(Top Banner Ad)
helmholtz free energy
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Nhiệt động lực học

helmholtz free energy

UK: /ˈhelmˌhəʊlts friː ˈenədʒi/ • US: /ˈhelmˌhoʊlts friː ˈenərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng tự do Helmholtz
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thermodynamic potential that measures the 'useful' work obtainable from a closed thermodynamic system at constant temperature and volume.

Vietnamese Meaning

Một thế nhiệt động lực học đo lường công 'hữu ích' có thể thu được từ một hệ nhiệt động lực học kín ở nhiệt độ và thể tích không đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Helmholtz free energy is crucial for understanding phase transitions in materials."

    "Năng lượng tự do Helmholtz rất quan trọng để hiểu các chuyển pha trong vật liệu."

  • "The change in Helmholtz free energy predicts the spontaneity of a reaction at constant volume and temperature."

    "Sự thay đổi năng lượng tự do Helmholtz dự đoán tính tự phát của một phản ứng ở thể tích và nhiệt độ không đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun free energy Năng lượng tự do (một thuật ngữ nhiệt động lực học chung cho năng lượng có thể chuyển thành công cơ học)
Noun Gibbs free energy Năng lượng tự do Gibbs (một loại năng lượng tự do khác, quan trọng cho hệ ở nhiệt độ và áp suất không đổi)
Adjective Helmholtz Helmholtz (tính từ chỉ liên quan đến Hermann von Helmholtz hoặc các khái niệm, phương trình mang tên ông, ví dụ: cộng hưởng Helmholtz)

Synonyms

Helmholtz energy (Năng lượng Helmholtz)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Nhiệt động lực học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Hermann von Helmholtz
Ancient Greek
ἐνέργεια (energeia)
Old English
frēo
English
Helmholtz free energy

Nguồn gốc của 'Năng lượng Tự do Helmholtz'

Thuật ngữ 'năng lượng tự do Helmholtz' (Helmholtz free energy) được đặt theo tên của Hermann von Helmholtz (1821-1894), một nhà vật lý, bác sĩ và nhà toán học đa tài người Đức. Ông đã có những đóng góp cơ bản cho lĩnh vực nhiệt động lực học, bao gồm việc hệ thống hóa khái niệm năng lượng tự do, một đại lượng nhiệt động lực học dùng để mô tả công hữu ích tối đa mà một hệ kín có thể thực hiện ở nhiệt độ và thể tích không đổi.

Usage Note

Helmholtz free energy, ký hiệu là A hoặc F, rất quan trọng trong các quá trình đẳng nhiệt (nhiệt độ không đổi) và đẳng tích (thể tích không đổi). Nó cung cấp thông tin về khả năng của một hệ để thực hiện công trong các điều kiện này. Nó khác với Gibbs free energy, được sử dụng cho các quá trình đẳng nhiệt và đẳng áp.

Prepositions

of in

'Energy of a system' (năng lượng của một hệ) và 'Energy in a system' (năng lượng trong một hệ). Cả hai đều có thể được sử dụng để mô tả các khía cạnh khác nhau của năng lượng liên quan đến hệ thống, nhưng có sắc thái khác nhau.
- **of:** Nhấn mạnh thuộc tính của hệ thống.
- **in:** Nhấn mạnh sự chứa đựng năng lượng bên trong hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + helmholtz free energy
  • calculate calculate Helmholtz free energy
    (tính toán năng lượng tự do Helmholtz)
  • minimize minimize Helmholtz free energy
    (tối thiểu hóa năng lượng tự do Helmholtz)
  • derive derive Helmholtz free energy
    (thiết lập công thức năng lượng tự do Helmholtz)
Adjective + helmholtz free energy
  • total total Helmholtz free energy
    (tổng năng lượng tự do Helmholtz)
  • molar molar Helmholtz free energy
    (năng lượng tự do Helmholtz phân tử gam)
  • specific specific Helmholtz free energy
    (năng lượng tự do Helmholtz riêng)
Noun + of/in + helmholtz free energy
  • change change in Helmholtz free energy
    (biến thiên năng lượng tự do Helmholtz)
  • derivative derivative of Helmholtz free energy
    (đạo hàm của năng lượng tự do Helmholtz)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

helmholtz free energy

noun
Lật mặt

Một thế nhiệt động lực học đo lường công 'hữu ích' có thể thu được từ một hệ nhiệt động lực học kín ở nhiệt độ và thể tích không đổi.

"The Helmholtz free energy is crucial for understanding phase transitions in materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helmholtz free energy".

Tầm quan trọng trong Khoa học

Năng lượng tự do Helmholtz là một khái niệm nền tảng trong nhiệt động lực học và cơ học thống kê. Nó cực kỳ quan trọng để hiểu tính tự phát của các quá trình trong các hệ thống ở nhiệt độ và thể tích không đổi, cũng như để suy ra các tính chất nhiệt động lực học khác của vật chất. Nó được ứng dụng rộng rãi trong vật lý vật chất ngưng tụ, hóa học vật lý và khoa học vật liệu.

Hermann von Helmholtz: Nhà Khoa học Đa tài

Hermann von Helmholtz không chỉ nổi tiếng với đóng góp về năng lượng tự do. Ông còn là một nhà khoa học với những nghiên cứu đột phá trong nhiều lĩnh vực khác như sinh lý học (đo tốc độ xung thần kinh), quang học (phát minh kính soi đáy mắt), âm học (nghiên cứu về cảm thụ âm thanh), và khí tượng học. Tên tuổi của ông gắn liền với nhiều định luật và khái niệm khoa học.