(Top Banner Ad)
shears
B1
noun B1 Làm vườn, Nông nghiệp, Xây dựng, Thủ công

shears

UK: /ʃɪəz/ • US: /ʃɪrz/

Nghĩa tiếng Việt

kéo lớn kéo cắt tỉa dụng cụ cắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool resembling scissors but typically larger, for cutting grass, hedges, or sheet metal.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ giống như cái kéo nhưng thường lớn hơn, dùng để cắt cỏ, hàng rào hoặc tấm kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gardener used shears to trim the hedge."

    "Người làm vườn đã dùng kéo cắt tỉa hàng rào."

  • "The metal shears cut through the steel plate with ease."

    "Cái kéo cắt kim loại cắt xuyên qua tấm thép một cách dễ dàng."

  • "She used the shears to harvest the wool from the sheep."

    "Cô ấy đã dùng kéo để thu hoạch lông cừu từ con cừu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shear cắt, xén (lông cừu); cạo
Noun shear sự cắt, việc xén (lông cừu); lực cắt (trong kỹ thuật)
Noun shearing sự cắt, việc xén (lông cừu); quá trình xén
Noun shearer người xén lông cừu
Adjective sheared đã bị cắt, đã bị xén

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp, Xây dựng, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sker-
Proto-Germanic
*skērō
Old English
scēaras
Middle English
sheres
Modern English
shears

Lịch sử của "shears"

Từ xa xưa, công cụ cắt đã luôn cần thiết cho con người. Từ 'shears' có nguồn gốc từ từ 'sker-' trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, có nghĩa là 'cắt'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'scēaras' trong tiếng Anh cổ, chỉ một cặp kéo lớn hoặc dụng cụ cắt. Ngày nay, 'shears' vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của nó như một dụng cụ cắt mạnh mẽ và chuyên dụng.

Usage Note

''Shears'' thường được sử dụng để mô tả những dụng cụ cắt lớn, mạnh mẽ hơn kéo thông thường, đặc biệt là những dụng cụ được thiết kế để cắt các vật liệu cứng hoặc số lượng lớn. Thường đi kèm ý chỉ hành động cắt xén, tỉa tót.

Prepositions

with

''With shears'' được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc công cụ được sử dụng để thực hiện một hành động nào đó. Ví dụ: 'He trimmed the hedge with shears'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shears
  • sharp sharp shears
    (kéo sắc, kéo bén)
  • dull dull shears
    (kéo cùn)
  • garden garden shears
    (kéo làm vườn)
  • pruning pruning shears
    (kéo cắt tỉa cành)
  • hedge hedge shears
    (kéo cắt tỉa hàng rào)
  • sheep sheep shears
    (kéo xén lông cừu)
Verb + shears
  • use use shears
    (sử dụng kéo)
  • wield wield shears
    (cầm/sử dụng kéo một cách thành thạo)
  • sharpen sharpen shears
    (mài kéo)
  • buy buy shears
    (mua kéo)
Noun + of shears
  • pair a pair of shears
    (một cái kéo (chỉ một dụng cụ cắt))

Idioms

  • a pair of shears

    một cái kéo (dụng cụ cắt lớn, thường dùng cho vải, cây cối hoặc lông cừu)

    "He bought a new pair of garden shears to trim the bushes."

    (Anh ấy đã mua một cái kéo làm vườn mới để cắt tỉa bụi cây.)

  • to take the shears to something

    cắt bỏ, loại bỏ một cách dứt khoát điều gì đó (thường là một phần không mong muốn hoặc không cần thiết)

    "The editor decided to take the shears to the last chapter of the book."

    (Biên tập viên quyết định cắt bỏ chương cuối của cuốn sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shears

noun
Lật mặt

Một dụng cụ giống như cái kéo nhưng thường lớn hơn, dùng để cắt cỏ, hàng rào hoặc tấm kim loại.

"The gardener used shears to trim the hedge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener's shears are very sharp.
Cái kéo tỉa của người làm vườn rất sắc.
Phủ định
The tailor does not need shears for this project.
Người thợ may không cần kéo cắt cho dự án này.
Nghi vấn
Are those shears strong enough to cut through thick branches?
Cái kéo đó có đủ khỏe để cắt qua những cành cây dày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shears".

Lễ hội xén lông cừu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Úc, New Zealand và Anh, việc xén lông cừu là một hoạt động nông nghiệp truyền thống và quan trọng. Đôi khi, hoạt động này còn được tổ chức thành các cuộc thi hoặc lễ hội, thể hiện kỹ năng của những người thợ xén. 'Shears' (kéo xén lông cừu) là công cụ trung tâm của hoạt động này, tượng trưng cho một phần quan trọng của đời sống nông thôn.

Sự khác biệt giữa 'shears' và 'scissors'

Mặc dù cả 'shears' và 'scissors' đều là dụng cụ cắt có hai lưỡi, chúng có những khác biệt đáng kể về kích thước và công dụng. 'Shears' thường lớn hơn, có tay cầm được thiết kế để một lỗ lớn hơn cho nhiều ngón tay (ví dụ: kéo cắt vải, kéo tỉa cây), và được dùng cho các vật liệu dày hoặc công việc nặng hơn. Ngược lại, 'scissors' thường nhỏ hơn, có hai lỗ tay cầm bằng nhau và được dùng cho các công việc hàng ngày hoặc vật liệu mỏng hơn như giấy.