(Top Banner Ad)
cult of personality
C1
noun C1 Chính trị học, Xã hội học

cult of personality

UK: /ˈkʌlt əv ˌpɜːsəˈnæləti/ • US: /ˈkʌlt əv ˌpɜːrsəˈnæləti/

Nghĩa tiếng Việt

sùng bái cá nhân tôn sùng cá nhân cuồng tín cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which a public figure (such as a political leader) is deliberately presented to the people of a country as a great person who should be admired and loved.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó một nhân vật công chúng (ví dụ: một nhà lãnh đạo chính trị) được cố tình giới thiệu với người dân của một đất nước như một người vĩ đại, người nên được ngưỡng mộ và yêu mến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dictator established a cult of personality around himself, with his image appearing everywhere."

    "Nhà độc tài đã thiết lập một sự sùng bái cá nhân xung quanh bản thân, với hình ảnh của ông ta xuất hiện ở khắp mọi nơi."

  • "Many historians argue that Stalin cultivated a cult of personality in the Soviet Union."

    "Nhiều nhà sử học cho rằng Stalin đã nuôi dưỡng một sự sùng bái cá nhân ở Liên Xô."

  • "The leader's cult of personality led to widespread suppression of dissent."

    "Sự sùng bái cá nhân của nhà lãnh đạo đã dẫn đến sự đàn áp bất đồng chính kiến lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cult sự sùng bái, giáo phái
Noun cultist người sùng bái mù quáng, thành viên giáo phái
Adjective cult-like giống như một sự sùng bái, mang tính sùng bái
Noun personality tính cách, nhân vật nổi tiếng
Verb personalize cá nhân hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultus ('sự thờ cúng, sự tôn sùng')
French
culte
English
cult
Latin
personalitas ('tính cách cá nhân')
French
personnalité
English
personality
Russian (Calque)
культ личности (kul't lichnosti)
English (Loan Translation)
cult of personality

Nguồn gốc từ 'Bài phát biểu bí mật'

Thuật ngữ 'cult of personality' được phổ biến rộng rãi trên toàn thế giới sau 'Bài phát biểu bí mật' của nhà lãnh đạo Liên Xô Nikita Khrushchev vào năm 1956. Trong bài phát biểu này, ông đã lên án Joseph Stalin, người tiền nhiệm của mình, vì đã tạo ra một 'sự sùng bái cá nhân' xung quanh bản thân. Khrushchev mô tả cách Stalin sử dụng tuyên truyền để xây dựng hình ảnh một nhà lãnh đạo thiên tài, không thể sai lầm, nhằm tập trung quyền lực tuyệt đối và đàn áp mọi ý kiến trái chiều.

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng tuyên truyền và các phương tiện truyền thông để tạo ra hình ảnh lý tưởng hóa, đôi khi là thần thánh hóa, một nhà lãnh đạo, thường nhằm mục đích củng cố quyền lực của họ. Nó khác với sự ngưỡng mộ thực sự ở chỗ nó được xây dựng một cách có ý thức và thường là giả tạo.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Trong cụm 'cult of personality', 'of' liên kết 'cult' (sự sùng bái) với 'personality' (nhân cách), ám chỉ sự sùng bái được xây dựng dựa trên nhân cách của một người.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cult of personality
  • build a cult of personality
    (xây dựng sự sùng bái cá nhân)
  • create a cult of personality
    (tạo ra sự sùng bái cá nhân)
  • foster a cult of personality
    (nuôi dưỡng, cổ vũ sự sùng bái cá nhân)
  • dismantle the cult of personality
    (phá bỏ tệ sùng bái cá nhân)
Adjective + cult of personality
  • strong cult of personality
    (sự sùng bái cá nhân mạnh mẽ)
  • pervasive cult of personality
    (sự sùng bái cá nhân lan rộng khắp nơi)
  • growing cult of personality
    (sự sùng bái cá nhân ngày càng lớn mạnh)
Noun + of a cult of personality
  • the dangers of a cult of personality
    (những mối nguy hiểm của tệ sùng bái cá nhân)
  • the creation of a cult of personality
    (việc tạo ra sự sùng bái cá nhân)
  • the elements of a cult of personality
    (các yếu tố của sự sùng bái cá nhân)

Idioms

  • build a cult of personality around (someone)

    Cố tình tạo dựng một hình ảnh công chúng được lý tưởng hóa, anh hùng hóa và đáng tôn thờ cho một nhà lãnh đạo hoặc một người nào đó.

