(Top Banner Ad)
herdsman
B1
noun B1 Nông nghiệp, Chăn nuôi

herdsman

UK: /ˈhɜːdzmən/ • US: /ˈhɜːrdzmən/

Nghĩa tiếng Việt

người chăn gia súc người chăn nuôi người trông coi đàn gia súc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who looks after a herd of animals.

Vietnamese Meaning

Người chăn gia súc, người trông coi một đàn vật nuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The herdsman led the sheep to the higher pastures."

    "Người chăn gia súc dẫn đàn cừu lên những đồng cỏ cao hơn."

  • "The herdsman knew each animal in his care."

    "Người chăn gia súc biết từng con vật trong sự chăm sóc của mình."

  • "Local herdsmen graze their animals on the common land."

    "Những người chăn gia súc địa phương thả gia súc của họ trên vùng đất công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun herd Bầy, đàn (gia súc); đám đông
Verb herd Lùa, dồn, chăn dắt (gia súc)
Noun herding Sự chăn dắt, công việc chăn nuôi gia súc
Noun herder Người chăn gia súc (thường dùng chung, hoặc chỉ người/vật chăn một loại gia súc cụ thể)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kerdh-
Proto-Germanic
*herdo
Old English
heord
Proto-Indo-European
*mon-
Proto-Germanic
*mann-
Old English
mann
Old English
heordmann
Middle English
herdman
Modern English
herdsman

Nguồn gốc kép

Từ 'herdsman' là sự kết hợp của hai từ cổ: 'herd' (bầy đàn) và 'man' (người đàn ông). 'Herd' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heord' và xa hơn là PIE '*kerdh-', có nghĩa là một nhóm hoặc bầy. 'Man' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mann', chỉ người. Ghép lại, nó mô tả người đàn ông có trách nhiệm chăm sóc và dẫn dắt một bầy gia súc.

Usage Note

Từ 'herdsman' thường được dùng để chỉ những người chăm sóc đàn gia súc lớn như bò, cừu, dê. Nó nhấn mạnh vai trò chăm sóc và bảo vệ đàn vật nuôi khỏi nguy hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + herdsman
  • skilled skilled herdsman
    (người chăn gia súc lành nghề)
  • nomadic nomadic herdsman
    (người chăn gia súc du mục)
  • traditional traditional herdsman
    (người chăn gia súc truyền thống)
  • cattle cattle herdsman
    (người chăn bò)
Verb + herdsman
  • become a become a herdsman
    (trở thành người chăn gia súc)
  • employ a employ a herdsman
    (thuê một người chăn gia súc)
Herdsman + Verb
  • tends The herdsman tends to his flock.
    (Người chăn gia súc chăm sóc đàn của mình.)
  • watches The herdsman watches over the cattle.
    (Người chăn gia súc canh chừng đàn bò.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

herdsman

noun
Lật mặt

Người chăn gia súc, người trông coi một đàn vật nuôi.

