despairingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner showing or feeling despair; hopelessly.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện hoặc cảm thấy tuyệt vọng; một cách vô vọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She looked at him despairingly, knowing there was nothing more she could do."
"Cô nhìn anh một cách tuyệt vọng, biết rằng không còn gì cô có thể làm được nữa."
-
"He shook his head despairingly."
"Anh ta lắc đầu một cách tuyệt vọng."
-
"She cried out despairingly, begging for help."
"Cô ấy kêu lên một cách tuyệt vọng, cầu xin sự giúp đỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | despair | sự tuyệt vọng |
| Verb | despair | tuyệt vọng |
| Adjective | despairing | tuyệt vọng, chán nản |
| Adjective | desperate | tuyệt vọng, liều lĩnh |
| Noun | desperation | sự tuyệt vọng, sự liều lĩnh |
| Adverb | desperately | một cách tuyệt vọng, khẩn cấp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'despairingly' diễn tả trạng thái hoặc hành động được thực hiện với cảm giác tuyệt vọng sâu sắc. Nó nhấn mạnh sự thiếu hy vọng và thường đi kèm với sự đau khổ tinh thần hoặc cảm xúc. Khác với 'hopelessly' (vô vọng) có thể chỉ tình huống không có khả năng thành công, 'despairingly' tập trung vào cảm xúc tiêu cực của người trải nghiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
say say despairingly (nói một cách tuyệt vọng)
-
cry cry despairingly (khóc một cách tuyệt vọng)
-
sigh sigh despairingly (thở dài một cách tuyệt vọng)
-
look look despairingly (nhìn một cách tuyệt vọng)
-
shake head shake one's head despairingly (lắc đầu một cách tuyệt vọng)
-
gaze gaze despairingly (nhìn chằm chằm một cách tuyệt vọng)
Idioms
-
stare despairingly into the void
nhìn chằm chằm một cách tuyệt vọng vào khoảng không vô định
"He stared despairingly into the void, unsure of what to do next."
(Anh ta nhìn chằm chằm một cách tuyệt vọng vào khoảng không vô định, không biết phải làm gì tiếp theo.)
-
mutter despairingly under one's breath
lẩm bẩm một cách tuyệt vọng
"She muttered despairingly under her breath about her failed plans."
(Cô ấy lẩm bẩm một cách tuyệt vọng về những kế hoạch thất bại của mình.)
-
clutch something despairingly
nắm chặt cái gì đó một cách tuyệt vọng
"He clutched the last letter despairingly, a tear rolling down his cheek."
(Anh ấy nắm chặt lá thư cuối cùng một cách tuyệt vọng, một giọt nước mắt lăn dài trên má.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
despairingly
Trạng từMột cách thể hiện hoặc cảm thấy tuyệt vọng; một cách vô vọng.
"She looked at him despairingly, knowing there was nothing more she could do."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she understood how much he cared, she wouldn't look at him so despairingly. |
Nếu cô ấy hiểu anh ấy quan tâm đến cô ấy nhiều như thế nào, cô ấy sẽ không nhìn anh ấy một cách tuyệt vọng như vậy. |
| Phủ định | If he didn't feel so lost, he wouldn't act so despairingly towards his future. |
Nếu anh ấy không cảm thấy lạc lõng đến vậy, anh ấy sẽ không hành động một cách tuyệt vọng như vậy về tương lai của mình. |
| Nghi vấn | Would he have given up so easily if he hadn't felt so despairingly about the situation? |
Liệu anh ấy có bỏ cuộc dễ dàng như vậy nếu anh ấy không cảm thấy tuyệt vọng về tình huống này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "despairingly".
