free energy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thermodynamic quantity equivalent to the energy available in a system to do useful work at constant temperature and pressure.
Vietnamese Meaning
Một đại lượng nhiệt động học tương đương với năng lượng có sẵn trong một hệ thống để thực hiện công hữu ích ở nhiệt độ và áp suất không đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The change in Gibbs free energy determines the spontaneity of a reaction."
"Sự thay đổi năng lượng tự do Gibbs quyết định tính tự phát của một phản ứng."
-
"Calculating the free energy change is crucial for predicting the feasibility of a chemical process."
"Tính toán sự thay đổi năng lượng tự do là rất quan trọng để dự đoán tính khả thi của một quá trình hóa học."
-
"Living organisms utilize free energy to perform biological work."
"Các sinh vật sống sử dụng năng lượng tự do để thực hiện các công việc sinh học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | freedom | sự tự do, quyền tự do |
| Noun | energy | năng lượng, nghị lực |
| Noun | energizer | chất/vật tiếp thêm năng lượng, thuốc bổ |
| Verb | to free | giải phóng, làm cho tự do |
| Verb | to energize | tiếp thêm năng lượng, làm cho hoạt động tích cực |
| Adjective | free | tự do, miễn phí |
| Adjective | energetic | đầy năng lượng, năng động |
| Adverb | freely | một cách tự do, thoải mái |
| Adverb | energetically | một cách năng động, hăng hái |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Năng lượng tự do biểu thị phần năng lượng toàn phần của một hệ thống có thể được chuyển đổi thành công (hoặc 'tự do') để thực hiện công hữu ích. Nó không bao gồm năng lượng bị 'khóa' do entropy của hệ thống. Trong hóa học, nó thường đề cập đến năng lượng tự do Gibbs (G) hoặc năng lượng tự do Helmholtz (A), tùy thuộc vào điều kiện (áp suất/nhiệt độ không đổi hoặc thể tích/nhiệt độ không đổi). Gibbs free energy phổ biến hơn trong các phản ứng hóa học xảy ra ở điều kiện khí quyển.
Prepositions
* **of:** chỉ sự sở hữu hoặc thành phần của năng lượng tự do (ví dụ: 'the concept of free energy'). * **for:** chỉ mục đích hoặc ứng dụng của năng lượng tự do (ví dụ: 'free energy for a reaction'). * **in:** chỉ bối cảnh mà năng lượng tự do được đề cập (ví dụ: 'free energy in thermodynamics').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Gibbs Gibbs free energy (năng lượng tự do Gibbs)
-
Helmholtz Helmholtz free energy (năng lượng tự do Helmholtz)
-
available available free energy (năng lượng tự do khả dụng)
-
usable usable free energy (năng lượng tự do có thể sử dụng)
-
release release free energy (giải phóng năng lượng tự do)
-
harness harness free energy (khai thác năng lượng tự do)
-
calculate calculate free energy (tính toán năng lượng tự do)
-
obtain obtain free energy (thu được năng lượng tự do)
-
change change in free energy (sự thay đổi năng lượng tự do)
-
calculation calculation of free energy (phép tính năng lượng tự do)
Idioms
-
Gibbs free energy
Năng lượng tự do Gibbs (một đại lượng nhiệt động lực học dùng để dự đoán tính tự phát của một quá trình hóa học hoặc vật lý ở nhiệt độ và áp suất không đổi).
"The change in Gibbs free energy determines the spontaneity of a reaction."
(Sự thay đổi năng lượng tự do Gibbs quyết định tính tự phát của một phản ứng.)
-
Helmholtz free energy
Năng lượng tự do Helmholtz (một đại lượng nhiệt động lực học dùng để dự đoán tính tự phát của một quá trình ở nhiệt độ và thể tích không đổi).
"Helmholtz free energy is constant for reversible processes at constant temperature and volume."
(Năng lượng tự do Helmholtz là hằng số đối với các quá trình thuận nghịch ở nhiệt độ và thể tích không đổi.)
-
change in free energy
Sự thay đổi năng lượng tự do (đại lượng chỉ ra lượng năng lượng khả dụng để thực hiện công trong một quá trình nhiệt động lực học).
"A negative change in free energy indicates a spontaneous process."
(Sự thay đổi năng lượng tự do âm chỉ ra một quá trình tự phát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
free energy
nounMột đại lượng nhiệt động học tương đương với năng lượng có sẵn trong một hệ thống để thực hiện công hữu ích ở nhiệt độ và áp suất không đổi.
"The change in Gibbs free energy determines the spontaneity of a reaction."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free energy".
