(Top Banner Ad)
cowherd
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp, Chăn nuôi

cowherd

UK: /ˈkaʊhɜːd/ • US: /ˈkaʊhɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

người chăn bò người trông bò trai chăn bò
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who tends cattle.

Vietnamese Meaning

Người chăn bò; người trông coi và chăm sóc đàn bò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The young cowherd led the cattle to the pasture."

    "Người chăn bò trẻ tuổi dẫn đàn bò ra đồng cỏ."

  • "He worked as a cowherd on his uncle's farm."

    "Anh ấy làm công việc chăn bò trên trang trại của chú mình."

  • "The painting depicted a peaceful scene with a cowherd and his animals."

    "Bức tranh mô tả một cảnh thanh bình với một người chăn bò và đàn vật nuôi của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cow con bò cái
Noun herd bầy, đàn (gia súc)
Verb to herd chăn, lùa (gia súc)
Noun herder người chăn gia súc nói chung
Noun shepherd người chăn cừu
Noun goatherd người chăn dê

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cūhyrde (cū 'cow' + hierde 'herdsman, keeper')
Middle English
couherde
Modern English
cowherd

Người Giữ Bò

Từ 'cowherd' có một nguồn gốc rất đơn giản và dễ hiểu. Nó là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'cū' có nghĩa là 'con bò' (cow) và 'hyrde' có nghĩa là 'người trông coi, người chăn dắt' (keeper, herdsman). Vì vậy, 'cowherd' theo nghĩa đen chính là 'người trông coi bò'.

Usage Note

Từ 'cowherd' thường được dùng để chỉ những người làm công việc chăn dắt bò, đặc biệt là ở vùng nông thôn hoặc trong các trang trại. Nó mang sắc thái truyền thống và có thể gợi nhớ đến hình ảnh những người chăn gia súc trong văn học hoặc lịch sử.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + cowherd
  • young cowherd
    (cậu bé chăn bò, người chăn bò trẻ tuổi)
  • lonely cowherd
    (người chăn bò cô đơn)
  • humble cowherd
    (người chăn bò khiêm tốn/thấp bé)
Động từ + cowherd
  • work as a cowherd
    (làm nghề chăn bò)
  • become a cowherd
    (trở thành một người chăn bò)

Idioms

  • The Cowherd and the Weaver Girl

    Cụm từ này đề cập đến câu chuyện cổ tích châu Á nổi tiếng 'Ngưu Lang Chức Nữ' về hai người yêu nhau bị chia cắt và chỉ có thể gặp nhau mỗi năm một lần. Nó tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu nhưng bi thương, xa cách.

    "Their long-distance relationship is like the story of the Cowherd and the Weaver Girl."

    (Mối quan hệ yêu xa của họ giống như câu chuyện Ngưu Lang và Chức Nữ.)

  • a cowherd's life

    Một cụm từ mô tả một cuộc sống đơn giản, mộc mạc và thường cô đơn giữa thiên nhiên, xa rời thành phố.

    "Tired of the chaotic city, he dreamt of a cowherd's life in the quiet countryside."

    (Mệt mỏi với thành phố hỗn loạn, anh mơ về một cuộc sống của người chăn bò ở vùng quê yên tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cowherd

Danh từ
Lật mặt

Người chăn bò; người trông coi và chăm sóc đàn bò.

"The young cowherd led the cattle to the pasture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cowherd led the cattle to pasture.
Người chăn bò dẫn đàn gia súc đến đồng cỏ.
Phủ định
He is not a cowherd; he's a shepherd.
Anh ấy không phải là người chăn bò; anh ấy là người chăn cừu.
Nghi vấn
Is he a cowherd or a farmer?
Anh ta là người chăn bò hay là nông dân?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had seen a cowherd in the field.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã nhìn thấy một người chăn bò trên cánh đồng.
Phủ định
She said that she did not know any cowherds in the village.
Cô ấy nói rằng cô ấy không biết bất kỳ người chăn bò nào trong làng.
Nghi vấn
He asked if I had ever been a cowherd.
Anh ấy hỏi liệu tôi đã từng là một người chăn bò chưa.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to become a cowherd after finishing school.
Anh ấy sẽ trở thành một người chăn bò sau khi học xong.
Phủ định
She is not going to marry a cowherd.
Cô ấy sẽ không kết hôn với một người chăn bò.
Nghi vấn
Are they going to hire a cowherd for their farm?
Họ có định thuê một người chăn bò cho trang trại của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cowherd".

Cowboy Mỹ: Biểu Tượng Miền Tây Hoang Dã

Trong văn hóa Mỹ, hình ảnh 'cowherd' đã phát triển thành 'cowboy' (cao bồi) mang tính biểu tượng. Cowboy là biểu tượng của sự độc lập, mạnh mẽ và tinh thần tiên phong của miền Tây nước Mỹ. Họ không chỉ chăn bò mà còn là những nhân vật chính trong các câu chuyện phiêu lưu và phim ảnh.

Vị Thần Krishna: Cậu Bé Chăn Bò

Trong Ấn Độ giáo, một trong những vị thần được tôn kính nhất là Krishna. Trong thời niên thiếu, ngài được mô tả là một 'cowherd' (gopala), sống một cuộc đời bình dị ở làng quê, chăn bò, thổi sáo và vui đùa. Hình ảnh này tượng trưng cho tình yêu thiêng liêng, niềm vui và sự giản dị.