in this way
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bằng cách này, theo cách này, như thế này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You can solve the problem in this way."
"Bạn có thể giải quyết vấn đề theo cách này."
-
"We can achieve our goals in this way, by working together."
"Chúng ta có thể đạt được mục tiêu của mình bằng cách này, bằng cách làm việc cùng nhau."
-
"The instructions are presented in this way for clarity."
"Các hướng dẫn được trình bày theo cách này để được rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phương pháp, cách thức thực hiện một việc gì đó đã được đề cập trước đó. Nó có thể thay thế cho các cụm từ như 'in this manner', 'like so', hoặc 'thus', nhưng 'in this way' mang tính thông dụng và dễ hiểu hơn trong nhiều ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'that way', dùng để chỉ một cách thức/phương pháp cụ thể đã được thống nhất trước đó giữa người nói và người nghe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do things in this way (làm mọi việc theo cách này)
-
solve solve a problem in this way (giải quyết vấn đề theo cách này)
-
understand understand something in this way (hiểu điều gì đó theo cách này)
-
think think in this way (suy nghĩ theo cách này)
-
Only Only in this way can we succeed. (Chỉ bằng cách này chúng ta mới có thể thành công.)
-
In this way, In this way, we can achieve our goals. (Theo cách này, chúng ta có thể đạt được mục tiêu của mình.)
Idioms
-
Only in this way (can/will/do...)
Chỉ bằng cách này, cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng một phương pháp cụ thể là cách duy nhất hoặc cần thiết để đạt được một kết quả nào đó.
"Only in this way can we ensure the project's success."
(Chỉ bằng cách này chúng ta mới có thể đảm bảo thành công của dự án.)
-
To proceed/continue in this way
Tiếp tục hoặc tiến hành theo cách này, chỉ cách thức hành động, phương pháp làm việc.
"If we continue in this way, we will finish on time."
(Nếu chúng ta tiếp tục theo cách này, chúng ta sẽ hoàn thành đúng hạn.)
-
To think/act in this way
Suy nghĩ/hành động theo cách này, mô tả một lối tư duy hoặc hành vi cụ thể.
"I've always thought in this way, valuing logic over emotion."
(Tôi luôn suy nghĩ theo cách này, coi trọng logic hơn cảm xúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in this way
adverbial phraseBằng cách này, theo cách này, như thế này.
"You can solve the problem in this way."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't approached the problem in this way; it was a mistake. |
Tôi ước tôi đã không tiếp cận vấn đề theo cách này; đó là một sai lầm. |
| Phủ định | If only I hadn't tried to solve the problem in this way, perhaps we would have succeeded. |
Giá mà tôi đã không cố gắng giải quyết vấn đề theo cách này, có lẽ chúng ta đã thành công. |
| Nghi vấn | I wish I knew if I should have handled the situation in this way. |
Tôi ước tôi biết liệu tôi có nên xử lý tình huống theo cách này không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in this way".
