helplessly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a helpless manner; without the ability to help oneself or others; powerlessly.
Vietnamese Meaning
Một cách bất lực; không có khả năng tự giúp mình hoặc người khác; một cách yếu ớt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She watched helplessly as the house burned down."
"Cô ấy bất lực nhìn ngôi nhà cháy rụi."
-
"He stared helplessly at the broken machine."
"Anh ta bất lực nhìn chiếc máy bị hỏng."
-
"The kitten meowed helplessly in the rain."
"Chú mèo con kêu meo meo bất lực dưới mưa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | helpless | bất lực, không thể tự giúp mình |
| Noun | helplessness | sự bất lực |
| Verb | help | giúp đỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'helplessly' diễn tả hành động được thực hiện trong trạng thái không có khả năng kiểm soát, giải quyết tình huống hoặc giúp đỡ người khác. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự yếu đuối và bất lực trước một hoàn cảnh khó khăn. Khác với 'weakly' (yếu ớt), 'helplessly' nhấn mạnh sự thiếu khả năng giúp đỡ hơn là thể chất yếu đuối. So với 'passively' (thụ động), 'helplessly' đặc biệt chỉ ra sự thiếu khả năng hành động do bất lực, không nhất thiết do lựa chọn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Watch watch helplessly (nhìn một cách bất lực)
-
Stand stand helplessly (đứng nhìn một cách bất lực)
-
Cry cry helplessly (khóc một cách bất lực)
-
Laugh laugh helplessly (cười một cách bất lực)
Idioms
-
laugh helplessly
cười một cách không kiểm soát được, thường là vì điều gì đó ngớ ngẩn hoặc buồn cười
"We all laughed helplessly at his ridiculous joke."
(Tất cả chúng tôi đều cười không kiểm soát được trước câu chuyện đùa ngớ ngẩn của anh ấy.)
-
watch helplessly
chứng kiến một điều gì đó tồi tệ xảy ra mà không thể làm gì để ngăn chặn
"We had to watch helplessly as the house burned down."
(Chúng tôi phải chứng kiến bất lực khi ngôi nhà bị cháy rụi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
helplessly
Trạng từMột cách bất lực; không có khả năng tự giúp mình hoặc người khác; một cách yếu ớt.
"She watched helplessly as the house burned down."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a baby bird falls from its nest, it looks around helplessly. |
Nếu một con chim non rơi khỏi tổ, nó nhìn xung quanh một cách bất lực. |
| Phủ định | If a person is lost in the woods, they don't always wander around helplessly. |
Nếu một người bị lạc trong rừng, họ không phải lúc nào cũng đi lang thang một cách bất lực. |
| Nghi vấn | If a car breaks down on the highway, does the driver always wait helplessly for help? |
Nếu một chiếc xe bị hỏng trên đường cao tốc, người lái xe có luôn chờ đợi sự giúp đỡ một cách bất lực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helplessly".
