứu tiếng Hebrew và văn hóa Do Thái
Noun Hebraism Đặc ngữ hoặc phong cách văn chương của tiếng Hebrew; tập quán của người Do Thái
Adverb Hebraically Theo cách của người Do Thái/tiếng Hebrew

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
עִבְרִי
Latin
Hebraicus
Old French
Hebraïque
English
Hebraic

Nguồn gốc 'Hebraic'

Từ 'Hebraic' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'Hebraicus', vốn được dùng để chỉ người Do Thái hoặc tiếng Hebrew. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ ('Hebraïque') và cuối cùng là tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự liên quan đến ngôn ngữ, văn hóa và lịch sử của người Do Thái cổ đại. Nó kết nối chúng ta với một di sản văn hóa phong phú và sâu sắc.

Usage Note

Từ 'Hebraic' thường được dùng để mô tả những ảnh hưởng hoặc đặc điểm bắt nguồn từ văn hóa và tôn giáo của người Hebrew cổ đại. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'Hebrew'. Phân biệt với 'Jewish' vốn mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tôn giáo và sắc tộc Do Thái hiện đại.

Prepositions

in to

Ví dụ:
* 'Hebraic influences *in* literature': Ảnh hưởng Hebraic trong văn học.
* 'An approach *to* understanding Hebraic thought': Một cách tiếp cận để hiểu tư tưởng Hebraic.

Collocations (Từ đi kèm)

Hebraic + Noun
  • Hebraic Hebraic texts
    (Các văn bản tiếng Hebrew)
  • Hebraic Hebraic culture
    (Văn hóa Do Thái)
  • Hebraic Hebraic tradition
    (Truyền thống Do Thái)
  • Hebraic Hebraic law
    (Luật pháp Do Thái)
  • Hebraic Hebraic alphabet
    (Bảng chữ cái Hebrew)
Adjective + Hebraic
  • ancient ancient Hebraic
    (Do Thái cổ đại)
  • classical classical Hebraic
    (Do Thái cổ điển)
  • pure pure Hebraic
    (Do Thái thuần túy)

Idioms

  • Hebraic calendar

    Lịch Do Thái, một hệ thống lịch âm-dương được sử dụng bởi người Do Thái để xác định các ngày lễ tôn giáo và sự kiện quan trọng.

    "Many Jewish holidays are determined by the Hebraic calendar."

    (Nhiều ngày lễ của người Do Thái được xác định bởi lịch Do Thái.)

  • Hebraic studies

    Ngành nghiên cứu tiếng Hebrew, văn học, lịch sử và văn hóa Do Thái.

    "She specialized in Hebraic studies during her university years."

    (Cô ấy chuyên về ngành nghiên cứu Do Thái trong những năm đại học của mình.)

  • Hebraic thought

    Tư tưởng Do Thái, triết lý và quan điểm phát triển trong truyền thống Do Thái, thường liên quan đến các văn bản tôn giáo và triết học.

    "The book explores the nuances of ancient Hebraic thought."

    (Cuốn sách khám phá những sắc thái tinh tế của tư tưởng Do Thái cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hebraic

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến tiếng Hebrew, người Hebrew, hoặc ngôn ngữ và văn hóa của họ.

"The author explored the Hebraic roots of Western ethical thought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the Dead Sea Scrolls had not been discovered, we would have a lesser understanding of Hebraic thought in the Second Temple period.
Nếu Biển Chết không được khám phá, chúng ta sẽ có một sự hiểu biết ít hơn về tư tưởng Hebraic trong thời kỳ Đền thờ Thứ hai.
Phủ định
If the professor had not specialized in ancient languages, he wouldn't have been able to decipher the Hebraic inscriptions on the artifact.
Nếu giáo sư không chuyên về các ngôn ngữ cổ đại, ông ấy đã không thể giải mã các dòng chữ Hebraic trên hiện vật.
Nghi vấn
Would the museum have acquired the Hebraic manuscript if it had known about its controversial history?
Bảo tàng có mua bản thảo Hebraic không nếu nó biết về lịch sử gây tranh cãi của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hebraic".

Ngôn ngữ Hebrew và Tôn giáo

Tiếng Hebrew, mà từ 'Hebraic' liên quan, là một ngôn ngữ Semitic cổ đại và có ý nghĩa thiêng liêng đối với người Do Thái. Đây là ngôn ngữ gốc của Kinh thánh Do Thái (Tanakh) và được sử dụng rộng rãi trong các kinh nguyện. Ngay cả sau hàng thế kỷ không được sử dụng làm ngôn ngữ nói hàng ngày, tiếng Hebrew đã được phục hồi và trở thành ngôn ngữ chính thức của Israel hiện đại.

Bản sắc và Di sản Do Thái

'Hebraic' thường gắn liền với bản sắc và di sản văn hóa phong phú của người Do Thái. Điều này bao gồm không chỉ ngôn ngữ mà còn các truyền thống, tín ngưỡng, luật pháp, nghệ thuật và lịch sử lâu đời của một dân tộc đã đóng góp sâu sắc vào văn minh thế giới, đặc biệt trong lĩnh vực tôn giáo độc thần và triết học.