(Top Banner Ad)
heinous crime
C1
Tính từ C1 Luật pháp

heinous crime

UK: /ˈheɪnəs kraɪm/ • US: /ˈheɪnəs kraɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tội ác ghê tởm tội ác kinh hoàng tội ác tày trời tội ác man rợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely wicked, shockingly evil.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ độc ác, tàn bạo, gây sốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The serial killer committed a series of heinous crimes."

    "Tên giết người hàng loạt đã gây ra một loạt tội ác ghê tởm."

  • "He was convicted of committing a heinous crime and sentenced to life in prison."

    "Anh ta bị kết tội gây ra một tội ác ghê tởm và bị kết án tù chung thân."

  • "The international community condemned the heinous crimes committed during the war."

    "Cộng đồng quốc tế lên án những tội ác ghê tởm đã gây ra trong chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heinousness sự tày đình, sự ghê tởm (của một hành vi)
Adverb heinously một cách tày đình, một cách ghê tởm
Noun criminal tội phạm, kẻ phạm tội
Adjective criminal có tính chất tội phạm, liên quan đến tội phạm
Verb criminalize hình sự hóa (biến một hành vi thành tội phạm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hata-
Frankish
*hātī
Old French
hainos
Middle English
heynous
English
heinous

Nguồn gốc của 'Heinous'

Từ 'heinous' (tày đình, ghê tởm) trong cụm 'heinous crime' có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'hainos', mang ý nghĩa 'đáng ghét' hoặc 'ghê tởm'. Từ 'hainos' này lại phát triển từ 'haine', tức là 'sự thù ghét', có nguồn gốc xa hơn từ tiếng German cổ (như tiếng Frankish) liên quan đến từ 'ghét'. Khi tiếng Anh phát triển, từ 'hainos' đã du nhập và biến đổi thành 'heynous' trong tiếng Anh trung đại, rồi thành 'heinous' ngày nay. Nó dùng để chỉ những hành động hay tội ác cực kỳ xấu xa, khiến con người phải căm ghét và phẫn nộ.

Usage Note

Tính từ 'heinous' thường được sử dụng để mô tả những hành động cực kỳ tồi tệ, ghê tởm, vượt ra ngoài những hành vi phạm tội thông thường. Nó nhấn mạnh sự tàn nhẫn, vô nhân đạo và sự kinh tởm của hành động đó. 'Heinous' không chỉ đơn thuần là 'xấu' mà là 'vô cùng xấu xa'. Nó mang sắc thái mạnh hơn nhiều so với các từ như 'bad', 'evil', hoặc thậm chí 'terrible'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heinous crime
  • truly truly heinous crime
    (tội ác thực sự tày đình)
  • brutal brutal heinous crime
    (tội ác tày đình tàn bạo)
  • horrific horrific heinous crime
    (tội ác tày đình kinh hoàng)
  • unspeakable unspeakable heinous crime
    (tội ác tày đình không thể diễn tả)
  • unforgivable unforgivable heinous crime
    (tội ác tày đình không thể tha thứ)
Verb + heinous crime
  • commit commit a heinous crime
    (phạm một tội ác tày đình)
  • perpetrate perpetrate a heinous crime
    (thực hiện một tội ác tày đình)
  • punish punish a heinous crime
    (trừng phạt một tội ác tày đình)
  • investigate investigate a heinous crime
    (điều tra một tội ác tày đình)
  • condemn condemn a heinous crime
    (lên án một tội ác tày đình)
Noun/Prepositional phrase + heinous crime
  • guilty of guilty of a heinous crime
    (phạm phải một tội ác tày đình)
  • convicted for convicted for a heinous crime
    (bị kết án vì một tội ác tày đình)
  • a series of a series of heinous crimes
    (một loạt các tội ác tày đình)

Idioms

  • a heinous crime against humanity

    một tội ác tày đình chống lại loài người

    "The dictator was accused of committing heinous crimes against humanity."

    (Tên độc tài bị buộc tội đã thực hiện những tội ác tày đình chống lại loài người.)

  • to face justice for a heinous crime

    đối mặt với công lý vì một tội ác tày đình

    "Eventually, all perpetrators of such heinous crimes will face justice."

    (Cuối cùng, tất cả những kẻ gây ra những tội ác tày đình như vậy sẽ phải đối mặt với công lý.)

  • an act of heinous crime

    một hành động tội ác tày đình

    "The bombing was an act of heinous crime against innocent civilians."

    (Vụ đánh bom là một hành động tội ác tày đình chống lại dân thường vô tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heinous crime

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ độc ác, tàn bạo, gây sốc.

"The serial killer committed a series of heinous crimes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He witnessed a heinous crime.
Anh ấy đã chứng kiến một tội ác ghê tởm.
Phủ định
They didn't commit such a heinous crime.
Họ đã không gây ra một tội ác ghê tởm như vậy.
Nghi vấn
Did anyone report the heinous crime?
Có ai báo cáo tội ác ghê tởm đó không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This crime was more heinous than any I have ever investigated.
Tội ác này ghê tởm hơn bất kỳ tội ác nào tôi từng điều tra.
Phủ định
No crime is as heinous as betraying the trust of children.
Không có tội ác nào ghê tởm bằng việc phản bội lòng tin của trẻ em.
Nghi vấn
Is this the most heinous crime the city has ever seen?
Đây có phải là tội ác ghê tởm nhất mà thành phố từng chứng kiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heinous crime".

Tội ác chống lại loài người

Khái niệm 'tội ác chống lại loài người' (crimes against humanity) thường gắn liền với những 'heinous crime' ở cấp độ quốc tế. Đây là những hành vi tấn công quy mô lớn hoặc có hệ thống chống lại dân thường, như giết người, diệt chủng, nô lệ hóa. Chúng được coi là những tội ác nghiêm trọng nhất, vi phạm các chuẩn mực đạo đức và pháp luật cơ bản của toàn nhân loại và đòi hỏi sự lên án và trừng phạt từ cộng đồng quốc tế.

Sự phẫn nộ của xã hội

Khi một 'heinous crime' xảy ra, nó thường gây ra sự phẫn nộ và lên án mạnh mẽ từ công chúng và các phương tiện truyền thông. Những tội ác này thách thức các giá trị cốt lõi của xã hội về sự an toàn, đạo đức và công bằng, đòi hỏi một phản ứng nghiêm khắc từ hệ thống pháp luật và cộng đồng, nhằm răn đe và đảm bảo công lý được thực thi.