(Top Banner Ad)
hematuria
C1
noun C1 Y học

hematuria

UK: /ˌhiːməˈtjʊəriə/ • US: /ˌhiːməˈtʊriə/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu máu đái ra máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The presence of red blood cells in the urine.

Vietnamese Meaning

Sự hiện diện của tế bào hồng cầu trong nước tiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a urinalysis to investigate the hematuria."

    "Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm nước tiểu để kiểm tra chứng tiểu máu."

  • "Microscopic hematuria can only be detected with a microscope."

    "Tiểu máu vi thể chỉ có thể được phát hiện bằng kính hiển vi."

  • "Gross hematuria is when you can see blood in your urine."

    "Tiểu máu đại thể là khi bạn có thể nhìn thấy máu trong nước tiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hematology huyết học (ngành nghiên cứu về máu)
Noun hematologist bác sĩ huyết học (chuyên gia về máu)
Adjective hematuric có liên quan đến hoặc bị tiểu máu
Noun dysuria chứng tiểu khó, tiểu buốt (chia sẻ tiền tố -uria)

Synonyms

blood in urine (máu trong nước tiểu)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
haima (αἷμα, blood)
Ancient Greek
ouron (οὖρον, urine)
New Latin
haematuria (coined from Greek roots)
English
hematuria

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'hematuria' là một thuật ngữ y học được ghép từ hai gốc từ Hy Lạp cổ đại. 'Haima' (αἷμα) có nghĩa là 'máu', và 'ouron' (οὖρον) có nghĩa là 'nước tiểu'. Vì vậy, 'hematuria' dịch nghĩa đen là 'máu trong nước tiểu', mô tả chính xác tình trạng này.

Usage Note

Hematouria là một dấu hiệu lâm sàng, không phải là một bệnh. Nó có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý khác nhau, từ nhiễm trùng đường tiết niệu đến ung thư. Việc xác định nguyên nhân gây ra hematuria là rất quan trọng để có phương pháp điều trị thích hợp.

Prepositions

in

Thường được sử dụng trong các cụm từ như 'hematuria in urine', 'hematuria in children' để chỉ sự hiện diện của máu trong nước tiểu hoặc đối tượng bị hematuria.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hematuria
  • Gross gross hematuria
    (tiểu máu đại thể (có thể nhìn thấy bằng mắt thường))
  • Microscopic microscopic hematuria
    (tiểu máu vi thể (chỉ nhìn thấy dưới kính hiển vi))
  • Painless painless hematuria
    (tiểu máu không đau)
  • Recurrent recurrent hematuria
    (tiểu máu tái phát)
Verb + hematuria
  • To have to have hematuria
    (bị tiểu máu)
  • To experience to experience hematuria
    (trải qua tình trạng tiểu máu)
  • To present with to present with hematuria
    (biểu hiện tiểu máu)
Noun + of hematuria
  • Causes causes of hematuria
    (nguyên nhân gây tiểu máu)
  • Diagnosis diagnosis of hematuria
    (chẩn đoán tiểu máu)
  • Treatment for treatment for hematuria
    (điều trị tiểu máu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hematuria

noun
Lật mặt

Sự hiện diện của tế bào hồng cầu trong nước tiểu.

"The doctor ordered a urinalysis to investigate the hematuria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hematuria".

Dấu hiệu cảnh báo sức khỏe quan trọng

Tiểu máu (hematuria) là một dấu hiệu không nên bỏ qua. Nó có thể là triệu chứng của nhiều tình trạng khác nhau, từ nhiễm trùng đường tiết niệu nhẹ đến các bệnh nghiêm trọng hơn như sỏi thận, bệnh thận hoặc thậm chí là ung thư. Việc đi khám bác sĩ kịp thời là rất quan trọng để xác định nguyên nhân và có hướng điều trị phù hợp.

Không phải lúc nào cũng đáng lo ngại (nhưng luôn cần kiểm tra)

Mặc dù tiểu máu thường là một dấu hiệu đáng lo ngại, nhưng không phải lúc nào cũng là bệnh hiểm nghèo. Đôi khi, nó có thể xuất phát từ các nguyên nhân tạm thời và lành tính. Tuy nhiên, vì không thể tự xác định nguyên nhân, mọi trường hợp tiểu máu đều cần được bác sĩ chuyên khoa kiểm tra để loại trừ các vấn đề nghiêm trọng.