by this means
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Using this method or way.
Vietnamese Meaning
Bằng phương pháp hoặc cách này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We can achieve our goal by this means."
"Chúng ta có thể đạt được mục tiêu của mình bằng phương pháp này."
-
"The problem can be solved by this means, but it requires careful planning."
"Vấn đề có thể được giải quyết bằng cách này, nhưng nó đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận."
-
"We are hoping to reduce costs by this means."
"Chúng tôi hy vọng giảm chi phí bằng cách này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | means | phương tiện, cách thức, của cải |
| Noun | meaning | ý nghĩa |
| Verb | mean | có nghĩa là, có ý định |
| Adjective | meaningful | có ý nghĩa, đầy ý nghĩa |
| Adjective | meaningless | vô nghĩa |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra phương tiện hoặc cách thức cụ thể mà một hành động được thực hiện. Nó mang tính trang trọng hơn so với những cách diễn đạt đơn giản như 'this way' hoặc 'like this'. Nó nhấn mạnh rằng một kết quả cụ thể đạt được thông qua một phương pháp có chủ ý và có hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve a goal by this means (đạt được mục tiêu bằng phương pháp này)
-
solve the problem by this means (giải quyết vấn đề bằng cách này)
-
increase efficiency by this means (gia tăng hiệu suất nhờ phương tiện này)
-
gain access by this means (giành được quyền truy cập bằng cách này)
-
ensure safety by this means (đảm bảo an toàn bằng phương pháp này)
Idioms
-
a means to an end
Một phương tiện để đạt được mục đích (chứ bản thân nó không phải là mục đích cuối cùng).
"He didn't love the job, it was just a means to an end to support his family."
(Anh ấy không yêu công việc đó, nó chỉ là một phương tiện để đạt mục đích là nuôi sống gia đình anh ấy.)
-
by any means necessary
Bằng mọi giá, bằng bất cứ cách nào cần thiết (đôi khi bất chấp quy tắc hoặc đạo đức).
"The team was determined to win the championship by any means necessary."
(Đội bóng đã quyết tâm giành chức vô địch bằng mọi giá.)
-
to live beyond one's means
Sống vượt quá khả năng tài chính, chi tiêu nhiều hơn số tiền kiếm được.
"They got into serious debt by constantly living beyond their means."
(Họ đã lâm vào cảnh nợ nần chồng chất vì liên tục sống vượt quá khả năng tài chính của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
by this means
Adverbial phraseBằng phương pháp hoặc cách này.
"We can achieve our goal by this means."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by this means".
