herbous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of, relating to, or characteristic of herbs; especially green herbs.
Vietnamese Meaning
Thuộc về, liên quan đến, hoặc có đặc điểm của các loại thảo mộc; đặc biệt là các loại thảo mộc xanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The aroma of the soup was distinctly herbous."
"Hương thơm của món súp có mùi thảo mộc rất đặc trưng."
-
"The herbous notes of the wine complemented the cheese."
"Hương vị thảo mộc của rượu vang rất hợp với pho mát."
-
"The garden was filled with herbous plants."
"Khu vườn tràn ngập các loại cây thân thảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | herb | cây thân thảo, thảo mộc |
| Adjective | herbal | thuộc về thảo mộc, từ thảo mộc |
| Noun | herbalist | người trồng/buôn thảo mộc, lương y |
| Noun | herbalism | nghề/thuật dùng thảo mộc chữa bệnh |
| Adjective | herbaceous | có tính chất thân thảo, không thân gỗ |
| Noun | herbivore | động vật ăn cỏ, động vật ăn thực vật |
| Adjective | herbivorous | ăn cỏ, ăn thực vật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'herbous' thường được dùng để miêu tả hương vị, mùi thơm, hoặc đặc điểm chung của các loại thảo mộc, đặc biệt là các loại thảo mộc xanh tươi. Nó có thể được sử dụng để mô tả mùi của một loại rượu vang, hương vị của một món ăn, hoặc thậm chí là màu sắc của một loại cây. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, gợi lên sự tươi mát và tự nhiên.
Prepositions
'herbous with': Được sử dụng để mô tả một cái gì đó có chứa hoặc mang đặc tính thảo mộc cùng với một thứ khác. Ví dụ: 'The sauce was herbous with thyme and rosemary.'
'herbous of': Được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc hoặc đặc điểm thảo mộc. Ví dụ: 'The wine had a flavour herbous of sage.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
herbous herbous field (cánh đồng đầy thảo mộc)
-
herbous herbous scent (mùi hương thảo mộc)
-
herbous herbous vegetation (thảm thực vật thân thảo)
Idioms
-
a herbous meadow
một đồng cỏ xanh mướt đầy thảo mộc
"The sheep grazed peacefully in a herbous meadow."
(Những con cừu gặm cỏ yên bình trên một đồng cỏ xanh mướt đầy thảo mộc.)
-
herbous plants
cây thân thảo
"Many herbous plants are used in traditional medicine."
(Nhiều cây thân thảo được sử dụng trong y học cổ truyền.)
-
the herbous aroma
mùi hương thảo mộc
"She enjoyed the distinct herbous aroma rising from the garden."
(Cô ấy thích thú với mùi hương thảo mộc đặc trưng tỏa ra từ khu vườn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
herbous
adjectiveThuộc về, liên quan đến, hoặc có đặc điểm của các loại thảo mộc; đặc biệt là các loại thảo mộc xanh.
"The aroma of the soup was distinctly herbous."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the garden were more herbous, I would spend all my time there. |
Nếu khu vườn có nhiều cây thảo mộc hơn, tôi sẽ dành toàn bộ thời gian của mình ở đó. |
| Phủ định | If the soup didn't taste so herbous, I wouldn't add more spices. |
Nếu món súp không có vị thảo mộc như vậy, tôi sẽ không thêm gia vị nữa. |
| Nghi vấn | Would you enjoy the salad more if it were less herbous? |
Bạn có thích món salad hơn nếu nó ít vị thảo mộc hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herbous".
