(Top Banner Ad)
hemp seeds
B1
noun B1 Thực vật học, Dinh dưỡng

hemp seeds

UK: /hɛmp siːdz/ • US: /hɛmp siːdz/

Nghĩa tiếng Việt

hạt gai dầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The seeds of the hemp plant, often consumed for their nutritional value.

Vietnamese Meaning

Hạt của cây gai dầu, thường được tiêu thụ vì giá trị dinh dưỡng của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hemp seeds are a great source of plant-based protein."

    "Hạt gai dầu là một nguồn protein thực vật tuyệt vời."

  • "You can add hemp seeds to your smoothie for a nutritional boost."

    "Bạn có thể thêm hạt gai dầu vào sinh tố của mình để tăng cường dinh dưỡng."

  • "Hemp seeds are becoming increasingly popular as a health food."

    "Hạt gai dầu ngày càng trở nên phổ biến như một loại thực phẩm tốt cho sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hemp cây gai dầu
Adjective hempen làm bằng cây gai dầu

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Dinh dưỡng

Nguồn gốc của 'hemp'

Từ 'hemp' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hænep', có liên quan đến các từ tương tự trong các ngôn ngữ Germanic khác và thậm chí có thể bắt nguồn từ một từ gốc Ấn-Âu cổ đại. Cây gai dầu đã được trồng và sử dụng trong hàng ngàn năm cho nhiều mục đích khác nhau, từ sản xuất sợi đến thực phẩm. Trong tiếng Việt, 'hemp seeds' thường được gọi là 'hạt cây gai dầu'.

Usage Note

Hạt gai dầu khác với các bộ phận khác của cây gai dầu, đặc biệt là về hàm lượng THC (tetrahydrocannabinol). Hạt gai dầu có hàm lượng THC rất thấp, không gây tác dụng hướng thần. Chúng được coi là một nguồn protein, axit béo thiết yếu và khoáng chất tốt.

Prepositions

of in

'of hemp seeds': chỉ nguồn gốc của hạt. Ví dụ: 'a bag of hemp seeds'. 'in hemp seeds': chỉ thành phần có chứa trong hạt. Ví dụ: 'nutrients in hemp seeds'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hemp seeds
  • raw raw hemp seeds
    (hạt gai dầu thô)
  • shelled shelled hemp seeds
    (hạt gai dầu đã tách vỏ)
  • organic organic hemp seeds
    (hạt gai dầu hữu cơ)
Verb + hemp seeds
  • eat eat hemp seeds
    (ăn hạt gai dầu)
  • add add hemp seeds
    (thêm hạt gai dầu)
  • sprinkle sprinkle hemp seeds
    (rắc hạt gai dầu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hemp seeds

noun
Lật mặt

Hạt của cây gai dầu, thường được tiêu thụ vì giá trị dinh dưỡng của chúng.

"Hemp seeds are a great source of plant-based protein."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hemp seeds".

Sử dụng hạt gai dầu

Hạt gai dầu là một nguồn dinh dưỡng tuyệt vời, giàu protein, axit béo omega-3 và omega-6. Chúng thường được sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm như granola, sữa hạt, và bột protein. Vì vậy, hạt gai dầu ngày càng phổ biến trong chế độ ăn uống lành mạnh trên toàn thế giới.