(Top Banner Ad)
hemothorax
C1
danh từ C1 Y học

hemothorax

UK: /ˌhiːməˈθɔːræks/ • US: /ˌhiːməˈθɔːræks/

Nghĩa tiếng Việt

tràn máu màng phổi tụ máu màng phổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of blood in the space between the chest wall and the lung (the pleural cavity).

Vietnamese Meaning

Sự tích tụ máu trong khoang màng phổi, là khoảng trống giữa thành ngực và phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with hemothorax after a car accident."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán tràn máu màng phổi sau một vụ tai nạn xe hơi."

  • "Hemothorax can lead to respiratory distress and shock."

    "Tràn máu màng phổi có thể dẫn đến suy hô hấp và sốc."

  • "Treatment for hemothorax often involves chest tube insertion to drain the blood."

    "Điều trị tràn máu màng phổi thường bao gồm việc đặt ống dẫn lưu ngực để dẫn lưu máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pneumothorax Tràn khí màng phổi (khí tích tụ trong khoang màng phổi)
Noun pyothorax Tràn mủ màng phổi (mủ tích tụ trong khoang màng phổi)
Noun thorax Lồng ngực

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
haima (αἷμα)
Greek
thōrax (θώραξ)
English
hemothorax

Câu chuyện về 'Hemothorax'

Từ 'hemothorax' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'haima' (αἷμα), nghĩa là 'máu', và 'thōrax' (θώραξ), nghĩa là 'ngực'. Nó mô tả tình trạng máu tích tụ trong khoang màng phổi, không gian giữa phổi và thành ngực. Tưởng tượng nó như một 'ngực đầy máu', một hình ảnh trực quan về tình trạng bệnh lý này.

Usage Note

Hemothorax thường xảy ra do chấn thương ngực, phẫu thuật, hoặc các bệnh lý khác. Nó khác với tràn khí màng phổi (pneumothorax), là sự tích tụ khí trong khoang màng phổi, và tràn dịch màng phổi (pleural effusion) là sự tích tụ chất lỏng không phải máu trong khoang màng phổi.

Prepositions

in due to secondary to

in: dùng để chỉ vị trí (blood in the hemothorax). due to/secondary to: dùng để chỉ nguyên nhân (hemothorax due to trauma, hemothorax secondary to surgery).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hemothorax
  • traumatic traumatic hemothorax
    (Tràn máu màng phổi do chấn thương)
  • massive massive hemothorax
    (Tràn máu màng phổi nghiêm trọng)
  • iatrogenic iatrogenic hemothorax
    (Tràn máu màng phổi do can thiệp y tế)
Verb + hemothorax
  • develop develop hemothorax
    (Phát triển tràn máu màng phổi)
  • diagnose diagnose hemothorax
    (Chẩn đoán tràn máu màng phổi)
  • treat treat hemothorax
    (Điều trị tràn máu màng phổi)

Idioms

  • Not applicable (hemothorax is a medical term, not typically used in idioms)

    Không áp dụng (hemothorax là một thuật ngữ y tế, không thường được sử dụng trong thành ngữ)

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hemothorax

danh từ
Lật mặt

Sự tích tụ máu trong khoang màng phổi, là khoảng trống giữa thành ngực và phổi.

"The patient was diagnosed with hemothorax after a car accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctor suspects hemothorax after the accident, they will order a chest X-ray immediately.
Nếu bác sĩ nghi ngờ tràn máu màng phổi sau tai nạn, họ sẽ yêu cầu chụp X-quang ngực ngay lập tức.
Phủ định
If the patient doesn't receive proper treatment, hemothorax will lead to serious complications.
Nếu bệnh nhân không được điều trị đúng cách, tràn máu màng phổi sẽ dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.
Nghi vấn
Will a thoracostomy be necessary if hemothorax is confirmed?
Liệu có cần phải mở ngực nếu tràn máu màng phổi được xác nhận?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hemothorax".

Nhận thức về các vấn đề hô hấp

Ở phương Tây, nhận thức về các vấn đề hô hấp như tràn máu màng phổi (hemothorax) ngày càng tăng, đặc biệt là trong bối cảnh chấn thương và chăm sóc sức khỏe. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời được coi là rất quan trọng để cải thiện kết quả cho bệnh nhân. Các chiến dịch nâng cao nhận thức thường tập trung vào phòng ngừa chấn thương và tiếp cận dịch vụ y tế.