(Top Banner Ad)
hero worship
C1
noun C1 Sociology, Psychology, Politics

hero worship

UK: /ˈhɪərəʊ ˈwɜːʃɪp/ • US: /ˈhɪroʊ ˈwɜːrʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

sùng bái thần tượng thần tượng hóa ngưỡng mộ mù quáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive admiration for or devotion to someone.

Vietnamese Meaning

Sự ngưỡng mộ hoặc sùng bái quá mức đối với một ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The media contributes to the hero worship of athletes."

    "Giới truyền thông góp phần vào sự sùng bái thần tượng đối với các vận động viên."

  • "His hero worship of the president blinded him to the leader's faults."

    "Sự sùng bái của anh ta đối với tổng thống đã khiến anh ta mù quáng trước những sai lầm của nhà lãnh đạo."

  • "The film explores the dangers of hero worship and the importance of critical thinking."

    "Bộ phim khám phá những nguy hiểm của sự sùng bái thần tượng và tầm quan trọng của tư duy phản biện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hero anh hùng
Noun/Verb worship sự tôn thờ; tôn thờ
Noun hero-worshipper người sùng bái anh hùng (quá mức)
Adjective hero-worshipping mang tính sùng bái anh hùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology, Psychology, Politics

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
hērōs
Latin
heros
Old French
heros
English
hero
Old English
weorþscipe
Middle English
worschipe
English
worship
English
hero worship

Nguồn gốc của "hero worship"

"Hero worship" là một từ ghép, kết hợp "hero" (anh hùng) và "worship" (sự tôn thờ). Từ "hero" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "hērōs", ban đầu chỉ những người được ngưỡng mộ vì lòng dũng cảm hoặc khả năng siêu phàm. "Worship" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "weorþscipe", có nghĩa là "tình trạng đáng được tôn kính". Cụm từ "hero worship" trở nên phổ biến vào thế kỷ 19, đặc biệt qua tác phẩm của nhà sử học Thomas Carlyle, để mô tả sự tôn kính quá mức dành cho các cá nhân kiệt xuất, thường đến mức sùng bái.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu phê phán và lý trí trong việc tôn sùng một cá nhân. Nó khác với sự ngưỡng mộ thông thường vì mức độ thái quá và mù quáng của nó. Trong khi "admiration" chỉ đơn thuần là sự ngưỡng mộ và tôn trọng, "hero worship" bao hàm sự thần tượng hóa, bỏ qua những khuyết điểm của đối tượng được tôn sùng. Nó cũng liên quan đến khái niệm "cult of personality", nhưng "hero worship" thường mang tính cá nhân hơn, trong khi "cult of personality" thường mang tính chính trị và tập thể.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng của sự sùng bái, ví dụ: 'hero worship of celebrities' (sự sùng bái thần tượng đối với những người nổi tiếng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hero worship
  • engage in engage in hero worship
    (tham gia vào sự sùng bái anh hùng)
  • indulge in indulge in hero worship
    (say mê sự sùng bái anh hùng)
  • foster foster hero worship
    (nuôi dưỡng sự sùng bái anh hùng)
  • encourage encourage hero worship
    (khuyến khích sự sùng bái anh hùng)
Adjective + hero worship
  • blind blind hero worship
    (sự sùng bái anh hùng mù quáng)
  • unquestioning unquestioning hero worship
    (sự sùng bái anh hùng không hề nghi ngờ)
  • excessive excessive hero worship
    (sự sùng bái anh hùng thái quá)
  • uncritical uncritical hero worship
    (sự sùng bái anh hùng không phê phán)
Noun + of/towards hero worship
  • an act of an act of hero worship
    (một hành động sùng bái anh hùng)
  • a form of a form of hero worship
    (một hình thức sùng bái anh hùng)
  • a tendency towards a tendency towards hero worship
    (xu hướng sùng bái anh hùng)

Idioms

  • blind hero worship

    sự sùng bái anh hùng một cách mù quáng, không phê phán

    "His blind hero worship of the rock star led him to ignore all of the singer's flaws."

    (Sự sùng bái anh hùng mù quáng đối với ngôi sao nhạc rock khiến anh ấy bỏ qua mọi khuyết điểm của ca sĩ.)

  • a tendency towards hero worship

    có xu hướng sùng bái anh hùng

    "She has a strong tendency towards hero worship, often idealizing public figures."

    (Cô ấy có xu hướng sùng bái anh hùng rất mạnh, thường xuyên lý tưởng hóa các nhân vật của công chúng.)

  • to fall into hero worship

    rơi vào trạng thái sùng bái anh hùng

    "Many young fans often fall into hero worship when they meet their idols."

    (Nhiều người hâm mộ trẻ tuổi thường rơi vào trạng thái sùng bái anh hùng khi gặp thần tượng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hero worship

noun
Lật mặt

Sự ngưỡng mộ hoặc sùng bái quá mức đối với một ai đó.

"The media contributes to the hero worship of athletes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His early work, a collection of poems and short stories, clearly demonstrates his hero worship of Hemingway.
Những tác phẩm ban đầu của anh ấy, một tuyển tập thơ và truyện ngắn, thể hiện rõ sự sùng bái Hemingway của anh ấy.
Phủ định
Despite his talent, and despite his potential, he never succumbed to hero worship, choosing instead to forge his own path.
Mặc dù tài năng và tiềm năng của mình, anh ấy không bao giờ khuất phục trước sự sùng bái thần tượng, mà chọn cách tạo ra con đường riêng của mình.
Nghi vấn
Given her independent spirit, and given her critical thinking skills, is it any wonder she avoids hero worship?
Với tinh thần độc lập và kỹ năng tư duy phản biện của cô ấy, có gì ngạc nhiên khi cô ấy tránh sự sùng bái thần tượng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hero worship".

Thomas Carlyle và khái niệm "hero worship"

Khái niệm "hero worship" được phổ biến rộng rãi bởi nhà sử học và triết gia người Scotland Thomas Carlyle trong tác phẩm "On Heroes, Hero-Worship, and the Heroic in History" (1841). Carlyle lập luận rằng lịch sử là câu chuyện về những người vĩ đại và sự tôn thờ họ là điều tự nhiên, thậm chí cần thiết cho xã hội. Ông tin rằng việc tôn kính những cá nhân kiệt xuất có thể truyền cảm hứng và định hướng đạo đức cho cộng đồng.

Ảnh hưởng của "hero worship" trong văn hóa hiện đại

Trong văn hóa hiện đại, "hero worship" không chỉ giới hạn ở các nhân vật lịch sử mà còn mở rộng sang các ngôi sao giải trí, vận động viên và các nhân vật có ảnh hưởng trên mạng xã hội. Mặc dù sự ngưỡng mộ có thể thúc đẩy động lực và truyền cảm hứng, nhưng việc sùng bái quá mức có thể dẫn đến việc bỏ qua khuyết điểm, kỳ vọng phi thực tế và đôi khi là sự thất vọng khi thần tượng không hoàn hảo như tưởng tượng.