(Top Banner Ad)
herbous
B2
adjective B2 Thực vật học, Nông nghiệp, Làm vườn

herbous

UK: /ˈhɜːbəs/ • US: /ˈhɜːrbəs/

Nghĩa tiếng Việt

có mùi thảo mộc mang hương vị thảo mộc thuộc về thảo mộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of, relating to, or characteristic of herbs; especially green herbs.

Vietnamese Meaning

Thuộc về, liên quan đến, hoặc có đặc điểm của các loại thảo mộc; đặc biệt là các loại thảo mộc xanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aroma of the soup was distinctly herbous."

    "Hương thơm của món súp có mùi thảo mộc rất đặc trưng."

  • "The herbous notes of the wine complemented the cheese."

    "Hương vị thảo mộc của rượu vang rất hợp với pho mát."

  • "The garden was filled with herbous plants."

    "Khu vườn tràn ngập các loại cây thân thảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun herb cây thân thảo, thảo mộc
Adjective herbal thuộc về thảo mộc, từ thảo mộc
Noun herbalist người trồng/buôn thảo mộc, lương y
Noun herbalism nghề/thuật dùng thảo mộc chữa bệnh
Adjective herbaceous có tính chất thân thảo, không thân gỗ
Noun herbivore động vật ăn cỏ, động vật ăn thực vật
Adjective herbivorous ăn cỏ, ăn thực vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
herba
Old French
herbe
English
herb
English
herbous

Gốc rễ từ đất Latin

Từ "herbous" bắt nguồn từ danh từ "herb" (thảo mộc), vốn có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "herba" mang nghĩa là "cỏ, cây thân thảo". Bằng cách thêm hậu tố tính từ "-ous", từ này được tạo ra để mô tả một thứ gì đó "đầy thảo mộc" hoặc "có tính chất của thảo mộc".

Usage Note

Từ 'herbous' thường được dùng để miêu tả hương vị, mùi thơm, hoặc đặc điểm chung của các loại thảo mộc, đặc biệt là các loại thảo mộc xanh tươi. Nó có thể được sử dụng để mô tả mùi của một loại rượu vang, hương vị của một món ăn, hoặc thậm chí là màu sắc của một loại cây. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, gợi lên sự tươi mát và tự nhiên.

Prepositions

with of

'herbous with': Được sử dụng để mô tả một cái gì đó có chứa hoặc mang đặc tính thảo mộc cùng với một thứ khác. Ví dụ: 'The sauce was herbous with thyme and rosemary.'
'herbous of': Được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc hoặc đặc điểm thảo mộc. Ví dụ: 'The wine had a flavour herbous of sage.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • herbous herbous field
    (cánh đồng đầy thảo mộc)
  • herbous herbous scent
    (mùi hương thảo mộc)
  • herbous herbous vegetation
    (thảm thực vật thân thảo)

Idioms

  • a herbous meadow

    một đồng cỏ xanh mướt đầy thảo mộc

    "The sheep grazed peacefully in a herbous meadow."

    (Những con cừu gặm cỏ yên bình trên một đồng cỏ xanh mướt đầy thảo mộc.)

  • herbous plants

    cây thân thảo

    "Many herbous plants are used in traditional medicine."

    (Nhiều cây thân thảo được sử dụng trong y học cổ truyền.)

  • the herbous aroma

    mùi hương thảo mộc

    "She enjoyed the distinct herbous aroma rising from the garden."

    (Cô ấy thích thú với mùi hương thảo mộc đặc trưng tỏa ra từ khu vườn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

herbous

adjective
Lật mặt

Thuộc về, liên quan đến, hoặc có đặc điểm của các loại thảo mộc; đặc biệt là các loại thảo mộc xanh.

"The aroma of the soup was distinctly herbous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the garden were more herbous, I would spend all my time there.
Nếu khu vườn có nhiều cây thảo mộc hơn, tôi sẽ dành toàn bộ thời gian của mình ở đó.
Phủ định
If the soup didn't taste so herbous, I wouldn't add more spices.
Nếu món súp không có vị thảo mộc như vậy, tôi sẽ không thêm gia vị nữa.
Nghi vấn
Would you enjoy the salad more if it were less herbous?
Bạn có thích món salad hơn nếu nó ít vị thảo mộc hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herbous".

Vai trò của thảo mộc trong văn hóa phương Tây

Khái niệm "herbous" gắn liền mật thiết với vai trò quan trọng của thảo mộc trong văn hóa phương Tây. Từ thời xa xưa, thảo mộc không chỉ là nguồn cung cấp thực phẩm và gia vị mà còn là nền tảng của y học cổ truyền. Nhiều truyền thống dân gian, phép chữa bệnh và thậm chí cả tín ngưỡng đều xoay quanh việc sử dụng các loại cây thân thảo này. Một khu vườn "herbous" (vườn thảo mộc) không chỉ mang ý nghĩa thẩm mỹ mà còn là một kho tàng dược liệu và hương liệu quý giá, phản ánh sự gắn bó sâu sắc của con người với thiên nhiên.