(Top Banner Ad)
herbaceous
B2
adjective B2 Thực vật học

herbaceous

UK: /hɜːˈbeɪ.ʃəs/ • US: /hərˈbeɪ.ʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc thảo mộc có tính chất thảo mộc thân thảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the characteristics of a herb or herb; relating to herbs.

Vietnamese Meaning

Có đặc tính của cây thân thảo; liên quan đến cây thân thảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Herbaceous plants die down to the ground every year."

    "Cây thân thảo chết rụi đến mặt đất mỗi năm."

  • "Many garden plants are herbaceous perennials."

    "Nhiều loại cây trồng trong vườn là cây thân thảo lâu năm."

  • "The herbaceous border was full of colourful flowers."

    "Bờ cây thân thảo tràn ngập những bông hoa đầy màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun herb Thảo mộc, cây thuốc
Adjective herbal Thuộc về thảo mộc, có chứa thảo mộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
herbaceus

Nguồn gốc của 'herbaceous'

Từ 'herbaceous' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'herbaceus', có nghĩa là 'thuộc về thảo mộc'. Nó liên quan đến các loại cây thân mềm, không có thân gỗ cứng cáp. Điều này phản ánh cách người La Mã cổ đại quan sát và phân loại thực vật.

Usage Note

Tính từ "herbaceous" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học để mô tả các loại cây có thân mềm, xanh, không hóa gỗ, và thường chết đi vào cuối mùa sinh trưởng. Nó cũng có thể được dùng để chỉ các bộ phận của cây có đặc điểm tương tự. Khác với 'woody' (có thân gỗ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + herbaceous
  • lush lush herbaceous border
    (bồn cây thân thảo tươi tốt)
  • vigorous vigorous herbaceous growth
    (sự phát triển mạnh mẽ của cây thân thảo)
Noun + herbaceous
  • herbaceous herbaceous plant
    (cây thân thảo)
  • herbaceous herbaceous perennial
    (cây thân thảo sống lâu năm)

Idioms

  • Out of the woods/herbaceous plants

    Thoát khỏi khó khăn, nguy hiểm

    "After a long struggle, the company is finally out of the woods."

    (Sau một thời gian dài vật lộn, cuối cùng công ty cũng đã thoát khỏi khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

herbaceous

adjective
Lật mặt

Có đặc tính của cây thân thảo; liên quan đến cây thân thảo.

"Herbaceous plants die down to the ground every year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the soil had been richer, this herbaceous border would be more vibrant now.
Nếu đất đai màu mỡ hơn, đường viền cây thân thảo này đã rực rỡ hơn bây giờ.
Phủ định
If I hadn't studied botany, I wouldn't have known that herbaceous plants die back to the ground each year.
Nếu tôi không học thực vật học, tôi đã không biết rằng cây thân thảo tàn lụi xuống đất mỗi năm.
Nghi vấn
If the gardener had used more fertilizer, would the herbaceous perennials be flowering so profusely now?
Nếu người làm vườn đã sử dụng nhiều phân bón hơn, thì những cây lâu năm thân thảo có đang ra hoa rộ như vậy bây giờ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardeners' herbaceous border was the pride of the entire village.
Vườn hoa thân thảo của những người làm vườn là niềm tự hào của cả ngôi làng.
Phủ định
The students' herbaceous plants weren't affected by the recent frost.
Các cây thân thảo của học sinh không bị ảnh hưởng bởi đợt sương giá gần đây.
Nghi vấn
Is the farmer's herbaceous crop ready for harvest?
Vụ thu hoạch cây thân thảo của người nông dân đã sẵn sàng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herbaceous".

Vườn cây thân thảo (Herbaceous Borders)

Ở phương Tây, đặc biệt là ở Anh, 'herbaceous borders' là một đặc điểm phổ biến trong thiết kế vườn. Chúng là những luống dài gồm các loại cây thân thảo khác nhau, được sắp xếp để tạo ra một màn trình diễn màu sắc và kết cấu rực rỡ từ mùa xuân đến mùa thu.