(Top Banner Ad)
pectin
B2
noun B2 Hóa học, Thực phẩm học

pectin

UK: /ˈpektɪn/ • US: /ˈpektɪn/

Nghĩa tiếng Việt

pectin chất pectin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soluble gelatinous polysaccharide that is present in ripe fruits and is extracted for use as a thickening agent in jams and jellies.

Vietnamese Meaning

Một polysaccharide keo hòa tan có trong trái cây chín và được chiết xuất để sử dụng làm chất làm đặc trong mứt và thạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pectin is often used in jam-making to help the jam set."

    "Pectin thường được sử dụng trong quá trình làm mứt để giúp mứt đông lại."

  • "The high pectin content of apples makes them ideal for making jelly."

    "Hàm lượng pectin cao của táo làm cho chúng trở nên lý tưởng để làm thạch."

  • "Commercial pectin is usually extracted from citrus peels."

    "Pectin thương mại thường được chiết xuất từ vỏ cam quýt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pectic (liên quan đến) chất pectin
Noun pectinase một loại enzyme phân hủy pectin
Noun protopectin tiền chất của pectin, có trong trái cây chưa chín

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πηκτικός (pektikos)
French
pectine
English
pectin

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'pectin' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'pektikos', có nghĩa là 'làm đông đặc' hoặc 'làm đông tụ'. Chất này được nhà hóa học người Pháp Henri Braconnot cô lập và đặt tên là 'pectine' vào năm 1825, dựa trên khả năng tạo gel của nó, đặc biệt là trong việc làm mứt và thạch.

Usage Note

Pectin là một loại carbohydrate phức tạp được tìm thấy trong thành tế bào của thực vật. Nó đặc biệt phong phú trong vỏ của trái cây họ cam quýt và lõi táo. Khả năng tạo gel của pectin được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm, đặc biệt là để làm mứt, thạch và mứt trái cây. Không nên nhầm lẫn với gelatin (một protein có nguồn gốc từ động vật cũng được sử dụng làm chất làm đặc).

Prepositions

in from

* **pectin in (fruits/plants):** Chỉ vị trí pectin tồn tại tự nhiên. * **pectin from (fruits/plants):** Chỉ nguồn gốc chiết xuất pectin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pectin
  • high high pectin fruits
    (trái cây nhiều pectin)
  • low low pectin fruits
    (trái cây ít pectin)
  • liquid liquid pectin
    (pectin dạng lỏng)
  • powdered powdered pectin
    (pectin dạng bột)
  • natural natural pectin
    (pectin tự nhiên)
  • commercial commercial pectin
    (pectin thương mại)
Verb + pectin
  • add add pectin
    (thêm pectin)
  • use use pectin
    (sử dụng pectin)
  • extract extract pectin
    (chiết xuất pectin)
  • contain contain pectin
    (chứa pectin)
Noun + pectin
  • fruit fruit pectin
    (pectin trái cây)
  • apple apple pectin
    (pectin táo)
  • citrus citrus pectin
    (pectin cam quýt)
  • pectin pectin content
    (hàm lượng pectin)
  • pectin pectin solution
    (dung dịch pectin)

Idioms

  • Pectin-rich fruits

    Các loại trái cây giàu pectin (dùng để làm mứt, thạch)

    "Apples and citrus fruits are pectin-rich, making them ideal for homemade jams."

    (Táo và cam quýt là những loại trái cây giàu pectin, rất lý tưởng để làm mứt tại nhà.)

  • Pectin's gelling properties

    Đặc tính tạo gel của pectin

    "We rely on pectin's gelling properties to achieve the perfect consistency in our preserves."

    (Chúng tôi dựa vào đặc tính tạo gel của pectin để đạt được độ đặc hoàn hảo cho các món mứt.)

  • High methoxyl pectin (HMP) / Low methoxyl pectin (LMP)

    Pectin có mức độ methyl hóa cao / Pectin có mức độ methyl hóa thấp (các loại pectin khác nhau dùng trong công nghiệp thực phẩm)

    "High methoxyl pectin requires sugar and acid to gel, unlike low methoxyl pectin."

    (Pectin có mức độ methyl hóa cao cần đường và axit để đông đặc, không giống như pectin có mức độ methyl hóa thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pectin

noun
Lật mặt

Một polysaccharide keo hòa tan có trong trái cây chín và được chiết xuất để sử dụng làm chất làm đặc trong mứt và thạch.

"Pectin is often used in jam-making to help the jam set."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This pectin is essential for making jam.
Pectin này rất cần thiết để làm mứt.
Phủ định
That pectin isn't suitable for making jelly.
Pectin đó không phù hợp để làm thạch.
Nghi vấn
Is this pectin what you need for the recipe?
Có phải pectin này là thứ bạn cần cho công thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pectin".

Chất kết dính tự nhiên của mứt và thạch

Pectin là thành phần không thể thiếu trong nghệ thuật làm mứt, thạch và các loại thực phẩm đóng hộp truyền thống. Nó là chất tạo gel tự nhiên có trong nhiều loại trái cây, giúp tạo độ sánh và kết cấu mong muốn cho sản phẩm mà không cần đến các chất phụ gia tổng hợp.

Pectin trong ẩm thực hiện đại và sức khỏe

Ngày nay, pectin không chỉ được dùng trong công nghiệp thực phẩm mà còn được ưa chuộng như một chất làm đặc và tạo gel thân thiện với người ăn chay (vegan-friendly). Nó cũng được nghiên cứu về lợi ích sức khỏe, đặc biệt là vai trò như một chất xơ hòa tan tốt cho hệ tiêu hóa và giúp kiểm soát cholesterol.