imaginary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Existing only in the imagination; not real.
Vietnamese Meaning
Chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng; không có thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has an imaginary friend."
"Cậu ấy có một người bạn tưởng tượng."
-
"She created an imaginary world in her stories."
"Cô ấy tạo ra một thế giới tưởng tượng trong những câu chuyện của mình."
-
"Imaginary numbers are used in electrical engineering."
"Số ảo được sử dụng trong kỹ thuật điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | imagination | trí tưởng tượng |
| Verb | imagine | tưởng tượng |
| Adverb | imaginatively | một cách sáng tạo, giàu trí tưởng tượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'imaginary' thường được sử dụng để mô tả những thứ không có thật, được tạo ra bởi trí tưởng tượng. Nó khác với 'unreal' ở chỗ 'unreal' có thể chỉ những thứ có thật nhưng trông không thật hoặc kỳ lạ. So sánh với 'fictitious' (hư cấu), thường dùng cho các nhân vật hoặc sự kiện trong truyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
purely purely imaginary (hoàn toàn tưởng tượng)
-
largely largely imaginary (phần lớn là tưởng tượng)
-
friend imaginary friend (bạn tưởng tượng)
-
world imaginary world (thế giới tưởng tượng)
-
creature imaginary creature (sinh vật tưởng tượng)
-
create create an imaginary world (tạo ra một thế giới tưởng tượng)
-
inhabit inhabit an imaginary world (sống trong một thế giới tưởng tượng)
Idioms
-
imaginary line
ranh giới tưởng tượng (không có thật)
"There's an imaginary line between what's acceptable and what's not."
(Có một ranh giới tưởng tượng giữa những gì có thể chấp nhận được và những gì không.)
-
fire the imagination
khơi gợi trí tưởng tượng
"The story fired my imagination and inspired me to write my own."
(Câu chuyện đã khơi gợi trí tưởng tượng của tôi và truyền cảm hứng cho tôi viết truyện của riêng mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imaginary
Tính từChỉ tồn tại trong trí tưởng tượng; không có thật.
"He has an imaginary friend."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imaginary".