    "The authoritarian leader used state-controlled media to build a cult of personality around himself."

    (Nhà lãnh đạo độc tài đã sử dụng truyền thông do nhà nước kiểm soát để xây dựng sự sùng bái cá nhân cho chính mình.)

  • the dangers of a cult of personality

    Một lời cảnh báo phổ biến về những hậu quả tiêu cực của việc cho phép một nhà lãnh đạo có quyền lực tuyệt đối và không bị chất vấn.

    "History repeatedly shows us the dangers of a cult of personality, which often leads to tyranny and oppression."

    (Lịch sử đã nhiều lần cho chúng ta thấy những mối nguy hiểm của tệ sùng bái cá nhân, vốn thường dẫn đến sự chuyên chế và áp bức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cult of personality

noun
Lật mặt

Một tình huống trong đó một nhân vật công chúng (ví dụ: một nhà lãnh đạo chính trị) được cố tình giới thiệu với người dân của một đất nước như một người vĩ đại, người nên được ngưỡng mộ và yêu mến.

"The dictator established a cult of personality around himself, with his image appearing everywhere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the leader fostered a cult of personality was evident in all the propaganda.
Việc nhà lãnh đạo nuôi dưỡng sùng bái cá nhân đã được thể hiện rõ ràng trong tất cả các tài liệu tuyên truyền.
Phủ định
It is not true that the government actively discouraged the cult of personality.
Không đúng sự thật rằng chính phủ tích cực ngăn cản sự sùng bái cá nhân.
Nghi vấn
Whether the dictator intended to create a cult of personality is still debated by historians.
Việc nhà độc tài có ý định tạo ra sự sùng bái cá nhân hay không vẫn còn được các nhà sử học tranh luận.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leader has created a cult of personality around himself in recent years.
Nhà lãnh đạo đã tạo ra một sự sùng bái cá nhân xung quanh bản thân trong những năm gần đây.
Phủ định
The party has not allowed a cult of personality to develop, emphasizing collective leadership instead.
Đảng đã không cho phép một sự sùng bái cá nhân phát triển, thay vào đó nhấn mạnh vai trò lãnh đạo tập thể.
Nghi vấn
Has the media contributed to the cult of personality surrounding the president?
Phải chăng giới truyền thông đã góp phần vào sự sùng bái cá nhân xung quanh tổng thống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cult of personality".

Sùng Bái Cá Nhân trong các Chế độ Toàn trị

Sùng bái cá nhân là một đặc điểm cốt lõi của các chế độ toàn trị trong thế kỷ 20, như Đức Quốc Xã dưới thời Hitler, Liên Xô dưới thời Stalin, hay Triều Tiên với gia tộc Kim. Các chế độ này sử dụng bộ máy tuyên truyền khổng lồ, kiểm soát nghệ thuật, giáo dục và truyền thông để tạo ra hình ảnh một nhà lãnh đạo như một vị thần, không bao giờ sai lầm. Mục đích là để đòi hỏi lòng trung thành tuyệt đối và dập tắt mọi sự phản kháng.

Sự sùng bái trong Văn hóa Đại chúng Hiện đại

Ngày nay, thuật ngữ 'cult of personality' đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để mô tả sự ngưỡng mộ cuồng nhiệt mà người hâm mộ dành cho những người nổi tiếng, các ông trùm công nghệ (như Steve Jobs), hoặc những người có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội. Mặc dù không mang tính chính trị, hiện tượng này có những điểm tương đồng như việc lý tưởng hóa nhân vật và bảo vệ họ một cách thiếu phê phán.