(Top Banner Ad)
herpes simplex virus
C1
danh từ C1 Y học

herpes simplex virus

UK: /ˈhɜːpiːz ˈsɪmˌplɛks ˈvaɪrəs/ • US: /ˈhɜːrpiːz ˈsɪmˌplɛks ˈvaɪrəs/

Nghĩa tiếng Việt

virus herpes simplex vi rút herpes simplex
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A virus that causes herpes infections, including oral herpes (cold sores) and genital herpes.

Vietnamese Meaning

Một loại virus gây ra các bệnh nhiễm herpes, bao gồm herpes miệng (mụn rộp) và herpes sinh dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The herpes simplex virus can remain dormant in the body for years."

    "Virus herpes simplex có thể tồn tại tiềm ẩn trong cơ thể trong nhiều năm."

  • "Treatment for herpes simplex virus focuses on reducing symptoms and preventing outbreaks."

    "Điều trị virus herpes simplex tập trung vào việc giảm các triệu chứng và ngăn ngừa bùng phát."

  • "Genital herpes is caused by the herpes simplex virus type 2 (HSV-2)."

    "Herpes sinh dục là do virus herpes simplex loại 2 (HSV-2) gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun herpes bệnh mụn rộp
Adjective herpetic thuộc về mụn rộp
Noun virus vi-rút
Adjective viral thuộc về vi-rút
Noun virology khoa virus học
Noun virologist nhà virus học

Synonyms

HSV (HSV (viết tắt của Herpes Simplex Virus))

Related Words

varicella-zoster virus (virus varicella-zoster (gây bệnh thủy đậu và zona))cytomegalovirus (cytomegalovirus (CMV))Epstein-Barr virus (virus Epstein-Barr (EBV))

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
hērpein
Latin
herpes
Latin
simplex
Latin
virus
Modern English
herpes simplex virus

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'herpes' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'hērpein', có nghĩa là 'bò trườn' hoặc 'lan rộng', mô tả cách các vết mụn rộp lan ra trên da. 'Simplex' đến từ tiếng Latin, nghĩa là 'đơn giản' hoặc 'một mình', để phân biệt với các dạng bệnh mụn rộp phức tạp hơn. Còn 'virus' cũng từ tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'chất lỏng nhờn' hoặc 'chất độc'. Ghép lại, 'herpes simplex virus' mô tả một loại virus gây bệnh mụn rộp đơn giản có tính chất 'bò trườn'.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một nhóm virus có khả năng gây nhiễm trùng mãn tính và tái phát. 'Herpes' đề cập đến họ virus, 'simplex' phân biệt với các loại herpes khác như varicella-zoster (gây bệnh thủy đậu và zona). Virus này lây lan qua tiếp xúc trực tiếp.

Prepositions

with by in

'with' được sử dụng để mô tả triệu chứng hoặc bệnh liên quan đến virus (ví dụ: infected with herpes simplex virus). 'by' được sử dụng để mô tả phương thức lây truyền (ví dụ: transmitted by direct contact). 'in' được sử dụng để chỉ vị trí nhiễm trùng (ví dụ: herpes simplex virus in the mouth).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + herpes simplex virus
  • oral oral herpes simplex virus
    (vi-rút Herpes simplex miệng)
  • genital genital herpes simplex virus
    (vi-rút Herpes simplex sinh dục)
  • latent latent herpes simplex virus
    (vi-rút Herpes simplex tiềm ẩn)
  • active active herpes simplex virus
    (vi-rút Herpes simplex hoạt động)
  • type 1 type 1 herpes simplex virus (HSV-1)
    (vi-rút Herpes simplex loại 1 (HSV-1))
  • type 2 type 2 herpes simplex virus (HSV-2)
    (vi-rút Herpes simplex loại 2 (HSV-2))
Verb + herpes simplex virus
  • contract contract herpes simplex virus
    (mắc vi-rút Herpes simplex)
  • transmit transmit herpes simplex virus
    (lây truyền vi-rút Herpes simplex)
  • diagnose diagnose herpes simplex virus
    (chẩn đoán vi-rút Herpes simplex)
  • treat treat herpes simplex virus
    (điều trị vi-rút Herpes simplex)
  • manage manage herpes simplex virus
    (kiểm soát/quản lý vi-rút Herpes simplex)
  • prevent prevent herpes simplex virus
    (phòng ngừa vi-rút Herpes simplex)

Idioms

  • herpes simplex virus infection

    sự nhiễm vi-rút Herpes simplex

    "Herpes simplex virus infection can cause cold sores or genital lesions."

    (Sự nhiễm vi-rút Herpes simplex có thể gây ra mụn rộp ở miệng hoặc tổn thương sinh dục.)

  • an outbreak of herpes simplex virus

    một đợt bùng phát vi-rút Herpes simplex

    "Stress can trigger an outbreak of herpes simplex virus."

    (Căng thẳng có thể kích hoạt một đợt bùng phát vi-rút Herpes simplex.)

  • living with herpes simplex virus

    sống chung với vi-rút Herpes simplex

    "Many people are living with herpes simplex virus and manage their symptoms effectively."

    (Nhiều người đang sống chung với vi-rút Herpes simplex và kiểm soát triệu chứng của họ một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

herpes simplex virus

danh từ
Lật mặt

Một loại virus gây ra các bệnh nhiễm herpes, bao gồm herpes miệng (mụn rộp) và herpes sinh dục.

"The herpes simplex virus can remain dormant in the body for years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herpes simplex virus".

Sự kỳ thị xã hội và hiểu lầm

Vi-rút Herpes simplex thường phải đối mặt với sự kỳ thị và hiểu lầm trong xã hội, đặc biệt là HSV sinh dục, dẫn đến ảnh hưởng tâm lý đáng kể cho người bệnh. Mặc dù đây là một tình trạng rất phổ biến, nhưng đôi khi nó vẫn bị coi là một bệnh 'đáng xấu hổ', khiến nhiều người không dám tìm kiếm sự trợ giúp hoặc chia sẻ về tình trạng của mình.

Mối liên hệ giữa 'cold sores' và HSV

Nhiều người không nhận ra rằng 'cold sores' (mụn rộp môi) ở môi là do cùng một loại virus (thường là HSV-1) gây ra như HSV sinh dục. Thuật ngữ 'herpes' thường gây sợ hãi hơn là 'cold sore', dù cả hai đều là biểu hiện của cùng một loại virus. Điều này cho thấy sự thiếu hiểu biết và khác biệt trong cách xã hội nhìn nhận các biểu hiện của cùng một mầm bệnh.