(Top Banner Ad)
helplessly
B2
Trạng từ B2 Chung

helplessly

UK: /ˈhelpləsli/ • US: /ˈhelpləsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bất lực với vẻ bất lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a helpless manner; without the ability to help oneself or others; powerlessly.

Vietnamese Meaning

Một cách bất lực; không có khả năng tự giúp mình hoặc người khác; một cách yếu ớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She watched helplessly as the house burned down."

    "Cô ấy bất lực nhìn ngôi nhà cháy rụi."

  • "He stared helplessly at the broken machine."

    "Anh ta bất lực nhìn chiếc máy bị hỏng."

  • "The kitten meowed helplessly in the rain."

    "Chú mèo con kêu meo meo bất lực dưới mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective helpless bất lực, không thể tự giúp mình
Noun helplessness sự bất lực
Verb help giúp đỡ

Synonyms

powerlessly (một cách bất lực, không có quyền lực)vulnerably (một cách dễ bị tổn thương)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
helpless
English
-ly
English
helplessly

Nguồn gốc của 'helplessly'

Từ 'helplessly' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-ly' vào từ 'helpless'. 'Helpless' có nghĩa là không thể tự giúp mình, và '-ly' biến nó thành một trạng từ, diễn tả cách một hành động được thực hiện. Vì vậy, 'helplessly' có nghĩa là làm điều gì đó một cách bất lực, không có khả năng giúp đỡ bản thân hoặc ngăn chặn điều gì đó xảy ra.

Usage Note

Từ 'helplessly' diễn tả hành động được thực hiện trong trạng thái không có khả năng kiểm soát, giải quyết tình huống hoặc giúp đỡ người khác. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự yếu đuối và bất lực trước một hoàn cảnh khó khăn. Khác với 'weakly' (yếu ớt), 'helplessly' nhấn mạnh sự thiếu khả năng giúp đỡ hơn là thể chất yếu đuối. So với 'passively' (thụ động), 'helplessly' đặc biệt chỉ ra sự thiếu khả năng hành động do bất lực, không nhất thiết do lựa chọn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + helplessly
  • Watch watch helplessly
    (nhìn một cách bất lực)
  • Stand stand helplessly
    (đứng nhìn một cách bất lực)
Verb + helplessly
  • Cry cry helplessly
    (khóc một cách bất lực)
  • Laugh laugh helplessly
    (cười một cách bất lực)

Idioms

  • laugh helplessly

    cười một cách không kiểm soát được, thường là vì điều gì đó ngớ ngẩn hoặc buồn cười

    "We all laughed helplessly at his ridiculous joke."

    (Tất cả chúng tôi đều cười không kiểm soát được trước câu chuyện đùa ngớ ngẩn của anh ấy.)

  • watch helplessly

    chứng kiến một điều gì đó tồi tệ xảy ra mà không thể làm gì để ngăn chặn

    "We had to watch helplessly as the house burned down."

    (Chúng tôi phải chứng kiến bất lực khi ngôi nhà bị cháy rụi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

helplessly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách bất lực; không có khả năng tự giúp mình hoặc người khác; một cách yếu ớt.

"She watched helplessly as the house burned down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a baby bird falls from its nest, it looks around helplessly.
Nếu một con chim non rơi khỏi tổ, nó nhìn xung quanh một cách bất lực.
Phủ định
If a person is lost in the woods, they don't always wander around helplessly.
Nếu một người bị lạc trong rừng, họ không phải lúc nào cũng đi lang thang một cách bất lực.
Nghi vấn
If a car breaks down on the highway, does the driver always wait helplessly for help?
Nếu một chiếc xe bị hỏng trên đường cao tốc, người lái xe có luôn chờ đợi sự giúp đỡ một cách bất lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helplessly".

Tính tự lập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, tính tự lập rất được coi trọng. Việc cảm thấy 'helplessly' có thể bị xem là tiêu cực vì nó cho thấy sự thiếu khả năng tự giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, việc biết khi nào cần giúp đỡ và chấp nhận sự giúp đỡ cũng được coi là quan trọng.