(Top Banner Ad)
hermitic
C1
adjective C1 Triết học, Lịch sử, Văn hóa

hermitic

UK: /hɜːˈmɛtɪk/ • US: /hərˈmɛtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về Hermes Trismegistus kín gió bí truyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Hermes Trismegistus or the writings and doctrines ascribed to him, especially those concerned with alchemy, magic, and astrology.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến Hermes Trismegistus hoặc các văn bản và học thuyết được gán cho ông ta, đặc biệt là những văn bản liên quan đến thuật giả kim, ma thuật và chiêm tinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hermetic texts were shrouded in secrecy for centuries."

    "Các văn bản hermetic đã được bao phủ trong bí mật trong nhiều thế kỷ."

  • "Hermetic principles influenced many Renaissance thinkers."

    "Các nguyên tắc hermetic đã ảnh hưởng đến nhiều nhà tư tưởng thời Phục hưng."

  • "The satellite's hermetic seal ensures the instruments' survival in space."

    "Lớp niêm phong kín gió của vệ tinh đảm bảo sự sống còn của các thiết bị trong không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Hermetic kín, không cho không khí lọt vào; (nghĩa bóng) bí ẩn, khó hiểu
Noun Hermeticism Học thuyết Hermetic, một hệ thống tín ngưỡng triết học và tôn giáo dựa trên các văn bản được gán cho Hermes Trismegistus.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Hermes
Latin
Hermeticus
English
Hermetic
English
Hermitic

Nguồn gốc từ Hermes

Từ 'hermetic' bắt nguồn từ Hermes, vị thần Hy Lạp liên quan đến sự thông thái, ma thuật và thuật giả kim. Các văn bản cổ xưa gán cho Hermes Trismegistus (một hình tượng kết hợp Hermes của Hy Lạp và Thoth của Ai Cập) được cho là chứa đựng những kiến thức bí mật, chỉ dành cho những người được chọn. Vì vậy, 'hermetic' liên quan đến những gì kín đáo, bí mật và khó hiểu.

Usage Note

Từ 'hermetic' thường được sử dụng để mô tả một hệ thống tín ngưỡng, triết học hoặc kiến thức bí truyền, kín đáo và chỉ dành cho những người được khai sáng. Nó nhấn mạnh tính bí mật, huyền bí và liên kết với những truyền thống cổ xưa.

Prepositions

to in

Sử dụng 'to' để chỉ sự liên quan hoặc thuộc về (e.g., hermetic to alchemy). Sử dụng 'in' để chỉ cái gì đó được thực hành hoặc tin vào trong một bối cảnh hermetic (e.g., practice in hermetic traditions).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hermitic
  • strictly strictly hermitic texts
    (những văn bản hermitic nghiêm ngặt)

Idioms

  • hermetically sealed

    niêm phong kín hoàn toàn

    "The documents were hermetically sealed to prevent tampering."

    (Các tài liệu đã được niêm phong kín hoàn toàn để ngăn chặn sự can thiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hermitic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến Hermes Trismegistus hoặc các văn bản và học thuyết được gán cho ông ta, đặc biệt là những văn bản liên quan đến thuật giả kim, ma thuật và chiêm tinh học.

"The hermetic texts were shrouded in secrecy for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This ancient library is the most hermetic place I've ever visited.
Thư viện cổ kính này là nơi kín đáo nhất mà tôi từng đến.
Phủ định
His explanation wasn't as hermetic as the professor's.
Lời giải thích của anh ấy không kín kẽ bằng của giáo sư.
Nghi vấn
Is this container more hermetic than that one?
Container này có kín hơn cái kia không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The alchemists' hermetic practices were closely guarded secrets.
Các thực hành ẩn dật của các nhà giả kim là những bí mật được bảo vệ chặt chẽ.
Phủ định
The scientists' approach wasn't hermetic; they shared their findings openly.
Cách tiếp cận của các nhà khoa học không khép kín; họ chia sẻ những phát hiện của mình một cách cởi mở.
Nghi vấn
Were the philosopher and the mystic's hermetic beliefs similar in any way?
Liệu những niềm tin ẩn dật của nhà triết học và nhà thần bí có điểm gì tương đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hermitic".

Hermeticism trong thời Phục Hưng

Hermeticism đã có một ảnh hưởng lớn đến các nhà tư tưởng thời Phục Hưng, những người tin rằng các văn bản Hermetic chứa đựng những sự thật cổ xưa và sâu sắc về vũ trụ. Nó đã ảnh hưởng đến sự phát triển của khoa học, triết học và nghệ thuật.