israelite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A descendant of Jacob (Israel); a member of the ancient Hebrew nation that inhabited the land of Israel; a Jew.
Vietnamese Meaning
Hậu duệ của Jacob (Israel); một thành viên của dân tộc Do Thái cổ đại sinh sống trên vùng đất Israel; một người Do Thái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Israelites wandered in the desert for forty years."
"Người Israel đi lang thang trong sa mạc bốn mươi năm."
-
"Biblical stories often feature Israelites."
"Những câu chuyện trong Kinh Thánh thường có sự xuất hiện của người Israel."
-
"Ancient Israelite culture was heavily influenced by its neighbors."
"Văn hóa Israel cổ đại chịu ảnh hưởng nặng nề từ các nước láng giềng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'Israelite' thường được sử dụng để chỉ những người Do Thái cổ đại, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo và lịch sử Kinh Thánh. Trong khi 'Jew' có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ người Do Thái ở bất kỳ thời điểm nào, 'Israelite' thường mang sắc thái cổ xưa và tôn giáo hơn. Ví dụ, ta nói về 'Twelve Tribes of Israel' chứ không phải 'Twelve Tribes of Jews'.
Prepositions
Israelite *of*: Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc về. Ví dụ: 'an Israelite of the tribe of Judah'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient Israelite (người Israelite cổ đại)
-
early early Israelite (người Israelite thời kỳ đầu)
-
faithful faithful Israelite (người Israelite trung thành)
-
Israelite Israelite people (người dân Israelite)
-
Israelite Israelite kingdom (vương quốc Israelite)
-
Israelite Israelite culture (văn hóa Israelite)
Idioms
-
Children of Israel
Con cái của Israel (chỉ dân tộc Do Thái cổ đại, hậu duệ của Tổ phụ Jacob)
"The Bible often refers to the Children of Israel as God's chosen people."
(Kinh Thánh thường nhắc đến Con cái của Israel là dân được Chúa chọn.)
-
House of Israel
Nhà của Israel (chỉ toàn bộ dân tộc hoặc vương quốc Israel cổ đại)
"The prophet Jeremiah delivered a message to the House of Israel."
(Nhà tiên tri Jeremiah đã gửi một thông điệp đến Nhà của Israel.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
israelite
nounHậu duệ của Jacob (Israel); một thành viên của dân tộc Do Thái cổ đại sinh sống trên vùng đất Israel; một người Do Thái.
"The Israelites wandered in the desert for forty years."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the Israelite army showed great courage! |
Ồ, quân đội Israel thể hiện sự dũng cảm tuyệt vời! |
| Phủ định | Alas, not every Israelite followed the laws. |
Than ôi, không phải mọi người Israel đều tuân theo luật pháp. |
| Nghi vấn | Hey, were you aware that the Israelite kingdom was divided? |
Này, bạn có biết rằng vương quốc Israel đã bị chia cắt không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he was an Israelite. |
Anh ấy nói rằng anh ấy là một người Israel. |
| Phủ định | She said that she was not an Israelite. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không phải là một người Israel. |
| Nghi vấn | They asked if he was an Israelite. |
Họ hỏi liệu anh ấy có phải là một người Israel không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "israelite".
