(Top Banner Ad)
hedge trimmer
B1
danh từ B1 Làm vườn, Dụng cụ

hedge trimmer

UK: /ˈhedʒ ˌtrɪmə(r)/ • US: /ˈhedʒ ˌtrɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

máy cắt tỉa hàng rào máy xén hàng rào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool with sharp blades used to trim hedges.

Vietnamese Meaning

Một công cụ có lưỡi sắc bén được sử dụng để cắt tỉa hàng rào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a hedge trimmer to shape the bushes in his garden."

    "Anh ấy đã dùng máy cắt tỉa hàng rào để tạo dáng cho những bụi cây trong vườn."

  • "A petrol hedge trimmer is more powerful than an electric one."

    "Một máy cắt tỉa hàng rào chạy xăng thì mạnh hơn một máy chạy điện."

  • "Always wear safety goggles when using a hedge trimmer."

    "Luôn đeo kính bảo hộ khi sử dụng máy cắt tỉa hàng rào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trim cắt tỉa, xén gọn
Noun trim sự cắt tỉa; phần trang trí
Noun hedge hàng rào cây; bờ giậu
Verb hedge tạo hàng rào; bao quanh; phòng ngừa rủi ro

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Dụng cụ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hagjo
Old English
hecg
English
hedge
Old English
trymman
English
trimmer
English
hedge trimmer

Nguồn gốc của "hedge trimmer"

Từ "hedge trimmer" là một từ ghép trong tiếng Anh. "Hedge" (hàng rào cây) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hecg" nghĩa là hàng rào hoặc bờ giậu, chỉ một hàng cây hoặc bụi cây mọc dày đặc, thường được cắt tỉa để tạo thành ranh giới hoặc vật chắn. "Trimmer" (dụng cụ cắt tỉa) xuất phát từ động từ "trim" (cắt tỉa gọn gàng, làm cho ngăn nắp), cũng có gốc từ tiếng Anh cổ "trymman" (sắp xếp, làm vững chắc) và hậu tố chỉ công cụ "-er". Khi kết hợp lại, "hedge trimmer" mô tả chính xác công dụng của một dụng cụ dùng để cắt tỉa và tạo hình cho hàng rào cây, giúp chúng giữ được vẻ đẹp và sự ngăn nắp.

Usage Note

Hedge trimmer là một danh từ ghép chỉ một loại dụng cụ làm vườn chuyên dụng. Nó được dùng để cắt, tỉa và tạo hình hàng rào cây cảnh. Khác với 'shears' (kéo cắt tỉa), hedge trimmer thường có động cơ (điện hoặc xăng) và có khả năng cắt nhanh và đều hơn trên diện rộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + hedge trimmer
  • use use a hedge trimmer
    (sử dụng máy cắt tỉa hàng rào)
  • operate operate a hedge trimmer
    (vận hành máy cắt tỉa hàng rào)
  • buy buy a new hedge trimmer
    (mua một chiếc máy cắt tỉa hàng rào mới)
Tính từ + hedge trimmer
  • electric an electric hedge trimmer
    (một chiếc máy cắt tỉa hàng rào điện)
  • cordless a cordless hedge trimmer
    (một chiếc máy cắt tỉa hàng rào không dây)
  • powerful a powerful hedge trimmer
    (một chiếc máy cắt tỉa hàng rào mạnh mẽ)

Idioms

  • make light work of (something) with a hedge trimmer

    hoàn thành việc gì đó dễ dàng/nhanh chóng bằng máy cắt tỉa hàng rào

    "The new hedge trimmer makes light work of even thick branches."

    (Chiếc máy cắt tỉa hàng rào mới giúp xử lý dễ dàng ngay cả những cành cây dày.)

  • tackle an overgrown hedge with a hedge trimmer

    xử lý/cắt tỉa một hàng rào mọc um tùm bằng máy cắt tỉa

    "He spent the afternoon tackling the overgrown hedge with his new hedge trimmer."

    (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để cắt tỉa hàng rào mọc um tùm bằng chiếc máy cắt tỉa mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hedge trimmer

danh từ
Lật mặt

Một công cụ có lưỡi sắc bén được sử dụng để cắt tỉa hàng rào.

"He used a hedge trimmer to shape the bushes in his garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the hedge trimmer was so powerful, I would be finished trimming the bushes by now.
Nếu tôi biết cái máy tỉa hàng rào mạnh đến vậy, thì giờ tôi đã tỉa xong bụi cây rồi.
Phủ định
If he hadn't used the hedge trimmer carelessly, he wouldn't have a cut on his hand now.
Nếu anh ta không sử dụng máy tỉa hàng rào một cách bất cẩn, thì giờ anh ta đã không bị đứt tay rồi.
Nghi vấn
If you had bought a gas-powered hedge trimmer, would you be able to finish the job faster?
Nếu bạn đã mua một cái máy tỉa hàng rào chạy bằng xăng, bạn có thể hoàn thành công việc nhanh hơn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will buy a hedge trimmer tomorrow.
Anh ấy sẽ mua một cái máy tỉa hàng rào vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to use the hedge trimmer today because it's raining.
Cô ấy sẽ không sử dụng máy tỉa hàng rào hôm nay vì trời mưa.
Nghi vấn
Will you need a hedge trimmer to tidy up the garden next week?
Bạn có cần một máy tỉa hàng rào để dọn dẹp khu vườn vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hedge trimmer".

Văn hóa làm vườn và giá trị thẩm mỹ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các khu dân cư ngoại ô, một khu vườn được chăm sóc cẩn thận với hàng rào cây được cắt tỉa gọn gàng thường là biểu tượng của niềm tự hào của chủ nhà và góp phần tăng giá trị thẩm mỹ cũng như giá trị tài sản. Máy cắt tỉa hàng rào là một công cụ thiết yếu để đạt được vẻ đẹp này, giúp duy trì cảnh quan sạch đẹp và ngăn nắp.

Sự phát triển của công cụ làm vườn

Sự phát triển của máy cắt tỉa hàng rào từ kéo cắt thủ công (manual shears) đến các loại máy điện và không dây đã phản ánh mong muốn về hiệu quả và sự tiện lợi trong công việc làm vườn. Chúng giúp việc duy trì cảnh quan trở nên nhanh chóng và ít tốn sức hơn, phù hợp với lối sống hiện đại, nơi mọi người tìm kiếm các giải pháp tiết kiệm thời gian và công sức cho việc nhà.