(Top Banner Ad)
free energy
C1
noun C1 Hóa học, Vật lý, Sinh học

free energy

UK: /ˈfriː ˈenədʒi/ • US: /ˈfriː ˈɛnərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng tự do thế nhiệt động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thermodynamic quantity equivalent to the energy available in a system to do useful work at constant temperature and pressure.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng nhiệt động học tương đương với năng lượng có sẵn trong một hệ thống để thực hiện công hữu ích ở nhiệt độ và áp suất không đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The change in Gibbs free energy determines the spontaneity of a reaction."

    "Sự thay đổi năng lượng tự do Gibbs quyết định tính tự phát của một phản ứng."

  • "Calculating the free energy change is crucial for predicting the feasibility of a chemical process."

    "Tính toán sự thay đổi năng lượng tự do là rất quan trọng để dự đoán tính khả thi của một quá trình hóa học."

  • "Living organisms utilize free energy to perform biological work."

    "Các sinh vật sống sử dụng năng lượng tự do để thực hiện các công việc sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom sự tự do, quyền tự do
Noun energy năng lượng, nghị lực
Noun energizer chất/vật tiếp thêm năng lượng, thuốc bổ
Verb to free giải phóng, làm cho tự do
Verb to energize tiếp thêm năng lượng, làm cho hoạt động tích cực
Adjective free tự do, miễn phí
Adjective energetic đầy năng lượng, năng động
Adverb freely một cách tự do, thoải mái
Adverb energetically một cách năng động, hăng hái

Synonyms

available energy (năng lượng khả dụng)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preyH-
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Middle English
free
Ancient Greek
ἐνέργεια (energeia)
Latin
energia
Old French
energie
English
free energy

Nguồn gốc của 'Free'

Từ 'free' có gốc từ 'frijaz' trong tiếng Proto-Germanic, ban đầu mang ý nghĩa 'yêu thích, thân thiện' hoặc 'thuộc về một người được tự do, không bị nô dịch'. Nó phản ánh địa vị xã hội của những người không bị ràng buộc hoặc có quyền tự quyết, cho thấy một quá trình tiến hóa từ sự ưu ái đến khái niệm về tự do cá nhân.

Nguồn gốc của 'Energy'

Từ 'energy' bắt nguồn từ 'energeia' trong tiếng Hy Lạp cổ, được hình thành từ tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'trong' hoặc 'tại') và 'ergon' (nghĩa là 'công việc'). Do đó, 'energeia' có nghĩa là 'hoạt động, vận hành, làm việc'. Nó mô tả khả năng thực hiện công việc hoặc gây ra sự thay đổi.

Khái niệm 'Free Energy' Khoa học

Trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là nhiệt động lực học, khái niệm 'free energy' (năng lượng tự do) được giới thiệu bởi Hermann von Helmholtz vào những năm 1880, và sau đó được phát triển bởi J. Willard Gibbs (năng lượng tự do Gibbs). Nó mô tả năng lượng khả dụng trong một hệ thống có thể được chuyển đổi thành công có ích ở một nhiệt độ và áp suất không đổi, không phải là 'năng lượng miễn phí' theo nghĩa không tốn kém.

Usage Note

Năng lượng tự do biểu thị phần năng lượng toàn phần của một hệ thống có thể được chuyển đổi thành công (hoặc 'tự do') để thực hiện công hữu ích. Nó không bao gồm năng lượng bị 'khóa' do entropy của hệ thống. Trong hóa học, nó thường đề cập đến năng lượng tự do Gibbs (G) hoặc năng lượng tự do Helmholtz (A), tùy thuộc vào điều kiện (áp suất/nhiệt độ không đổi hoặc thể tích/nhiệt độ không đổi). Gibbs free energy phổ biến hơn trong các phản ứng hóa học xảy ra ở điều kiện khí quyển.

