(Top Banner Ad)
oil
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Công nghiệp, Năng lượng

oil

UK: /ɔɪl/ • US: /ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu dầu mỏ sơn dầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A viscous liquid derived from petroleum, especially for use as a fuel or lubricant.

Vietnamese Meaning

Chất lỏng sánh đặc có nguồn gốc từ dầu mỏ, đặc biệt được sử dụng làm nhiên liệu hoặc chất bôi trơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car needs more oil."

    "Chiếc xe cần thêm dầu."

  • "The price of oil is rising."

    "Giá dầu đang tăng."

  • "Olive oil is a healthy fat."

    "Dầu ô liu là một loại chất béo lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oil dầu mỏ, dầu ăn, chất lỏng nhờn
Noun oiler người tra dầu, máy tra dầu
Noun oilskin vải dầu (chống thấm), áo mưa vải dầu
Verb oil tra dầu, bôi dầu
Adjective oily có dầu, nhờn (ví dụ da nhờn)
Adjective oiled đã được tra dầu, bôi dầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghiệp, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂el-(ei)-w-
Ancient Greek
ἔλαιον (élaion, "olive oil")
Latin
oleum
Old French
oile
Middle English
oile
Modern English
oil

Nguồn gốc từ cây ô liu

Từ "oil" có nguồn gốc từ "oile" trong tiếng Pháp cổ, rồi từ "oleum" trong tiếng Latin, và xa hơn nữa là từ "élaion" trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là "dầu ô liu". Từ "élaion" này lại bắt nguồn từ "elaia", tức cây ô liu. Điều này cho thấy dầu ô liu là loại dầu đầu tiên được biết đến và sử dụng rộng rãi ở phương Tây, và cái tên 'oil' đã lưu giữ di sản này.

Usage Note

Nghĩa cơ bản nhất của 'oil' là chất lỏng béo, trơn, không tan trong nước. Nó có thể là dầu mỏ (petroleum oil), dầu thực vật (vegetable oil), dầu động vật (animal oil), v.v. Sự khác biệt giữa các loại dầu này nằm ở nguồn gốc và mục đích sử dụng. Ví dụ: 'crude oil' (dầu thô) là dầu mỏ chưa qua chế biến.

Prepositions

in on

'in oil' thường được dùng để chỉ việc bảo quản thực phẩm trong dầu (ví dụ: sardines in oil – cá mòi trong dầu). 'on oil' ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự cố hoặc tác động liên quan đến dầu tràn hoặc dầu loang (ví dụ: the effects on wildlife on oil spills).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oil
  • crude crude oil
    (dầu thô)
  • olive olive oil
    (dầu ô liu)
  • essential essential oil
    (tinh dầu)
  • cooking cooking oil
    (dầu ăn)
  • motor motor oil
    (dầu động cơ (dầu nhớt))
  • heating heating oil
    (dầu sưởi, dầu đốt)
Verb + oil
  • drill drill for oil
    (khoan dầu (để tìm và khai thác))
  • extract extract oil
    (khai thác dầu)
  • spill spill oil
    (làm tràn dầu, gây sự cố tràn dầu)
  • apply apply oil
    (thoa dầu, bôi dầu)
  • lubricate lubricate with oil
    (bôi trơn bằng dầu)
Oil + Noun
  • rig oil rig
    (giàn khoan dầu)
  • field oil field
    (mỏ dầu)
  • slick oil slick
    (váng dầu, vết dầu loang (trên mặt nước))
  • change oil change
    (thay dầu (động cơ xe))
Noun + of + oil
  • drop a drop of oil
    (một giọt dầu)
  • barrel a barrel of oil
    (một thùng dầu (đơn vị đo lường))

Idioms

  • burn the midnight oil

    làm việc hoặc học tập khuya vào ban đêm

    "She had to burn the midnight oil to finish her project on time."

    (Cô ấy phải thức khuya làm việc để hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • oil and water don't mix

    hai người hoặc hai thứ khác nhau hoàn toàn và không thể hòa hợp

    "Sarah and Mark tried to work together, but they're like oil and water; they just couldn't agree on anything."

    (Sarah và Mark cố gắng làm việc cùng nhau nhưng họ như dầu với nước; họ không thể đồng ý về bất cứ điều gì.)

  • pour oil on troubled waters

    làm dịu tình hình căng thẳng hoặc một cuộc tranh cãi

    "When the argument started, she tried to pour oil on troubled waters by suggesting a compromise."

    (Khi cuộc cãi vã bắt đầu, cô ấy đã cố gắng xoa dịu tình hình bằng cách đề xuất một thỏa hiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oil

danh từ
Lật mặt

Chất lỏng sánh đặc có nguồn gốc từ dầu mỏ, đặc biệt được sử dụng làm nhiên liệu hoặc chất bôi trơn.

"The car needs more oil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oil".

Dầu mỏ: Vàng đen

Dầu mỏ thường được mệnh danh là "vàng đen" (black gold) do giá trị kinh tế khổng lồ và vai trò không thể thiếu trong nền kinh tế và năng lượng toàn cầu. Nó là một nguồn tài nguyên chiến lược, đôi khi là nguyên nhân của các xung đột địa chính trị và sức mạnh kinh tế.

Nghi thức xức dầu

Trong nhiều truyền thống tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo, việc xức dầu (anointing with oil) là một nghi lễ quan trọng. Nó tượng trưng cho sự thánh hóa, chữa lành, bảo vệ hoặc ban phước lành từ thần linh.