(Top Banner Ad)
hemp oil
B1
danh từ B1 Nông nghiệp, Y học (bổ trợ), Công nghiệp

hemp oil

UK: /hɛmp ɔɪl/ • US: /hɛmp ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu gai dầu dầu hạt gai dầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oil extracted from hemp seeds.

Vietnamese Meaning

Dầu được chiết xuất từ hạt cây gai dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hemp oil is a rich source of omega-3 and omega-6 fatty acids."

    "Dầu gai dầu là một nguồn giàu axit béo omega-3 và omega-6."

  • "She uses hemp oil in her skincare routine."

    "Cô ấy sử dụng dầu gai dầu trong quy trình chăm sóc da của mình."

  • "Hemp oil is a sustainable alternative to other vegetable oils."

    "Dầu gai dầu là một lựa chọn thay thế bền vững cho các loại dầu thực vật khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hemp cây gai dầu
Noun oil dầu
Adjective hempen làm bằng cây gai dầu

Synonyms

hempseed oil (dầu hạt gai dầu)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Y học (bổ trợ), Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hanapiz
Old English
hænep
English
hemp
English
oil
English
hemp oil

Nguồn gốc của 'hemp'

Từ 'hemp' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hanapiz'. Nó đã được sử dụng qua nhiều thế kỷ cho sợi, vải và các mục đích khác. Việc sử dụng dầu chiết xuất từ cây hemp gần đây đã trở nên phổ biến hơn nhờ những lợi ích tiềm năng của nó.

Usage Note

Dầu gai dầu (hemp oil) khác với dầu CBD (cannabidiol oil). Dầu gai dầu được chiết xuất từ hạt và có hàm lượng CBD rất thấp hoặc không có, trong khi dầu CBD được chiết xuất từ hoa, lá và thân cây gai dầu và chứa hàm lượng CBD cao hơn. Dầu gai dầu thường được sử dụng trong nấu ăn, mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, nhờ vào hàm lượng axit béo omega-3 và omega-6 cao. Nó cũng được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp như sơn và vecni.

Prepositions

from for

‘from’ chỉ nguồn gốc (dầu được chiết xuất *từ* hạt gai dầu). ‘for’ chỉ mục đích sử dụng (dầu gai dầu được sử dụng *cho*...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hemp oil
  • pure pure hemp oil
    (dầu gai dầu nguyên chất)
  • organic organic hemp oil
    (dầu gai dầu hữu cơ)
  • refined refined hemp oil
    (dầu gai dầu tinh chế)
Verb + hemp oil
  • use use hemp oil
    (sử dụng dầu gai dầu)
  • apply apply hemp oil
    (thoa dầu gai dầu)
  • extract extract hemp oil
    (chiết xuất dầu gai dầu)

Idioms

  • Not worth a hill of beans (similar concept relating to value)

    Không đáng một xu (tương tự như không có giá trị)

    "That old car isn't worth a hill of beans."

    (Cái xe cũ đó chẳng đáng một xu nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hemp oil

danh từ
Lật mặt

Dầu được chiết xuất từ hạt cây gai dầu.

"Hemp oil is a rich source of omega-3 and omega-6 fatty acids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hemp oil".

Sử dụng hợp pháp

Tính hợp pháp của dầu gai dầu khác nhau trên toàn thế giới. Ở nhiều quốc gia, dầu gai dầu được phép sử dụng nếu nó chứa một lượng THC rất nhỏ (tetrahydrocannabinol).