(Top Banner Ad)
egregious crime
C1
Tính từ C1 Pháp luật, Xã hội

egregious crime

UK: /ɪˈɡriːdʒəs/ • US: /ɪˈɡriːdʒəs/

Nghĩa tiếng Việt

tội ác tày trời sai lầm nghiêm trọng sự vi phạm trắng trợn hành vi quá đáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Outstandingly bad; shocking.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ tồi tệ, gây sốc; quá đáng, trắng trợn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was an egregious error of judgment."

    "Đó là một sai lầm nghiêm trọng trong việc đánh giá."

  • "The data contained an egregious number of errors."

    "Dữ liệu chứa một số lượng lỗi quá lớn."

  • "That was an egregious display of bad manners."

    "Đó là một sự thể hiện thái độ tồi tệ một cách trắng trợn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective egregious tồi tệ nghiêm trọng, trắng trợn, hiển nhiên
Adverb egregiously một cách tồi tệ nghiêm trọng, trắng trợn
Noun egregiousness sự tồi tệ nghiêm trọng, sự trắng trợn
Noun crime tội ác, tội phạm
Noun criminal kẻ phạm tội, tội phạm
Adjective criminal thuộc về tội phạm, có tính chất tội phạm
Verb incriminate buộc tội, tố cáo ai đó phạm tội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grex
Latin
e-
Latin
egregius
English
egregious

Nguồn gốc của 'egregious'

Từ 'egregious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'egregius', có nghĩa đen là 'nổi bật khỏi đàn' (e- nghĩa là 'ra khỏi', grex nghĩa là 'đàn'). Ban đầu, nó mang nghĩa tích cực, ám chỉ điều gì đó 'xuất chúng, ưu việt'. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của nó đã chuyển sang tiêu cực, dùng để mô tả điều gì đó 'nổi bật một cách tồi tệ, kinh khủng hoặc trắng trợn'.

Usage Note

Từ "egregious" thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, thái quá của một hành động, lỗi lầm hoặc sai sót nào đó. Nó mang tính chất phê phán mạnh mẽ. Khác với "bad" hay "terrible" chỉ mức độ xấu thông thường, "egregious" ám chỉ sự vượt quá giới hạn chấp nhận được, gây phẫn nộ hoặc bất bình. Cần phân biệt với 'flagrant' (trắng trợn) - nhấn mạnh sự công khai, không che đậy; 'heinous' (ghê tởm) - nhấn mạnh tính độc ác, tàn bạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + egregious crime
  • truly a truly egregious crime
    (một tội ác thực sự nghiêm trọng/trắng trợn)
  • blatant a blatant egregious crime
    (một tội ác trắng trợn, hiển nhiên)
  • unconscionable an unconscionable egregious crime
    (một tội ác vô lương tâm, không thể chấp nhận được)
Verb + egregious crime
  • commit commit an egregious crime
    (phạm một tội ác nghiêm trọng)
  • condemn condemn an egregious crime
    (lên án một tội ác nghiêm trọng)
  • punish punish an egregious crime
    (trừng phạt một tội ác nghiêm trọng)
Noun + egregious crime
  • perpetrator the perpetrator of an egregious crime
    (kẻ phạm một tội ác nghiêm trọng)

Idioms

  • egregious crime against humanity

    tội ác nghiêm trọng chống lại loài người

    "The systematic genocide was condemned as an egregious crime against humanity."

    (Nạn diệt chủng có hệ thống bị lên án là một tội ác nghiêm trọng chống lại loài người.)

  • a truly egregious crime

    một tội ác thực sự nghiêm trọng/trắng trợn

    "His betrayal of trust was considered a truly egregious crime."

    (Hành động phản bội niềm tin của anh ta được coi là một tội ác thực sự trắng trợn.)

  • to commit an egregious crime

    phạm phải một tội ác nghiêm trọng/ghê gớm

    "Anyone who chooses to commit an egregious crime must face the full force of the law."

    (Bất cứ ai chọn phạm một tội ác ghê gớm đều phải đối mặt với sự nghiêm minh của pháp luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

egregious crime

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ tồi tệ, gây sốc; quá đáng, trắng trợn.

"It was an egregious error of judgment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge will consider this an egregious crime.
Thẩm phán sẽ xem xét đây là một tội ác tày trời.
Phủ định
The defense attorney is not going to argue that it wasn't an egregious crime.
Luật sư bào chữa sẽ không tranh cãi rằng đó không phải là một tội ác tày trời.
Nghi vấn
Will the media portray this as an egregiously cruel act?
Liệu giới truyền thông có miêu tả đây là một hành động tàn ác đến mức thái quá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "egregious crime".

Sự lên án về Pháp lý và Đạo đức

Trong hệ thống pháp luật và diễn ngôn xã hội phương Tây, việc gọi một tội ác là 'egregious' (nghiêm trọng/trắng trợn) hàm ý rằng tội ác đó không chỉ bất hợp pháp mà còn ghê tởm về mặt đạo đức, xúc phạm sâu sắc các giá trị xã hội. Những tội ác này thường phải chịu hình phạt nghiêm khắc và sự lên án rộng rãi từ cộng đồng.

Tác động đến Nhận thức Cộng đồng

Các tội ác 'egregious' thường thu hút sự chú ý lớn của công chúng, gây ra sự phẫn nộ và các cuộc tranh luận về công lý, đạo đức và hình phạt. Chúng thách thức cảm giác an toàn và công bằng của cộng đồng, thường dẫn đến nhu cầu cải cách hoặc thực thi pháp luật mạnh mẽ hơn.