(Top Banner Ad)
BY
A1
Giới từ A1 Tổng quát

BY

UK: /baɪ/ • US: /baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bởi do bên cạnh gần bằng trước vào lúc theo
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Bởi, do (dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện một hành động).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book was written by him."

    "Cuốn sách được viết bởi anh ấy."

  • "The picture was painted by Van Gogh."

    "Bức tranh được vẽ bởi Van Gogh."

  • "We traveled by train."

    "Chúng tôi đi bằng tàu hỏa."

  • "He lives by the sea."

    "Anh ấy sống gần biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nearby gần đây, kế bên
Noun bypass đường vòng, sự phẫu thuật bắc cầu
Adjective bygone đã qua, thuộc về quá khứ
Noun byproduct tác dụng phụ, sản phẩm phụ
Noun byway đường phụ, đường nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ambhi-
Proto-Germanic
*bi
Old English
bi/be
Middle English
by

Từ 'Cạnh' đến 'Cách thức'

Ban đầu trong tiếng Anh cổ, 'by' chỉ có nghĩa là 'gần' hoặc 'ở bên cạnh' (vị trí địa lý). Qua hàng thế kỷ, ý nghĩa của nó mở rộng từ việc đứng cạnh một vật sang việc sử dụng vật đó như một công cụ hoặc phương tiện để thực hiện hành động.

Usage Note

Nhấn mạnh tác nhân gây ra hành động. So sánh với 'with' để thấy 'by' chỉ tác nhân trực tiếp hơn, còn 'with' chỉ công cụ hoặc phương tiện.

Prepositions

of for

Không sử dụng trực tiếp 'by of' hoặc 'by for'. Tuy nhiên, 'by' có thể đứng trước các cụm giới từ khác như 'by means of' (bằng phương tiện), 'by virtue of' (nhờ vào), 'by way of' (theo đường lối).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + BY
  • Abide abide by the rules
    (tuân thủ các quy tắc)
  • Stand stand by someone
    (ủng hộ hoặc sát cánh bên ai đó)
  • Go go by the book
    (làm việc đúng nguyên tắc/sách vở)
Prepositional Phrases (Method/Cause)
  • Chance by chance
    (tình cờ, ngẫu nhiên)
  • Mistake by mistake
    (do sơ suất, nhầm lẫn)
  • Hand made by hand
    (làm thủ công (bằng tay))

Idioms

  • By and large

    Nhìn chung, rốt cuộc

    "By and large, the new law has been a success."

    (Nhìn chung, luật mới đã gặt hái được thành công.)

  • By the way

    Nhân tiện, tiện thể

    "By the way, have you seen my keys?"

    (Nhân tiện, bạn có thấy chìa khóa của tôi không?)

  • By hook or by crook

    Bằng mọi cách, dù đúng hay sai

    "He determined to win that contract by hook or by crook."

    (Anh ấy quyết tâm giành được hợp đồng đó bằng mọi giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

BY

Giới từ
Lật mặt

Bởi, do (dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện một hành động).

"The book was written by him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "BY".

Sự ghi nhận tác giả

Trong văn hóa học thuật và nghệ thuật phương Tây, giới từ 'by' mang tính khẳng định quyền sở hữu trí tuệ cực kỳ quan trọng. Cấu trúc 'A book by...' hay 'A film by...' không chỉ là thông tin mà còn là sự tôn trọng đối với công lao cá nhân trong một xã hội coi trọng chủ nghĩa cá nhân.

Sức mạnh của Thể bị động

Sử dụng 'by' trong câu bị động thường được dùng trong văn hóa công sở phương Tây khi muốn nhấn mạnh vào kết quả của hành động hoặc đôi khi để giảm nhẹ trách nhiệm của chủ thể thực hiện nếu đó là một lỗi lầm.