helmsman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who steers a ship or boat.
Vietnamese Meaning
Người lái tàu, người điều khiển bánh lái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The helmsman skillfully navigated the ship through the rough seas."
"Người lái tàu đã khéo léo điều khiển con tàu vượt qua vùng biển động."
-
"The helmsman followed the captain's orders precisely."
"Người lái tàu tuân theo mệnh lệnh của thuyền trưởng một cách chính xác."
-
"A skilled helmsman is crucial for safe sailing."
"Một người lái tàu lành nghề là yếu tố then chốt để đi biển an toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'helmsman' chỉ người có nhiệm vụ điều khiển hướng đi của tàu, thường là trên biển. Thường được sử dụng trong bối cảnh hàng hải, thể hiện kỹ năng và trách nhiệm điều khiển phương tiện.
Prepositions
'at the helm': ám chỉ vị trí người lái tàu đang điều khiển bánh lái. Ví dụ: 'The helmsman was at the helm during the storm'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled helmsman (người lái tàu lành nghề)
-
experienced helmsman (người lái tàu có kinh nghiệm)
-
steady helmsman (người lái tàu vững tay)
-
appoint a helmsman (bổ nhiệm một người lái tàu)
-
replace the helmsman (thay thế người lái tàu)
-
obey the helmsman (tuân theo người lái tàu)
Idioms
-
at the helm
nắm quyền lãnh đạo, điều hành
"She's been at the helm of the company for ten years."
(Cô ấy đã nắm quyền điều hành công ty trong mười năm.)
-
take the helm
tiếp quản vị trí lãnh đạo, điều hành
"He will take the helm when the current CEO retires."
(Anh ấy sẽ tiếp quản vị trí lãnh đạo khi CEO hiện tại nghỉ hưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
helmsman
danh từNgười lái tàu, người điều khiển bánh lái.
"The helmsman skillfully navigated the ship through the rough seas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helmsman".
