(Top Banner Ad)
herein
C1
Trạng từ C1 Pháp lý, Văn bản hành chính

herein

UK: /ˌhɪərˈɪn/ • US: /ˌhɪərˈɪn/

Nghĩa tiếng Việt

trong văn bản này ở đây (trong văn bản này)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in this document or book

Vietnamese Meaning

trong văn bản này, ở đây (thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc trang trọng)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The terms and conditions are outlined herein."

    "Các điều khoản và điều kiện được trình bày trong văn bản này."

  • "The powers granted herein shall be effective immediately."

    "Các quyền được cấp trong văn bản này sẽ có hiệu lực ngay lập tức."

  • "All information contained herein is confidential."

    "Tất cả thông tin chứa trong văn bản này là bí mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb here ở đây, tại đây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý, Văn bản hành chính

Nguồn gốc của 'herein'

Từ 'herein' là một từ ghép cổ trong tiếng Anh, kết hợp 'here' (ở đây) và 'in' (trong). Nó được sử dụng để chỉ một cái gì đó được chứa đựng hoặc đề cập đến trong một tài liệu hoặc văn bản cụ thể. Ban đầu, cách dùng này giúp tránh lặp lại toàn bộ tài liệu, mang lại sự ngắn gọn và chính xác trong văn bản pháp lý và chính thức.

Usage Note

"Herein" là một trạng từ trang trọng, thường thấy trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc các văn bản hành chính chính thức. Nó được sử dụng để chỉ một điều gì đó đã được đề cập hoặc sẽ được đề cập trong cùng một văn bản. Nó khác với "in here", "here", hoặc "in this" vì nó đặc biệt liên quan đến một tài liệu cụ thể và mang tính chất chính thức hơn. 'Herein' nhấn mạnh rằng thông tin hoặc vấn đề đang được thảo luận nằm trong phạm vi của văn bản hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + herein
  • contained contained herein
    (được chứa đựng ở đây)
  • provided provided herein
    (được cung cấp ở đây)
Verb + herein
  • stated stated herein
    (được nêu ở đây)
  • defined defined herein
    (được định nghĩa ở đây)

Idioms

  • as contained herein

    như được chứa đựng trong tài liệu này

    "The terms and conditions are as contained herein."

    (Các điều khoản và điều kiện như được chứa đựng trong tài liệu này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

herein

Trạng từ
Lật mặt

trong văn bản này, ở đây (thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc trang trọng)

"The terms and conditions are outlined herein."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herein".

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Từ 'herein' thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý và hợp đồng để chỉ những điều khoản và điều kiện đã được đề cập trước đó trong cùng một văn bản. Việc sử dụng 'herein' giúp tránh sự lặp lại và làm cho văn bản trở nên chính xác hơn.