(Top Banner Ad)
by this means
B2
Adverbial phrase B2 General Usage

by this means

UK: baɪ ðɪs miːnz • US: baɪ ðɪs miːnz

Nghĩa tiếng Việt

bằng phương tiện này bằng cách này theo cách này nhờ cách này bằng phương pháp này
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using this method or way.

Vietnamese Meaning

Bằng phương pháp hoặc cách này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We can achieve our goal by this means."

    "Chúng ta có thể đạt được mục tiêu của mình bằng phương pháp này."

  • "The problem can be solved by this means, but it requires careful planning."

    "Vấn đề có thể được giải quyết bằng cách này, nhưng nó đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận."

  • "We are hoping to reduce costs by this means."

    "Chúng tôi hy vọng giảm chi phí bằng cách này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun means phương tiện, cách thức, của cải
Noun meaning ý nghĩa
Verb mean có nghĩa là, có ý định
Adjective meaningful có ý nghĩa, đầy ý nghĩa
Adjective meaningless vô nghĩa

Synonyms

in this way (bằng cách này)through this method (thông qua phương pháp này)by this method (bằng phương pháp này)hereby (bằng văn bản này)

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*medʰyo-
Latin
medianus (in the middle)
Old French
meien (middle, means, intermediary)
Middle English
mene (a method or way)
Modern English
means (a method, instrument, or resource)

Từ 'ở giữa' đến 'phương pháp'

Từ 'means' (phương pháp, phương tiện) có một gốc gác thú vị. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'medianus', nghĩa là 'ở giữa'. Hãy tưởng tượng bạn muốn đi từ điểm A đến điểm B. Con đường hoặc công cụ bạn dùng là thứ 'ở giữa' hai điểm đó. Dần dần, ý nghĩa 'trung gian' này phát triển thành ý nghĩa 'phương pháp' hoặc 'cách thức' để đạt được điều gì đó. Vì vậy, khi chúng ta nói 'by this means' (bằng phương pháp này), chúng ta đang nói về 'con đường ở giữa' dẫn đến kết quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra phương tiện hoặc cách thức cụ thể mà một hành động được thực hiện. Nó mang tính trang trọng hơn so với những cách diễn đạt đơn giản như 'this way' hoặc 'like this'. Nó nhấn mạnh rằng một kết quả cụ thể đạt được thông qua một phương pháp có chủ ý và có hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

[Action/Cause], and by this means, [Result]
  • achieve a goal by this means
    (đạt được mục tiêu bằng phương pháp này)
  • solve the problem by this means
    (giải quyết vấn đề bằng cách này)
  • increase efficiency by this means
    (gia tăng hiệu suất nhờ phương tiện này)
  • gain access by this means
    (giành được quyền truy cập bằng cách này)
  • ensure safety by this means
    (đảm bảo an toàn bằng phương pháp này)

Idioms

  • a means to an end

    Một phương tiện để đạt được mục đích (chứ bản thân nó không phải là mục đích cuối cùng).

    "He didn't love the job, it was just a means to an end to support his family."

    (Anh ấy không yêu công việc đó, nó chỉ là một phương tiện để đạt mục đích là nuôi sống gia đình anh ấy.)

  • by any means necessary

    Bằng mọi giá, bằng bất cứ cách nào cần thiết (đôi khi bất chấp quy tắc hoặc đạo đức).

    "The team was determined to win the championship by any means necessary."

    (Đội bóng đã quyết tâm giành chức vô địch bằng mọi giá.)

  • to live beyond one's means

    Sống vượt quá khả năng tài chính, chi tiêu nhiều hơn số tiền kiếm được.

    "They got into serious debt by constantly living beyond their means."

    (Họ đã lâm vào cảnh nợ nần chồng chất vì liên tục sống vượt quá khả năng tài chính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by this means

Adverbial phrase
Lật mặt

Bằng phương pháp hoặc cách này.

"We can achieve our goal by this means."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by this means".

Tư duy Logic và Lập luận

Trong văn viết học thuật, pháp lý và trang trọng của phương Tây, việc thể hiện rõ ràng mối quan hệ nhân-quả là rất quan trọng. Các cụm từ như 'by this means', 'therefore', 'thus' (do đó, vì vậy) được sử dụng để tạo ra một chuỗi lập luận chặt chẽ. Điều này phản ánh sự đề cao tính logic, minh bạch và có cấu trúc trong giao tiếp và tư duy.

Câu chuyện về sự Đổi mới

Cụm từ 'by this means' thường xuất hiện trong các câu chuyện về phát minh và giải quyết vấn đề. Một vấn đề được nêu ra, một phương pháp thông minh được mô tả, và 'bằng cách này', một giải pháp được tìm thấy. Lối kể chuyện này rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, từ Cách mạng Công nghiệp đến các công ty khởi nghiệp ở Thung lũng Silicon, ca ngợi tinh thần tiến bộ thông qua sự khéo léo và phương pháp mới.