(Top Banner Ad)
imaginary
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày/Văn học/Toán học

imaginary

UK: /ɪˈmædʒɪnəri/ • US: /ɪˈmædʒɪneri/

Nghĩa tiếng Việt

tưởng tượng ảo không có thật hư cấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing only in the imagination; not real.

Vietnamese Meaning

Chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng; không có thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has an imaginary friend."

    "Cậu ấy có một người bạn tưởng tượng."

  • "She created an imaginary world in her stories."

    "Cô ấy tạo ra một thế giới tưởng tượng trong những câu chuyện của mình."

  • "Imaginary numbers are used in electrical engineering."

    "Số ảo được sử dụng trong kỹ thuật điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun imagination trí tưởng tượng
Verb imagine tưởng tượng
Adverb imaginatively một cách sáng tạo, giàu trí tưởng tượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày/Văn học/Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imaginarius
Old French
imaginaire
English
imaginary

Nguồn gốc của 'imaginary'

Từ 'imaginary' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'imaginarius', có nghĩa là 'thuộc về trí tưởng tượng'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'imaginaire'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả những thứ chỉ tồn tại trong tâm trí, không có thật ngoài đời.

Usage Note

Từ 'imaginary' thường được sử dụng để mô tả những thứ không có thật, được tạo ra bởi trí tưởng tượng. Nó khác với 'unreal' ở chỗ 'unreal' có thể chỉ những thứ có thật nhưng trông không thật hoặc kỳ lạ. So sánh với 'fictitious' (hư cấu), thường dùng cho các nhân vật hoặc sự kiện trong truyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imaginary
  • purely purely imaginary
    (hoàn toàn tưởng tượng)
  • largely largely imaginary
    (phần lớn là tưởng tượng)
Imaginary + Noun
  • friend imaginary friend
    (bạn tưởng tượng)
  • world imaginary world
    (thế giới tưởng tượng)
  • creature imaginary creature
    (sinh vật tưởng tượng)
Verb + imaginary
  • create create an imaginary world
    (tạo ra một thế giới tưởng tượng)
  • inhabit inhabit an imaginary world
    (sống trong một thế giới tưởng tượng)

Idioms

  • imaginary line

    ranh giới tưởng tượng (không có thật)

    "There's an imaginary line between what's acceptable and what's not."

    (Có một ranh giới tưởng tượng giữa những gì có thể chấp nhận được và những gì không.)

  • fire the imagination

    khơi gợi trí tưởng tượng

    "The story fired my imagination and inspired me to write my own."

    (Câu chuyện đã khơi gợi trí tưởng tượng của tôi và truyền cảm hứng cho tôi viết truyện của riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imaginary

Tính từ
Lật mặt

Chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng; không có thật.

"He has an imaginary friend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imaginary".

Imaginary Friends

Việc trẻ em có bạn tưởng tượng là điều khá phổ biến. Điều này thường được xem là một phần bình thường của sự phát triển, cho thấy khả năng sáng tạo và trí tưởng tượng phong phú của trẻ. Ba mẹ không nên quá lo lắng nếu con mình có bạn tưởng tượng, trừ khi nó ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống thực tế của trẻ.