(Top Banner Ad)
competently
B2
Trạng từ B2 Chung

competently

UK: /ˈkɒm.pɪ.tənt.li/ • US: /ˈkɑːm.pɪ.tənt.li/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thành thạo một cách có năng lực một cách chuyên nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows skill and knowledge.

Vietnamese Meaning

Một cách thành thạo, có kỹ năng và kiến thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She competently managed the project from start to finish."

    "Cô ấy đã quản lý dự án một cách thành thạo từ đầu đến cuối."

  • "He handled the situation competently."

    "Anh ấy đã xử lý tình huống một cách thành thạo."

  • "The team worked competently to meet the deadline."

    "Nhóm đã làm việc một cách thành thạo để đáp ứng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective competent Có năng lực, thạo việc
Noun competence Năng lực, khả năng
Verb compete Cạnh tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
competens
English
competent
English
competently

Nguồn gốc của 'competently'

Từ 'competently' bắt nguồn từ tiếng Latin 'competens', có nghĩa là 'thích hợp' hoặc 'đủ khả năng'. Ý tưởng về việc có đủ khả năng để làm một việc gì đó đã đi vào tiếng Anh và trở thành 'competent'. Thêm hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ 'competently', mô tả cách một hành động được thực hiện một cách thành thạo.

Usage Note

Diễn tả việc thực hiện một hành động hoặc công việc một cách hiệu quả và có trình độ chuyên môn. Thường được sử dụng để nhấn mạnh khả năng và sự thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + competently
  • manage manage competently
    (quản lý một cách thành thạo)
  • perform perform competently
    (thực hiện một cách thành thạo)
  • handle handle competently
    (xử lý một cách thành thạo)
Adjective + competently
  • relatively relatively competently
    (tương đối thành thạo)
  • very very competently
    (rất thành thạo)

Idioms

  • Not a dry eye in the house after she performed competently

    Không ai cầm được nước mắt sau khi cô ấy trình diễn một cách thành thạo

    "She handled the difficult situation competently, earning the respect of everyone involved."

    (Cô ấy đã xử lý tình huống khó khăn một cách thành thạo, nhận được sự tôn trọng của tất cả mọi người.)

  • Act competently in a crisis

    Hành động một cách thành thạo trong một cuộc khủng hoảng

    "In the face of the emergency, the team acted competently and efficiently."

    (Đối mặt với tình huống khẩn cấp, đội ngũ đã hành động một cách thành thạo và hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competently

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thành thạo, có kỹ năng và kiến thức.

"She competently managed the project from start to finish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon, who had practiced for years, competently performed the complex operation.
Vị bác sĩ phẫu thuật, người đã luyện tập nhiều năm, đã thực hiện ca phẫu thuật phức tạp một cách thành thạo.
Phủ định
The new employee, who lacked experience, didn't handle the task competently, which resulted in several errors.
Người nhân viên mới, người thiếu kinh nghiệm, đã không xử lý công việc một cách thành thạo, điều này dẫn đến một vài lỗi.
Nghi vấn
Did the technician, who was called in for the emergency, competently repair the faulty equipment?
Người kỹ thuật viên, người được gọi đến để giải quyết trường hợp khẩn cấp, đã sửa chữa thiết bị bị lỗi một cách thành thạo phải không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She handled the crisis competently.
Cô ấy đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách thành thạo.
Phủ định
He didn't manage the project competently.
Anh ấy đã không quản lý dự án một cách thành thạo.
Nghi vấn
Did the team complete the task competently?
Nhóm có hoàn thành nhiệm vụ một cách thành thạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competently".

Giá trị của sự thành thạo trong công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thành thạo và hiệu quả trong công việc được đánh giá cao. Việc thể hiện khả năng làm việc một cách 'competently' thường được coi là một dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy.