(Top Banner Ad)
urinalysis
C1
danh từ C1 Y học

urinalysis

UK: /ˌjʊərɪˈnæləsɪs/ • US: /ˌjʊərɪˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

xét nghiệm nước tiểu phân tích nước tiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Laboratory examination of urine to aid diagnosis of medical conditions.

Vietnamese Meaning

Xét nghiệm nước tiểu là một xét nghiệm trong phòng thí nghiệm để hỗ trợ chẩn đoán các tình trạng bệnh lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a urinalysis to check for signs of infection."

    "Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm nước tiểu để kiểm tra các dấu hiệu nhiễm trùng."

  • "Urinalysis can detect a wide range of medical conditions."

    "Xét nghiệm nước tiểu có thể phát hiện một loạt các tình trạng bệnh lý."

  • "The results of the urinalysis were normal."

    "Kết quả xét nghiệm nước tiểu bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urine nước tiểu
Verb urinate đi tiểu
Adjective urinary thuộc về đường tiết niệu
Noun analysis sự phân tích
Verb analyze phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oura (οὖρα)
Latin
urina
English
urine
Greek
analysis (ἀνάλυσις)
English
analysis
English
urinalysis

Nguồn gốc của 'Urinalysis'

Từ 'urinalysis' kết hợp từ 'urine' (nước tiểu) và 'analysis' (phân tích). Việc phân tích nước tiểu đã có từ thời cổ đại, khi các bác sĩ quan sát màu sắc và mùi của nước tiểu để chẩn đoán bệnh. Ngày nay, urinalysis sử dụng các kỹ thuật khoa học tiên tiến để phát hiện nhiều loại bệnh khác nhau.

Usage Note

Urinalysis là một xét nghiệm thường quy, được sử dụng để phát hiện và theo dõi nhiều loại rối loạn. Nó có thể được sử dụng để kiểm tra sức khỏe tổng quát, giúp chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu, bệnh thận, bệnh tiểu đường và các tình trạng khác. Không nên nhầm lẫn với "urine test" vốn là một thuật ngữ chung hơn bao gồm nhiều loại xét nghiệm khác nhau liên quan đến nước tiểu.

Prepositions

in for

Urinalysis *in* the diagnosis: xét nghiệm nước tiểu trong chẩn đoán. Urinalysis *for* kidney disease: xét nghiệm nước tiểu để tìm bệnh thận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urinalysis
  • routine urinalysis
    (xét nghiệm nước tiểu định kỳ)
  • comprehensive urinalysis
    (xét nghiệm nước tiểu toàn diện)
  • pre-employment urinalysis
    (xét nghiệm nước tiểu trước khi tuyển dụng)
Verb + urinalysis
  • perform a urinalysis
    (thực hiện xét nghiệm nước tiểu)
  • order a urinalysis
    (yêu cầu xét nghiệm nước tiểu)
  • submit a urinalysis
    (nộp mẫu xét nghiệm nước tiểu)
Urinalysis + Result
  • positive urinalysis result
    (kết quả xét nghiệm nước tiểu dương tính)
  • negative urinalysis result
    (kết quả xét nghiệm nước tiểu âm tính)
  • abnormal urinalysis result
    (kết quả xét nghiệm nước tiểu bất thường)

Idioms

  • undergo a urinalysis

    trải qua xét nghiệm nước tiểu

    "The athlete had to undergo a urinalysis to check for performance-enhancing drugs."

    (Vận động viên phải trải qua xét nghiệm nước tiểu để kiểm tra các chất kích thích hiệu suất.)

  • clear a urinalysis

    vượt qua xét nghiệm nước tiểu (cho kết quả âm tính)

    "He needed to clear a urinalysis to get the job."

    (Anh ấy cần vượt qua xét nghiệm nước tiểu để được nhận việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urinalysis

danh từ
Lật mặt

Xét nghiệm nước tiểu là một xét nghiệm trong phòng thí nghiệm để hỗ trợ chẩn đoán các tình trạng bệnh lý.

"The doctor ordered a urinalysis to check for signs of infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urinalysis".

Xét nghiệm ma túy trong công việc

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, urinalysis thường được sử dụng để xét nghiệm ma túy trong quá trình tuyển dụng hoặc kiểm tra nhân viên. Điều này nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả làm việc.

Bảo mật thông tin y tế

Kết quả urinalysis là thông tin y tế cá nhân và được bảo vệ theo luật pháp ở nhiều quốc gia. Việc tiết lộ thông tin này mà không có sự đồng ý của bệnh nhân là vi phạm quyền riêng tư.