(Top Banner Ad)
virologist
C1
noun C1 Y học

virologist

UK: /vaɪˈrɒlədʒɪst/ • US: /ˌvaɪˈrɑːlədʒɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà virus học nhà nghiên cứu virus
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientist who studies viruses.

Vietnamese Meaning

Nhà khoa học nghiên cứu về virus.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The virologist dedicated her career to finding a cure for HIV."

    "Nhà virus học đã cống hiến sự nghiệp của mình để tìm ra phương pháp chữa trị HIV."

  • "The virologist discovered a new strain of the influenza virus."

    "Nhà virus học đã phát hiện ra một chủng virus cúm mới."

  • "Virologists are working tirelessly to develop a vaccine for the novel coronavirus."

    "Các nhà virus học đang làm việc không mệt mỏi để phát triển vắc-xin cho virus corona chủng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virus vi rút
Noun virology virus học
Adjective virological thuộc về virus học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virus
Greek
-logos (study of)
English
virologist

Nguồn gốc của 'virologist'

Từ 'virologist' xuất phát từ tiếng Latin 'virus', có nghĩa là 'chất độc' hoặc 'dịch nhầy'. Sau đó, nó kết hợp với hậu tố '-logy' (từ tiếng Hy Lạp 'logos', nghĩa là 'nghiên cứu về') để tạo thành 'virology' (ngành virus học). Cuối cùng, thêm hậu tố '-ist' để chỉ người chuyên nghiên cứu về virus, tạo thành 'virologist' (nhà virus học).

Usage Note

Virologist là một chuyên gia trong lĩnh vực virus học, tập trung vào việc nghiên cứu cấu trúc, chức năng, sự tiến hóa, sinh thái học và các khía cạnh lâm sàng của virus. Công việc của họ bao gồm xác định, phân loại và nghiên cứu các phương pháp kiểm soát và điều trị các bệnh do virus gây ra. Khác với 'epidemiologist' (nhà dịch tễ học) tập trung vào sự lây lan và kiểm soát dịch bệnh trong cộng đồng, 'virologist' tập trung vào chính bản thân virus và cơ chế hoạt động của nó.

Prepositions

on with

‘On’ thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu cụ thể (e.g., a virologist on influenza). ‘With’ có thể được sử dụng để chỉ sự hợp tác hoặc công cụ/phương pháp sử dụng (e.g., working with advanced microscopy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + virologist
  • leading leading virologist
    (nhà virus học hàng đầu)
  • renowned renowned virologist
    (nhà virus học nổi tiếng)
  • expert expert virologist
    (nhà virus học chuyên gia)
Verb + virologist
  • consult consult a virologist
    (tham khảo ý kiến của một nhà virus học)
  • interview interview a virologist
    (phỏng vấn một nhà virus học)
  • work with work with a virologist
    (làm việc với một nhà virus học)

Idioms

  • go viral

    lan truyền nhanh chóng (trên mạng)

    "The video went viral within hours of being posted."

    (Video đó đã lan truyền chóng mặt chỉ trong vài giờ sau khi được đăng tải.)

  • a virus of distrust

    một sự lan truyền của sự ngờ vực

    "The accusations spread like a virus of distrust among the team members."

    (Những lời buộc tội lan truyền như một sự lan truyền của sự ngờ vực giữa các thành viên trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virologist

noun
Lật mặt

Nhà khoa học nghiên cứu về virus.

"The virologist dedicated her career to finding a cure for HIV."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied harder, she would have become a virologist.
Nếu cô ấy đã học hành chăm chỉ hơn, cô ấy đã có thể trở thành một nhà virus học.
Phủ định
If they had not consulted the virologist, the outbreak might not have been contained so quickly.
Nếu họ đã không tham khảo ý kiến của nhà virus học, sự bùng phát có lẽ đã không được kiểm soát nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would he have understood the virus's behavior if he had been a virologist?
Liệu anh ấy có hiểu được hành vi của virus nếu anh ấy là một nhà virus học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virologist".

Tầm quan trọng của virus học

Virus học đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các nhà virus học nghiên cứu về virus, cách chúng lây lan và phát triển các phương pháp điều trị và phòng ngừa, đặc biệt là trong các đại dịch toàn cầu.

Giải Nobel cho các nhà virus học

Nhiều nhà virus học đã được vinh danh với giải Nobel cho những đóng góp quan trọng của họ trong việc hiểu và chống lại các bệnh do virus gây ra. Điều này cho thấy sự công nhận của cộng đồng khoa học đối với tầm quan trọng của lĩnh vực này.