BY
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Indicating the person or thing doing something (used to identify an agent performing an action).
Vietnamese Meaning
Bởi, do (dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện một hành động).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The book was written by him."
"Cuốn sách được viết bởi anh ấy."
-
"The picture was painted by Van Gogh."
"Bức tranh được vẽ bởi Van Gogh."
-
"We traveled by train."
"Chúng tôi đi bằng tàu hỏa."
-
"He lives by the sea."
"Anh ấy sống gần biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh tác nhân gây ra hành động. So sánh với 'with' để thấy 'by' chỉ tác nhân trực tiếp hơn, còn 'with' chỉ công cụ hoặc phương tiện.
Prepositions
Không sử dụng trực tiếp 'by of' hoặc 'by for'. Tuy nhiên, 'by' có thể đứng trước các cụm giới từ khác như 'by means of' (bằng phương tiện), 'by virtue of' (nhờ vào), 'by way of' (theo đường lối).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Abide abide by the rules (tuân thủ các quy tắc)
-
Stand stand by someone (ủng hộ hoặc sát cánh bên ai đó)
-
Go go by the book (làm việc đúng nguyên tắc/sách vở)
-
Chance by chance (tình cờ, ngẫu nhiên)
-
Mistake by mistake (do sơ suất, nhầm lẫn)
-
Hand made by hand (làm thủ công (bằng tay))
Idioms
-
By and large
Nhìn chung, rốt cuộc
"By and large, the new law has been a success."
(Nhìn chung, luật mới đã gặt hái được thành công.)
-
By the way
Nhân tiện, tiện thể
"By the way, have you seen my keys?"
(Nhân tiện, bạn có thấy chìa khóa của tôi không?)
-
By hook or by crook
Bằng mọi cách, dù đúng hay sai
"He determined to win that contract by hook or by crook."
(Anh ấy quyết tâm giành được hợp đồng đó bằng mọi giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
BY
Giới từBởi, do (dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện một hành động).
"The book was written by him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "BY".
