through this
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi qua hoặc mở rộng từ bên này sang bên kia của một cái gì đó; bằng phương tiện này, thông qua điều này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We can achieve our goals through this project."
"Chúng ta có thể đạt được mục tiêu của mình thông qua dự án này."
-
"He learned about the culture through this book."
"Anh ấy tìm hiểu về văn hóa thông qua cuốn sách này."
-
"The message was conveyed through this channel."
"Thông điệp đã được truyền tải thông qua kênh này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | thoroughly | một cách kỹ lưỡng, hoàn toàn |
| Adjective | thorough | kỹ lưỡng, cẩn thận |
| Pronoun | these | những cái này |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'through this' thường được sử dụng để chỉ một phương tiện, kênh, hoặc quá trình nào đó mà qua đó một hành động, sự kiện hoặc thông tin diễn ra. Nó nhấn mạnh việc sử dụng một cái gì đó cụ thể để đạt được một mục tiêu hoặc hiểu một vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
look look through this (nhìn xuyên qua cái này; xem qua cái này)
-
go go through this (đi qua cái này; trải qua cái này)
-
get get through this (vượt qua cái này)
-
guide guide you through this (hướng dẫn bạn qua cái này)
-
lead lead you through this (dẫn dắt bạn qua cái này)
Idioms
-
get through this
vượt qua chuyện này
"We'll get through this together."
(Chúng ta sẽ cùng nhau vượt qua chuyện này.)
-
see through this
nhìn thấu suốt điều này
"I can see through this deception."
(Tôi có thể nhìn thấu suốt sự lừa dối này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
through this
Giới từ + Đại từ chỉ địnhĐi qua hoặc mở rộng từ bên này sang bên kia của một cái gì đó; bằng phương tiện này, thông qua điều này.
"We can achieve our goals through this project."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had practiced diligently, he would be fluent in English now through this language course. |
Nếu anh ấy đã luyện tập chăm chỉ, giờ anh ấy đã có thể nói tiếng Anh lưu loát nhờ khóa học ngôn ngữ này. |
| Phủ định | If she hadn't gone through this difficult experience, she wouldn't be so resilient today. |
Nếu cô ấy không trải qua kinh nghiệm khó khăn này, cô ấy sẽ không kiên cường như ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If they had studied the manual, would they be able to fix the machine now through this method? |
Nếu họ đã nghiên cứu hướng dẫn sử dụng, liệu họ có thể sửa máy ngay bây giờ thông qua phương pháp này không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she understood the material through this book. |
Cô ấy nói rằng cô ấy hiểu tài liệu thông qua cuốn sách này. |
| Phủ định | He said that he didn't get his message through this channel. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không gửi được tin nhắn của mình qua kênh này. |
| Nghi vấn | She asked if she could get through this project on time. |
Cô ấy hỏi liệu cô ấy có thể hoàn thành dự án này đúng thời hạn không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "through this".
