hereto
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To this document or matter.
Vietnamese Meaning
Đến tài liệu hoặc vấn đề này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The documents annexed hereto form an integral part of this agreement."
"Các tài liệu được đính kèm vào đây là một phần không thể thiếu của thỏa thuận này."
-
"The exhibit marked 'A' is attached hereto."
"Vật chứng được đánh dấu 'A' được đính kèm vào đây."
-
"All signatories hereto agree to the terms and conditions outlined below."
"Tất cả các bên ký tên vào đây đồng ý với các điều khoản và điều kiện được nêu dưới đây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Hereto" là một trạng từ trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc các văn bản mang tính chất chính thức. Nó có nghĩa là "đến đây", "đến cái này", hoặc "đến tài liệu này". Nó thường xuất hiện trong các cụm từ như "hereto annexed" (được đính kèm vào đây) hoặc "parties hereto" (các bên tham gia vào thỏa thuận này). Cần phân biệt với "herewith" (gửi kèm theo đây) và "herein" (trong tài liệu này).
Collocations (Từ đi kèm)
-
refer refer hereto (tham khảo tài liệu này)
-
relate relate hereto (liên quan đến tài liệu này)
-
annex annex hereto (đính kèm vào đây)
-
subject subject hereto (tuân theo các điều khoản trong tài liệu này)
-
pursuant pursuant hereto (theo tài liệu này)
Idioms
-
in relation hereto
liên quan đến điều này
"The documents in relation hereto are available for inspection."
(Các tài liệu liên quan đến điều này có sẵn để xem xét.)
-
attached hereto
được đính kèm vào đây
"The contract and all schedules attached hereto."
(Hợp đồng và tất cả các phụ lục được đính kèm vào đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hereto
Trạng từĐến tài liệu hoặc vấn đề này.
"The documents annexed hereto form an integral part of this agreement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hereto".