Prepositions

of for in

* **of:** chỉ sự sở hữu hoặc thành phần của năng lượng tự do (ví dụ: 'the concept of free energy'). * **for:** chỉ mục đích hoặc ứng dụng của năng lượng tự do (ví dụ: 'free energy for a reaction'). * **in:** chỉ bối cảnh mà năng lượng tự do được đề cập (ví dụ: 'free energy in thermodynamics').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free energy
  • Gibbs Gibbs free energy
    (năng lượng tự do Gibbs)
  • Helmholtz Helmholtz free energy
    (năng lượng tự do Helmholtz)
  • available available free energy
    (năng lượng tự do khả dụng)
  • usable usable free energy
    (năng lượng tự do có thể sử dụng)
Verb + free energy
  • release release free energy
    (giải phóng năng lượng tự do)
  • harness harness free energy
    (khai thác năng lượng tự do)
  • calculate calculate free energy
    (tính toán năng lượng tự do)
  • obtain obtain free energy
    (thu được năng lượng tự do)
Noun + of free energy
  • change change in free energy
    (sự thay đổi năng lượng tự do)
  • calculation calculation of free energy
    (phép tính năng lượng tự do)

Idioms

  • Gibbs free energy

    Năng lượng tự do Gibbs (một đại lượng nhiệt động lực học dùng để dự đoán tính tự phát của một quá trình hóa học hoặc vật lý ở nhiệt độ và áp suất không đổi).

    "The change in Gibbs free energy determines the spontaneity of a reaction."

    (Sự thay đổi năng lượng tự do Gibbs quyết định tính tự phát của một phản ứng.)

  • Helmholtz free energy

    Năng lượng tự do Helmholtz (một đại lượng nhiệt động lực học dùng để dự đoán tính tự phát của một quá trình ở nhiệt độ và thể tích không đổi).

    "Helmholtz free energy is constant for reversible processes at constant temperature and volume."

    (Năng lượng tự do Helmholtz là hằng số đối với các quá trình thuận nghịch ở nhiệt độ và thể tích không đổi.)

  • change in free energy

    Sự thay đổi năng lượng tự do (đại lượng chỉ ra lượng năng lượng khả dụng để thực hiện công trong một quá trình nhiệt động lực học).

    "A negative change in free energy indicates a spontaneous process."

    (Sự thay đổi năng lượng tự do âm chỉ ra một quá trình tự phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free energy

noun
Lật mặt

Một đại lượng nhiệt động học tương đương với năng lượng có sẵn trong một hệ thống để thực hiện công hữu ích ở nhiệt độ và áp suất không đổi.

"The change in Gibbs free energy determines the spontaneity of a reaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free energy".

Giấc mơ về Năng lượng Vĩnh cửu

Khái niệm 'free energy' đôi khi bị hiểu nhầm thành 'năng lượng miễn phí' không giới hạn, dẫn đến việc theo đuổi các cỗ máy chuyển động vĩnh cửu trong lịch sử. Tuy nhiên, các định luật nhiệt động lực học, đặc biệt là định luật bảo toàn năng lượng, đã bác bỏ khả năng tạo ra năng lượng tự do (làm việc) từ hư không. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ sự khác biệt giữa 'free energy' (năng lượng tự do, khả dụng cho công) và 'energy for free' (năng lượng miễn phí, không tốn kém).

Tầm quan trọng trong Sinh học và Hóa học

Trong sinh học và hóa học, năng lượng tự do đóng vai trò trung tâm trong việc hiểu các quá trình sống. Ví dụ, sự thủy phân ATP (adenosine triphosphate) giải phóng năng lượng tự do đáng kể, cung cấp năng lượng cho hầu hết các hoạt động của tế bào. Nó giúp giải thích cách các sinh vật duy trì trật tự và thực hiện công việc cần thiết, như tổng hợp protein hay co cơ, bằng cách khai thác năng lượng tự do từ các phản ứng hóa học hoặc nguồn bên ngoài.