(Top Banner Ad)
hereto
C2
Trạng từ C2 Pháp lý, Văn bản pháp quy

hereto

UK: /ˌhɪəˈtuː/ • US: /ˌhɪərˈtuː/

Nghĩa tiếng Việt

được đính kèm vào đây đến tài liệu này vào bản này
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To this document or matter.

Vietnamese Meaning

Đến tài liệu hoặc vấn đề này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documents annexed hereto form an integral part of this agreement."

    "Các tài liệu được đính kèm vào đây là một phần không thể thiếu của thỏa thuận này."

  • "The exhibit marked 'A' is attached hereto."

    "Vật chứng được đánh dấu 'A' được đính kèm vào đây."

  • "All signatories hereto agree to the terms and conditions outlined below."

    "Tất cả các bên ký tên vào đây đồng ý với các điều khoản và điều kiện được nêu dưới đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb hereby bằng văn bản này, theo đây
Adverb herein trong văn bản này, ở đây
Adverb hereafter sau đây, từ nay về sau

Synonyms

to this (đến cái này)to this document (đến tài liệu này)

Related Words

Subject Area

Pháp lý, Văn bản pháp quy

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Old English
hēr
English
hereto

Nguồn gốc của 'hereto'

Từ 'hereto' xuất phát từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'hēr' (ở đây) và 'tō' (đến). Ban đầu, nó được dùng để chỉ sự liên kết hoặc bổ sung vào một văn bản hoặc tài liệu cụ thể đã được đề cập trước đó. Nó thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và chính thức.

Usage Note

"Hereto" là một trạng từ trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc các văn bản mang tính chất chính thức. Nó có nghĩa là "đến đây", "đến cái này", hoặc "đến tài liệu này". Nó thường xuất hiện trong các cụm từ như "hereto annexed" (được đính kèm vào đây) hoặc "parties hereto" (các bên tham gia vào thỏa thuận này). Cần phân biệt với "herewith" (gửi kèm theo đây) và "herein" (trong tài liệu này).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hereto
  • refer refer hereto
    (tham khảo tài liệu này)
  • relate relate hereto
    (liên quan đến tài liệu này)
  • annex annex hereto
    (đính kèm vào đây)
Adjective + hereto
  • subject subject hereto
    (tuân theo các điều khoản trong tài liệu này)
  • pursuant pursuant hereto
    (theo tài liệu này)

Idioms

  • in relation hereto

    liên quan đến điều này

    "The documents in relation hereto are available for inspection."

    (Các tài liệu liên quan đến điều này có sẵn để xem xét.)

  • attached hereto

    được đính kèm vào đây

    "The contract and all schedules attached hereto."

    (Hợp đồng và tất cả các phụ lục được đính kèm vào đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hereto

Trạng từ
Lật mặt

Đến tài liệu hoặc vấn đề này.

"The documents annexed hereto form an integral part of this agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hereto".

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Từ 'hereto' thường xuất hiện trong các hợp đồng, điều lệ và văn bản pháp lý khác. Việc sử dụng từ này giúp đảm bảo tính chính xác và rõ ràng trong các tài liệu quan trọng.