cowherd
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who tends cattle.
Vietnamese Meaning
Người chăn bò; người trông coi và chăm sóc đàn bò.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The young cowherd led the cattle to the pasture."
"Người chăn bò trẻ tuổi dẫn đàn bò ra đồng cỏ."
-
"He worked as a cowherd on his uncle's farm."
"Anh ấy làm công việc chăn bò trên trang trại của chú mình."
-
"The painting depicted a peaceful scene with a cowherd and his animals."
"Bức tranh mô tả một cảnh thanh bình với một người chăn bò và đàn vật nuôi của anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cowherd' thường được dùng để chỉ những người làm công việc chăn dắt bò, đặc biệt là ở vùng nông thôn hoặc trong các trang trại. Nó mang sắc thái truyền thống và có thể gợi nhớ đến hình ảnh những người chăn gia súc trong văn học hoặc lịch sử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young cowherd (cậu bé chăn bò, người chăn bò trẻ tuổi)
-
lonely cowherd (người chăn bò cô đơn)
-
humble cowherd (người chăn bò khiêm tốn/thấp bé)
-
work as a cowherd (làm nghề chăn bò)
-
become a cowherd (trở thành một người chăn bò)
Idioms
-
The Cowherd and the Weaver Girl
Cụm từ này đề cập đến câu chuyện cổ tích châu Á nổi tiếng 'Ngưu Lang Chức Nữ' về hai người yêu nhau bị chia cắt và chỉ có thể gặp nhau mỗi năm một lần. Nó tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu nhưng bi thương, xa cách.
"Their long-distance relationship is like the story of the Cowherd and the Weaver Girl."
(Mối quan hệ yêu xa của họ giống như câu chuyện Ngưu Lang và Chức Nữ.)
-
a cowherd's life
Một cụm từ mô tả một cuộc sống đơn giản, mộc mạc và thường cô đơn giữa thiên nhiên, xa rời thành phố.
"Tired of the chaotic city, he dreamt of a cowherd's life in the quiet countryside."
(Mệt mỏi với thành phố hỗn loạn, anh mơ về một cuộc sống của người chăn bò ở vùng quê yên tĩnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cowherd
Danh từNgười chăn bò; người trông coi và chăm sóc đàn bò.
"The young cowherd led the cattle to the pasture."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cowherd led the cattle to pasture. |
Người chăn bò dẫn đàn gia súc đến đồng cỏ. |
| Phủ định | He is not a cowherd; he's a shepherd. |
Anh ấy không phải là người chăn bò; anh ấy là người chăn cừu. |
| Nghi vấn | Is he a cowherd or a farmer? |
Anh ta là người chăn bò hay là nông dân? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he had seen a cowherd in the field. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã nhìn thấy một người chăn bò trên cánh đồng. |
| Phủ định | She said that she did not know any cowherds in the village. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không biết bất kỳ người chăn bò nào trong làng. |
| Nghi vấn | He asked if I had ever been a cowherd. |
Anh ấy hỏi liệu tôi đã từng là một người chăn bò chưa. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to become a cowherd after finishing school. |
Anh ấy sẽ trở thành một người chăn bò sau khi học xong. |
| Phủ định | She is not going to marry a cowherd. |
Cô ấy sẽ không kết hôn với một người chăn bò. |
| Nghi vấn | Are they going to hire a cowherd for their farm? |
Họ có định thuê một người chăn bò cho trang trại của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cowherd".
