(Top Banner Ad)
in this way
B1
adverbial phrase B1 General

in this way

Nghĩa tiếng Việt

bằng cách này theo cách này như thế này
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using this method or manner; like this.

Vietnamese Meaning

Bằng cách này, theo cách này, như thế này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can solve the problem in this way."

    "Bạn có thể giải quyết vấn đề theo cách này."

  • "We can achieve our goals in this way, by working together."

    "Chúng ta có thể đạt được mục tiêu của mình bằng cách này, bằng cách làm việc cùng nhau."

  • "The instructions are presented in this way for clarity."

    "Các hướng dẫn được trình bày theo cách này để được rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun way cách, phương pháp; con đường
Noun ways thói quen, cách xử sự (trong các cụm từ như 'the ways of the world')
Adjective wayward bướng bỉnh, khó bảo; lạc lối

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
in this way

Nguồn gốc của một cách diễn đạt trực tiếp

Cụm từ "in this way" không có một lịch sử phát triển phức tạp như nhiều từ đơn lẻ khác. Nó là sự kết hợp trực tiếp của các từ tiếng Anh thông dụng: 'in' (giới từ, trong), 'this' (đại từ/tính từ chỉ định, này), và 'way' (danh từ, cách/con đường). Vì vậy, nghĩa của nó hoàn toàn trong sáng, có thể hiểu trực tiếp là 'theo cách này' hoặc 'bằng cách này'. 'Way' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weg' (con đường, cách thức), từ đó phát triển thành ý nghĩa 'phương pháp' hay 'kiểu cách'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phương pháp, cách thức thực hiện một việc gì đó đã được đề cập trước đó. Nó có thể thay thế cho các cụm từ như 'in this manner', 'like so', hoặc 'thus', nhưng 'in this way' mang tính thông dụng và dễ hiểu hơn trong nhiều ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'that way', dùng để chỉ một cách thức/phương pháp cụ thể đã được thống nhất trước đó giữa người nói và người nghe.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in this way
  • do do things in this way
    (làm mọi việc theo cách này)
  • solve solve a problem in this way
    (giải quyết vấn đề theo cách này)
  • understand understand something in this way
    (hiểu điều gì đó theo cách này)
  • think think in this way
    (suy nghĩ theo cách này)
Phrases with emphasis/connector
  • Only Only in this way can we succeed.
    (Chỉ bằng cách này chúng ta mới có thể thành công.)
  • In this way, In this way, we can achieve our goals.
    (Theo cách này, chúng ta có thể đạt được mục tiêu của mình.)

Idioms

  • Only in this way (can/will/do...)

    Chỉ bằng cách này, cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng một phương pháp cụ thể là cách duy nhất hoặc cần thiết để đạt được một kết quả nào đó.

    "Only in this way can we ensure the project's success."

    (Chỉ bằng cách này chúng ta mới có thể đảm bảo thành công của dự án.)

  • To proceed/continue in this way

    Tiếp tục hoặc tiến hành theo cách này, chỉ cách thức hành động, phương pháp làm việc.

    "If we continue in this way, we will finish on time."

    (Nếu chúng ta tiếp tục theo cách này, chúng ta sẽ hoàn thành đúng hạn.)

  • To think/act in this way

    Suy nghĩ/hành động theo cách này, mô tả một lối tư duy hoặc hành vi cụ thể.

    "I've always thought in this way, valuing logic over emotion."

    (Tôi luôn suy nghĩ theo cách này, coi trọng logic hơn cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in this way

adverbial phrase
Lật mặt

Bằng cách này, theo cách này, như thế này.

"You can solve the problem in this way."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't approached the problem in this way; it was a mistake.
Tôi ước tôi đã không tiếp cận vấn đề theo cách này; đó là một sai lầm.
Phủ định
If only I hadn't tried to solve the problem in this way, perhaps we would have succeeded.
Giá mà tôi đã không cố gắng giải quyết vấn đề theo cách này, có lẽ chúng ta đã thành công.
Nghi vấn
I wish I knew if I should have handled the situation in this way.
Tôi ước tôi biết liệu tôi có nên xử lý tình huống theo cách này không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in this way".

Giá trị của phương pháp và quy trình

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc tuân thủ một phương pháp hoặc quy trình cụ thể thường được đánh giá cao, đặc biệt trong khoa học, kỹ thuật và pháp luật. Cụm từ "in this way" thường được dùng để chỉ ra một cách làm có hệ thống, được thử nghiệm hoặc được chấp nhận, ngụ ý rằng có một cách làm 'đúng' hoặc 'tốt nhất' cho một việc nào đó, phản ánh sự coi trọng logic và hiệu quả.

Tầm quan trọng của sự lựa chọn và hiệu quả

Khi người nói chọn dùng "in this way" (cách này) thay vì "that way" (cách kia) hoặc "another way" (một cách khác), họ thường ngụ ý một sự so sánh và đánh giá. Điều này liên quan đến các giá trị văn hóa về việc tìm kiếm giải pháp tối ưu, hiệu quả, và khả năng lựa chọn cá nhân trong cách tiếp cận vấn đề. Nó nhấn mạnh quyền tự chủ trong việc chọn lựa phương pháp nhưng cũng kèm theo trách nhiệm về kết quả.