herder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who takes care of a herd of animals.
Vietnamese Meaning
Người chăn dắt một đàn gia súc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The herder led his sheep to the higher pastures."
"Người chăn cừu dẫn đàn cừu của mình lên những đồng cỏ cao hơn."
-
"Many herders in Mongolia are nomadic."
"Nhiều người chăn gia súc ở Mông Cổ là dân du mục."
-
"The young herder was learning the skills from his father."
"Người chăn gia súc trẻ tuổi đang học các kỹ năng từ cha mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | herd | bầy, đàn (gia súc) |
| Verb | herd | chăn dắt, lùa (gia súc); tập hợp |
| Noun (gerund) | herding | sự chăn dắt |
| Adjective (present participle) | herding | thuộc về việc chăn dắt (ví dụ: herding dog – chó chăn cừu) |
| Noun | herdsman | người chăn gia súc (từ đồng nghĩa với 'herder', mang tính truyền thống hơn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'herder' dùng để chỉ người có công việc hoặc trách nhiệm chăm sóc, bảo vệ và di chuyển một đàn động vật, thường là gia súc như cừu, dê, bò, tuần lộc. Nó nhấn mạnh vai trò của người này trong việc quản lý và duy trì đàn gia súc.
Prepositions
'Herder of' được dùng để chỉ loại động vật mà người đó chăn dắt. Ví dụ: 'herder of sheep' (người chăn cừu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
nomadic nomadic herder (người chăn gia súc du mục)
-
skilled skilled herder (người chăn gia súc lành nghề)
-
traditional traditional herder (người chăn gia súc truyền thống)
-
young young herder (người chăn gia súc trẻ tuổi)
-
become become a herder (trở thành người chăn gia súc)
-
hire hire a herder (thuê người chăn gia súc)
-
work as work as a herder (làm nghề chăn gia súc)
-
cattle cattle herder (người chăn bò)
-
goat goat herder (người chăn dê)
-
reindeer reindeer herder (người chăn tuần lộc)
Idioms
-
a herder's life
cuộc sống của người chăn gia súc (thường gợi lên hình ảnh sự đơn độc, khó khăn, gần gũi thiên nhiên)
"The documentary depicted the challenging and solitary existence of a herder's life in the mountains."
(Bộ phim tài liệu đã miêu tả cuộc sống đầy thử thách và cô độc của người chăn gia súc trên núi.)
-
herder of men/souls
người dẫn dắt, lãnh đạo tinh thần (chỉ người có ảnh hưởng lớn, hướng dẫn cộng đồng)
"In many spiritual traditions, a wise leader is seen as a herder of men, guiding them towards enlightenment."
(Trong nhiều truyền thống tâm linh, một nhà lãnh đạo thông thái được xem là người dẫn dắt con người, hướng họ tới sự giác ngộ.)
-
the herder and his flock
người chăn gia súc và đàn của anh ta (thường dùng để ẩn dụ cho mối quan hệ giữa người lãnh đạo và những người được lãnh đạo, hoặc mối quan hệ chăm sóc)
"The old story often portrays the herder and his flock facing various challenges together."
(Câu chuyện cổ thường miêu tả người chăn gia súc và đàn của mình cùng nhau đối mặt với nhiều thử thách khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
herder
danh từNgười chăn dắt một đàn gia súc.
"The herder led his sheep to the higher pastures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herder".
