competently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows skill and knowledge.
Vietnamese Meaning
Một cách thành thạo, có kỹ năng và kiến thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She competently managed the project from start to finish."
"Cô ấy đã quản lý dự án một cách thành thạo từ đầu đến cuối."
-
"He handled the situation competently."
"Anh ấy đã xử lý tình huống một cách thành thạo."
-
"The team worked competently to meet the deadline."
"Nhóm đã làm việc một cách thành thạo để đáp ứng thời hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | competent | Có năng lực, thạo việc |
| Noun | competence | Năng lực, khả năng |
| Verb | compete | Cạnh tranh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả việc thực hiện một hành động hoặc công việc một cách hiệu quả và có trình độ chuyên môn. Thường được sử dụng để nhấn mạnh khả năng và sự thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage manage competently (quản lý một cách thành thạo)
-
perform perform competently (thực hiện một cách thành thạo)
-
handle handle competently (xử lý một cách thành thạo)
-
relatively relatively competently (tương đối thành thạo)
-
very very competently (rất thành thạo)
Idioms
-
Not a dry eye in the house after she performed competently
Không ai cầm được nước mắt sau khi cô ấy trình diễn một cách thành thạo
"She handled the difficult situation competently, earning the respect of everyone involved."
(Cô ấy đã xử lý tình huống khó khăn một cách thành thạo, nhận được sự tôn trọng của tất cả mọi người.)
-
Act competently in a crisis
Hành động một cách thành thạo trong một cuộc khủng hoảng
"In the face of the emergency, the team acted competently and efficiently."
(Đối mặt với tình huống khẩn cấp, đội ngũ đã hành động một cách thành thạo và hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
competently
Trạng từMột cách thành thạo, có kỹ năng và kiến thức.
"She competently managed the project from start to finish."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The surgeon, who had practiced for years, competently performed the complex operation. |
Vị bác sĩ phẫu thuật, người đã luyện tập nhiều năm, đã thực hiện ca phẫu thuật phức tạp một cách thành thạo. |
| Phủ định | The new employee, who lacked experience, didn't handle the task competently, which resulted in several errors. |
Người nhân viên mới, người thiếu kinh nghiệm, đã không xử lý công việc một cách thành thạo, điều này dẫn đến một vài lỗi. |
| Nghi vấn | Did the technician, who was called in for the emergency, competently repair the faulty equipment? |
Người kỹ thuật viên, người được gọi đến để giải quyết trường hợp khẩn cấp, đã sửa chữa thiết bị bị lỗi một cách thành thạo phải không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She handled the crisis competently. |
Cô ấy đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách thành thạo. |
| Phủ định | He didn't manage the project competently. |
Anh ấy đã không quản lý dự án một cách thành thạo. |
| Nghi vấn | Did the team complete the task competently? |
Nhóm có hoàn thành nhiệm vụ một cách thành thạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competently".
