(Top Banner Ad)
israelite
B2
noun B2 Tôn giáo, Lịch sử

israelite

UK: /ˈɪzriəˌlaɪt/ • US: /ˈɪzriəˌlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

người Israel dân Israel người Do Thái cổ đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A descendant of Jacob (Israel); a member of the ancient Hebrew nation that inhabited the land of Israel; a Jew.

Vietnamese Meaning

Hậu duệ của Jacob (Israel); một thành viên của dân tộc Do Thái cổ đại sinh sống trên vùng đất Israel; một người Do Thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Israelites wandered in the desert for forty years."

    "Người Israel đi lang thang trong sa mạc bốn mươi năm."

  • "Biblical stories often feature Israelites."

    "Những câu chuyện trong Kinh Thánh thường có sự xuất hiện của người Israel."

  • "Ancient Israelite culture was heavily influenced by its neighbors."

    "Văn hóa Israel cổ đại chịu ảnh hưởng nặng nề từ các nước láng giềng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Israel Quốc gia Israel; tên của một tổ phụ trong Kinh Thánh
Adjective Israeli Thuộc về Israel (hiện đại); người dân Israel
Noun Israelism Học thuyết hoặc phong trào liên quan đến Israel hoặc Do Thái giáo
Noun Israelites Những người Israelite (dạng số nhiều)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
Yiśrāʾēl (יִשְׂרָאֵל)
Latin
Israel
Old French
Israel
English
Israel
English (suffix)
-ite
English
Israelite

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Israelite' xuất phát từ 'Israel' và hậu tố '-ite'. 'Israel' có nguồn gốc từ tiếng Hebrew cổ 'Yiśrāʾēl', có nghĩa là 'người đấu tranh với Chúa' hoặc 'Chúa đấu tranh'. Tên này được ban cho Tổ phụ Jacob sau khi ông vật lộn với một thiên thần, trở thành tên của dân tộc ông.

Usage Note

Thuật ngữ 'Israelite' thường được sử dụng để chỉ những người Do Thái cổ đại, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo và lịch sử Kinh Thánh. Trong khi 'Jew' có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ người Do Thái ở bất kỳ thời điểm nào, 'Israelite' thường mang sắc thái cổ xưa và tôn giáo hơn. Ví dụ, ta nói về 'Twelve Tribes of Israel' chứ không phải 'Twelve Tribes of Jews'.

Prepositions

of

Israelite *of*: Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc về. Ví dụ: 'an Israelite of the tribe of Judah'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Israelite
  • ancient ancient Israelite
    (người Israelite cổ đại)
  • early early Israelite
    (người Israelite thời kỳ đầu)
  • faithful faithful Israelite
    (người Israelite trung thành)
Israelite + Noun
  • Israelite Israelite people
    (người dân Israelite)
  • Israelite Israelite kingdom
    (vương quốc Israelite)
  • Israelite Israelite culture
    (văn hóa Israelite)

Idioms

  • Children of Israel

    Con cái của Israel (chỉ dân tộc Do Thái cổ đại, hậu duệ của Tổ phụ Jacob)

    "The Bible often refers to the Children of Israel as God's chosen people."

    (Kinh Thánh thường nhắc đến Con cái của Israel là dân được Chúa chọn.)

  • House of Israel

    Nhà của Israel (chỉ toàn bộ dân tộc hoặc vương quốc Israel cổ đại)

    "The prophet Jeremiah delivered a message to the House of Israel."

    (Nhà tiên tri Jeremiah đã gửi một thông điệp đến Nhà của Israel.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

israelite

noun
Lật mặt

Hậu duệ của Jacob (Israel); một thành viên của dân tộc Do Thái cổ đại sinh sống trên vùng đất Israel; một người Do Thái.

"The Israelites wandered in the desert for forty years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the Israelite army showed great courage!
Ồ, quân đội Israel thể hiện sự dũng cảm tuyệt vời!
Phủ định
Alas, not every Israelite followed the laws.
Than ôi, không phải mọi người Israel đều tuân theo luật pháp.
Nghi vấn
Hey, were you aware that the Israelite kingdom was divided?
Này, bạn có biết rằng vương quốc Israel đã bị chia cắt không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he was an Israelite.
Anh ấy nói rằng anh ấy là một người Israel.
Phủ định
She said that she was not an Israelite.
Cô ấy nói rằng cô ấy không phải là một người Israel.
Nghi vấn
They asked if he was an Israelite.
Họ hỏi liệu anh ấy có phải là một người Israel không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "israelite".

Ý nghĩa lịch sử và tôn giáo

Thuật ngữ 'Israelite' chủ yếu dùng để chỉ hậu duệ của Tổ phụ Jacob (sau này đổi tên thành Israel) và mười hai chi tộc của họ, những người hình thành nên dân tộc Do Thái cổ đại. Họ là trung tâm của câu chuyện trong Cựu Ước, bao gồm việc xuất hành khỏi Ai Cập và thành lập Vương quốc Israel.

Phân biệt với 'Israeli'

Điều quan trọng là phân biệt 'Israelite' với 'Israeli'. 'Israelite' chủ yếu chỉ dân tộc Do Thái cổ đại hoặc những người theo Do Thái giáo, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo. Ngược lại, 'Israeli' (người Israel) dùng để chỉ công dân của nhà nước Israel hiện đại, không phân biệt chủng tộc hay tôn giáo.