"The herdsman led the sheep to the higher pastures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the herdsman led the sheep to pasture, he returned home for a well-deserved rest.
Sau khi người chăn gia súc dẫn đàn cừu đến đồng cỏ, anh ấy trở về nhà để nghỉ ngơi xứng đáng.
Phủ định
Unless the herdsman checks the flock regularly, some sheep might stray from the group.
Trừ khi người chăn gia súc kiểm tra đàn thường xuyên, một số con cừu có thể đi lạc khỏi đàn.
Nghi vấn
Before the sun sets, will the herdsman bring the cattle back to the barn?
Trước khi mặt trời lặn, người chăn gia súc có đưa gia súc trở lại chuồng không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the herdsman diligently watched over his sheep is widely known.
Việc người chăn gia súc siêng năng trông coi đàn cừu của anh ấy được nhiều người biết đến.
Phủ định
Whether the herdsman neglected his duties isn't clear.
Việc người chăn gia súc có lơ là nhiệm vụ của mình hay không vẫn chưa rõ.
Nghi vấn
Why the herdsman decided to leave his flock remains a mystery.
Tại sao người chăn gia súc quyết định rời bỏ đàn gia súc của mình vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The herdsman must protect his sheep from the wolves.
Người chăn gia súc phải bảo vệ đàn cừu của mình khỏi lũ sói.
Phủ định
The herdsman should not leave the flock unattended.
Người chăn gia súc không nên để đàn gia súc không có người trông coi.
Nghi vấn
Can the herdsman control the entire herd by himself?
Người chăn gia súc có thể tự mình kiểm soát toàn bộ đàn gia súc không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the herdsman diligently watches his flock, he will prevent any sheep from straying.
Nếu người chăn cừu siêng năng canh giữ đàn của mình, anh ta sẽ ngăn chặn bất kỳ con cừu nào đi lạc.
Phủ định
If the herdsman doesn't protect his sheep, they won't survive the harsh winter.
Nếu người chăn cừu không bảo vệ đàn cừu của mình, chúng sẽ không sống sót qua mùa đông khắc nghiệt.
Nghi vấn
Will the herdsman be rewarded if he leads his herd to safety?
Người chăn cừu có được thưởng không nếu anh ta dẫn dắt đàn của mình đến nơi an toàn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a herdsman neglects his flock, the animals become vulnerable to predators.
Nếu một người chăn gia súc bỏ bê đàn của mình, động vật trở nên dễ bị tổn thương trước những kẻ săn mồi.
Phủ định
When a herdsman doesn't protect his sheep, the flock does not thrive.
Khi một người chăn gia súc không bảo vệ đàn cừu của mình, đàn không phát triển mạnh.
Nghi vấn
If a herdsman provides water, do the animals drink?
Nếu một người chăn gia súc cung cấp nước, động vật có uống không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The herdsman is tending the sheep, isn't he?
Người chăn gia súc đang chăm sóc đàn cừu, đúng không?
Phủ định
The herdsman hasn't arrived yet, has he?
Người chăn gia súc vẫn chưa đến, phải không?
Nghi vấn
The herdsman does his job carefully, doesn't he?
Người chăn gia súc làm việc cẩn thận, đúng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The herdsman was watching his flock as the storm approached.
Người chăn gia súc đang trông coi đàn gia súc của mình khi cơn bão ập đến.
Phủ định
The herdsman was not tending the cattle when the accident happened.
Người chăn gia súc không chăn đàn gia súc khi tai nạn xảy ra.
Nghi vấn
Was the herdsman leading the sheep through the valley?
Người chăn gia súc có đang dẫn đàn cừu đi qua thung lũng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The herdsman has led his flock to higher pastures this year.
Người chăn gia súc đã dẫn đàn gia súc của mình lên những đồng cỏ cao hơn trong năm nay.
Phủ định
The herdsman hasn't experienced such a harsh winter before.
Người chăn gia súc chưa từng trải qua một mùa đông khắc nghiệt như vậy trước đây.
Nghi vấn
Has the herdsman already returned from the mountains this season?
Người chăn gia súc đã trở về từ vùng núi trong mùa này chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to be a herdsman in the mountains.
Ông tôi đã từng là một người chăn gia súc trên núi.
Phủ định
He didn't use to hire any help when he was a herdsman.
Ông ấy đã không thuê bất kỳ sự giúp đỡ nào khi ông ấy là một người chăn gia súc.
Nghi vấn
Did he use to own many sheep when he was a herdsman?
Ông ấy đã từng sở hữu nhiều cừu khi ông ấy là một người chăn gia súc phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my son were a herdsman; he'd be so much happier in the countryside.
Tôi ước con trai tôi là một người chăn gia súc; nó sẽ hạnh phúc hơn rất nhiều ở vùng nông thôn.
Phủ định
If only the herdsman hadn't left the gate open, the sheep wouldn't have escaped.
Ước gì người chăn gia súc không để cổng mở, thì đàn cừu đã không trốn thoát.
Nghi vấn
If only the town council would hire more herdsmen, would that help with the grazing problem?
Ước gì hội đồng thị trấn thuê thêm người chăn gia súc, liệu điều đó có giúp giải quyết vấn đề chăn thả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herdsman".

Vai trò lịch sử

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại và nông nghiệp, người chăn gia súc đóng vai trò sống còn trong việc cung cấp thức ăn, len và các sản phẩm từ động vật. Họ thường sống cuộc đời du mục, di chuyển đàn gia súc theo mùa để tìm kiếm đồng cỏ mới.

Phân biệt Herdsman và Shepherd

Mặc dù cả 'herdsman' và 'shepherd' đều là người chăn gia súc, có một sự phân biệt nhỏ về loài vật: 'herdsman' thường chỉ người chăn dắt các loài gia súc lớn hơn như bò (cattle), dê (goats) hoặc ngựa (horses), trong khi 'shepherd' (người chăn cừu) chuyên về cừu (sheep). Sự phân biệt này phản ánh loại gia súc và đôi khi là môi trường sống hoặc phương pháp chăn nuôi khác nhau.