(Top Banner Ad)
through this
A2
Giới từ + Đại từ chỉ định A2 Chung

through this

UK: /θruː ðɪs/ • US: /θruː ðɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thông qua cái này qua cái này nhờ vào cái này bằng cách này
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Passing or extending from one side to the other of something; by means of this.

Vietnamese Meaning

Đi qua hoặc mở rộng từ bên này sang bên kia của một cái gì đó; bằng phương tiện này, thông qua điều này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We can achieve our goals through this project."

    "Chúng ta có thể đạt được mục tiêu của mình thông qua dự án này."

  • "He learned about the culture through this book."

    "Anh ấy tìm hiểu về văn hóa thông qua cuốn sách này."

  • "The message was conveyed through this channel."

    "Thông điệp đã được truyền tải thông qua kênh này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb thoroughly một cách kỹ lưỡng, hoàn toàn
Adjective thorough kỹ lưỡng, cẩn thận
Pronoun these những cái này

Synonyms

via this (thông qua cái này)by this (bằng cái này)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
through
English
this

Nguồn gốc của 'through'

Từ 'through' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þurh', có nghĩa là 'xuyên qua, bằng cách'. Nó liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ German khác, tất cả đều chỉ sự đi qua một cái gì đó. Trong khi đó, 'this' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þis', dùng để chỉ một vật thể hoặc người gần gũi.

Usage Note

Cụm từ 'through this' thường được sử dụng để chỉ một phương tiện, kênh, hoặc quá trình nào đó mà qua đó một hành động, sự kiện hoặc thông tin diễn ra. Nó nhấn mạnh việc sử dụng một cái gì đó cụ thể để đạt được một mục tiêu hoặc hiểu một vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + through this
  • look look through this
    (nhìn xuyên qua cái này; xem qua cái này)
  • go go through this
    (đi qua cái này; trải qua cái này)
  • get get through this
    (vượt qua cái này)
Verb + through this
  • guide guide you through this
    (hướng dẫn bạn qua cái này)
  • lead lead you through this
    (dẫn dắt bạn qua cái này)

Idioms

  • get through this

    vượt qua chuyện này

    "We'll get through this together."

    (Chúng ta sẽ cùng nhau vượt qua chuyện này.)

  • see through this

    nhìn thấu suốt điều này

    "I can see through this deception."

    (Tôi có thể nhìn thấu suốt sự lừa dối này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

through this

Giới từ + Đại từ chỉ định
Lật mặt

Đi qua hoặc mở rộng từ bên này sang bên kia của một cái gì đó; bằng phương tiện này, thông qua điều này.

"We can achieve our goals through this project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced diligently, he would be fluent in English now through this language course.
Nếu anh ấy đã luyện tập chăm chỉ, giờ anh ấy đã có thể nói tiếng Anh lưu loát nhờ khóa học ngôn ngữ này.
Phủ định
If she hadn't gone through this difficult experience, she wouldn't be so resilient today.
Nếu cô ấy không trải qua kinh nghiệm khó khăn này, cô ấy sẽ không kiên cường như ngày hôm nay.
Nghi vấn
If they had studied the manual, would they be able to fix the machine now through this method?
Nếu họ đã nghiên cứu hướng dẫn sử dụng, liệu họ có thể sửa máy ngay bây giờ thông qua phương pháp này không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she understood the material through this book.
Cô ấy nói rằng cô ấy hiểu tài liệu thông qua cuốn sách này.
Phủ định
He said that he didn't get his message through this channel.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không gửi được tin nhắn của mình qua kênh này.
Nghi vấn
She asked if she could get through this project on time.
Cô ấy hỏi liệu cô ấy có thể hoàn thành dự án này đúng thời hạn không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "through this".

Sự kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'vượt qua' khó khăn được coi trọng. Điều này liên quan đến sự kiên trì, khả năng phục hồi và thái độ tích cực đối mặt với thử thách. Việc sử dụng 'through this' thường mang ý nghĩa về sự vượt lên và tiến về phía trước.